Gói thầu: Gói thầu số 23 20 PCNTL-XL: Tăng cường đường trục hạ thế đảm bảo cấp điện năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23 20 PCNTL-XL: Tăng cường đường trục hạ thế đảm bảo cấp điện năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413686 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:03:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,124,687,361 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | 1 | khoản | |
| B | HẠNG MỤC 2: CÔNG TÁC XÂY LẮP | |||
| C | Khu vực phường Mễ Trì | |||
| D | Phần đường dây hạ thế | |||
| E | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 955 | m |
| 2 | Cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 461 | m |
| 3 | Ghíp kép 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 4 | Ghíp bọc cách điện GN2 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | HPD Composite (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| F | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 2 | Cột PC8.5-190-4.3 (cột LT8,5B) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 3 | Cột PC8.5-190-5.0 (cột LT8,5C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Xà nánh XN-2 (27,8 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8 | kg |
| 5 | Kẹp hãm cáp 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | bộ |
| 7 | Móc ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 8 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Ống nối A120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cuộn |
| 11 | Tiếp địa R-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,2 | kg |
| 13 | Dây tiếp địa d12 (2,96kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,84 | kg |
| 14 | Long đen khóa d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | kg |
| 15 | Long đen d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | kg |
| 16 | Bu lông M10x40 cho tiếp địa (0,15kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | kg |
| 17 | Cáp 0,6/1kV Al/PVC 1x50mm2 (nối tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 18 | Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ + khóa đai (giữ dây tiếp địa, 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 20 | Ống nhựa xoắn F25 (3m/ bộ, luồn dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 21 | Thẻ tên lộ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| G | Phần tháo hạ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ và thu hồi hộp phân dây trên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 hộp |
| 2 | Tháo hạ và thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 3 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | Km |
| H | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp phân dây trên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 hộp |
| 2 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H4 (≤4 công tơ) đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hộp |
| 4 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà nánh XN-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà gánh 2H4 CT 1 phía(X1-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà gánh 6H4 CT 2 phía(X3-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,628 | Km |
| 8 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | Km |
| 9 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | Km |
| 10 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp Muyle 2x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | Km |
| 11 | Móng cột bê tông li tâm đơn M1-8,5 | 7 | móng | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| I | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| J | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-4*95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 754 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 4x95 (không bao gồm đầu cốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| K | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 3 | Thẻ tên lộ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Băng dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 5 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,508 | m3 |
| 6 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.720 | viên |
| 7 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 672 | m |
| 8 | Mốc báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | viên |
| 9 | Cắt khe mặt đường BT Asphal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 10 | Cắt khe mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 11 | Phá dỡ bê tông Asphal bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bê tông xi măng không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,65 | m3 |
| 13 | Phá dỡ hè gạch block, gạch BTXM, Terrazzo, đá xẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290,6 | m2 |
| 14 | Đào phá đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,05 | m3 |
| 15 | Đào đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,09 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,484 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,484 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,484 | 100m3 |
| L | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ca |
| M | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 4 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | m2 |
| 5 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch BTXM 30x30x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 6 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch đá sẻ 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m2 |
| N | Khu vực phường Xuân Phương, Phương Canh, Tây Mỗ | |||
| O | Phần đường dây hạ thế | |||
| P | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.022 | m |
| 2 | Cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 433 | m |
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (ATM 63A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 4 | Ghíp kép 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 5 | Ghíp bọc cách điện GN2 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | HPD Composite (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hòm |
| Q | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 680 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | m |
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 5 | Cột PC8.5-190-4.3 (cột LT8,5B) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cột |
| 6 | Cột PC8.5-190-5.0 (cột LT8,5C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 7 | Xà đầu cột (X2N) (7,75kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,75 | kg |
| 8 | Xà đầu cột (X2D) (7,49kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,98 | kg |
| 9 | Xà nánh XN-1 (20,262kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,31 | kg |
| 10 | Xà nánh XN-2 (27,8 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,4 | kg |
| 11 | Kẹp hãm cáp 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169 | cái |
| 12 | Kẹp treo 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362 | bộ |
| 14 | Móc ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | cái |
| 15 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 16 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Đầu cốt AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Ống nối A120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Ống nối A50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cuộn |
| 21 | Tiếp địa R-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 22 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,3 | kg |
| 23 | Dây tiếp địa d12 (2,96kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,16 | kg |
| 24 | Long đen khóa d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | kg |
| 25 | Long đen d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | kg |
| 26 | Bu lông M10x40 cho tiếp địa (0,15kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | kg |
| 27 | Cáp 0,6/1kV Al/PVC 1x50mm2 (nối tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 28 | Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 29 | Đai thép không gỉ + khóa đai (giữ dây tiếp địa, 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 30 | Ống nhựa xoắn F25 (3m/ bộ, luồn dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | m |
| 31 | Thẻ tên lộ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| R | Phần tháo hạ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ và thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 2 | Tháo hạ và thu hồi cáp VX 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | Km |
| 3 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,149 | Km |
| S | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp phân dây trên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 hộp |
| 2 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H4 (≤4 công tơ) đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà gánh 2H4 CT 1 phía(X1-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp VX 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | Km |
| 5 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp VX 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | Km |
| 6 | Móng cột bê tông li tâm đơn M1-8,5 | 27 | móng | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,44 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,243 | 100m3 |
| 14 | Móng cột bê tông li tâm đúp M2-8,5 | 1 | móng | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,312 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,404 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| T | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| U | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-4*95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 4x95 (không bao gồm đầu cốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| V | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 2 | Colie ôm cáp lên cột đơn (29,28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,12 | kg |
| 3 | Đầu cốt M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ống nối AM 120-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Thẻ tên lộ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Băng dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 7 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,73 | m3 |
| 8 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | viên |
| 9 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 10 | Cắt khe mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100m |
| 11 | Phá dỡ bê tông xi măng không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| 12 | Đào phá đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,875 | m3 |
| 13 | Đào đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| W | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ca |
| X | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m2 |
| Y | Khu vực phường Đại Mỗ, Trung Văn | |||
| Z | Phần đường dây hạ thế | |||
| AA | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.478 | m |
| 2 | Cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271 | m |
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (ATM 63A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | hòm |
| 4 | Ghíp kép 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | cái |
| 5 | Ghíp bọc cách điện GN2 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | HPD Composite (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | hòm |
| AB | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | m |
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 6 | Xà gánh 2H4 CT 1 phía(X1-2) (12,6kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | kg |
| 7 | Xà gánh 3H4 CT 1 phía(X1-3) (18,38kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,38 | kg |
| 8 | Cột PC8.5-190-4.3 (cột LT8,5B) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cột |
| 9 | Cột PC8.5-190-5.0 (cột LT8,5C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 10 | Xà đầu cột (X2N) (7,75kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,25 | kg |
| 11 | Xà đầu cột (X2D) (7,49kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,43 | kg |
| 12 | Xà nánh XN-1 (20,262kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,262 | kg |
| 13 | Xà nánh XN-2 (27,8 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 806,2 | kg |
| 14 | Xà nánh XN-3 (33.68 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,36 | kg |
| 15 | Xà nánh XN-4 (31.10 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1 | kg |
| 16 | Kẹp hãm cáp 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381 | cái |
| 17 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.525 | bộ |
| 18 | Móc ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299 | cái |
| 19 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 20 | Ống nối A120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 21 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cuộn |
| 22 | Tiếp địa R-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 23 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400,4 | kg |
| 24 | Dây tiếp địa d12 (2,96kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,88 | kg |
| 25 | Long đen khóa d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | kg |
| 26 | Long đen d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | kg |
| 27 | Bu lông M10x40 cho tiếp địa (0,15kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | kg |
| 28 | Cáp 0,6/1kV Al/PVC 1x50mm2 (nối tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 29 | Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 30 | Đai thép không gỉ + khóa đai (giữ dây tiếp địa, 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 31 | Ống nhựa xoắn F25 (3m/ bộ, luồn dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 32 | Thẻ tên lộ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| AC | Phần tháo hạ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ và thu hồi hòm H1 (≤2 công tơ) đã tháo phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 2 | Tháo hạ và thu hồi hòm H2 (≤2 công tơ) đã tháo phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 4 | Tháo hạ và thu hồi cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cột |
| 5 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | Km |
| 6 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | Km |
| AD | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp phân dây trên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 hộp |
| 2 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H1 (≤2 công tơ) đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H2 (≤2 công tơ) đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 4 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H4 (≤4 công tơ) đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | hộp |
| 5 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | hộp |
| 6 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà gánh 2H4 CT 1 phía(X1-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà gánh 3H4 CT 1 phía(X1-3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,133 | Km |
| 9 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | Km |
| 10 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,165 | Km |
| 11 | Móng cột bê tông li tâm đơn M1-8,5 | 56 | móng | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m3 |
| 19 | Móng cột bê tông li tâm đúp M2-8,5 | 6 | móng | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,424 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m3 |
| AE | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| AF | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-4*95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 4x95 (không bao gồm đầu cốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Đầu cáp hạ thế 4x150 (không bao gồm đầu cốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| AG | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV AL-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | m |
| 4 | Colie ôm cáp lên cột đơn (29,28kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,12 | kg |
| 5 | Ống nối AM 120-120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Ống nối A120-150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Thẻ tên lộ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Băng dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 9 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,924 | m3 |
| 10 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | viên |
| 11 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | m |
| 12 | Cắt khe mặt đường BT Asphal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 13 | Cắt khe mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | 100m |
| 14 | Phá dỡ bê tông Asphal bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 15 | Phá dỡ bê tông xi măng không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 16 | Đào phá đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,625 | m3 |
| 17 | Đào đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,74 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m |
| AH | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ca |
| AI | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5 | m2 |
| AJ | Khu vực Cầu Diễn, Mỹ Đình 2 | |||
| AK | Phần đường dây hạ thế | |||
| AL | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | m |
| 2 | Cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 3 | Ghíp kép 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | cái |
| 4 | Ghíp bọc cách điện GN2 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | HPD Composite (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| AM | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 2 | Cột PC8.5-190-5.0 (cột LT8,5C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Xà đầu cột (X2N) (7,75kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5 | kg |
| 4 | Xà nánh XN-2 (27,8 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,2 | kg |
| 5 | Kẹp hãm cáp 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | bộ |
| 7 | Móc ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Đầu cốt AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 11 | Tiếp địa R-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | kg |
| 13 | Dây tiếp địa d12 (2,96kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | kg |
| 14 | Long đen khóa d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 15 | Long đen d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 16 | Bu lông M10x40 cho tiếp địa (0,15kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | kg |
| 17 | Cáp 0,6/1kV Al/PVC 1x50mm2 (nối tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 18 | Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ + khóa đai (giữ dây tiếp địa, 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Ống nhựa xoắn F25 (3m/ bộ, luồn dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 21 | Thẻ tên lộ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| AN | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp phân dây trên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1 hộp |
| 2 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H4 (≤4 công tơ) đã lắp phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và lắp đặt lại xà gánh 2H4 CT 1 phía(X1-2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Móng cột bê tông li tâm đơn M1-8,5 | 1 | móng | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| AO | Phần cáp ngầm hạ thế | |||
| AP | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-4*95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 2 | Đầu cáp hạ thế 4x95 (không bao gồm đầu cốt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| AQ | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE 105/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | m |
| 2 | Đầu cốt M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Thẻ tên lộ cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Băng dính hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 5 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,916 | m3 |
| 6 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.480 | viên |
| 7 | Băng báo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | m |
| 8 | Cắt khe mặt đường BT Asphal | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 9 | Cắt khe mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 10 | Phá dỡ bê tông Asphal bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bê tông xi măng không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,41 | m3 |
| 12 | Phá dỡ hè gạch block, gạch BTXM, Terrazzo, đá xẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,3 | m2 |
| 13 | Đào phá đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,85 | m3 |
| 14 | Đào đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,675 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | 100m3 |
| AR | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ca |
| AS | HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt đường bê tông asphalt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m2 |
| 3 | Hoàn trả 1m2 mặt hè BTXM đổ tại chỗ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 4 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m2 |
| 5 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch BTXM 30x30x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 6 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch Terazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,6 | m2 |
| 7 | Hoàn trả 1m2 mặt hè gạch đá sẻ 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m2 |
| AT | Khu vực Mỹ Đình 1 | |||
| AU | Phần đường dây hạ thế | |||
| AV | A cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp ABC 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.762 | m |
| 2 | Cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (ATM 63A) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 4 | Ghíp kép 2BL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 5 | Ghíp bọc cách điện GN2 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | HPD Composite (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| AW | B cấp, B thực hiện | |||
| 1 | Cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x10 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 4 | Cột PC8.5-190-5.0 (cột LT8,5C) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 5 | Xà nánh XN-2 (27,8 kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,2 | kg |
| 6 | Kẹp hãm cáp 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | cái |
| 7 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178 | bộ |
| 8 | Móc ốp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 9 | Đầu cốt AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 10 | Ống nối A120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 11 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cuộn |
| 12 | Tiếp địa R-LL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cọc tiếp địa L63x63x6 - dài 2,5m (14,3kg/cọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | kg |
| 14 | Dây tiếp địa d12 (2,96kg/bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | kg |
| 15 | Long đen khóa d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 16 | Long đen d12 (0,1kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | kg |
| 17 | Bu lông M10x40 cho tiếp địa (0,15kg/cái x 2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | kg |
| 18 | Cáp 0,6/1kV Al/PVC 1x50mm2 (nối tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 19 | Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Đai thép không gỉ + khóa đai (giữ dây tiếp địa, 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Ống nhựa xoắn F25 (3m/ bộ, luồn dây tiếp địa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 22 | Thẻ tên lộ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| AX | Phần tháo hạ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ và thu hồi hộp phân dây trên cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 hộp |
| 2 | Tháo hạ và thu hồi hòm H4 (≤4 công tơ) đã tháo phụ kiện và công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 3 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,778 | Km |
| 4 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | Km |
| 5 | Tháo hạ và thu hồi cáp 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | Km |
| AY | Phần tháo hạ, lắp lại | |||
| 1 | Tháo hạ và lắp đặt lại cáp 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | Km |
| 2 | Móng cột bê tông li tâm đơn M1-8,5 | 1 | móng | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo, ô tô 5T, cự ly >5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m3 |
| AZ | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi