Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:04:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,758,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 90,9843 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,1094 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,0496 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Thiết kế được duyệt | 33,4775 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 19,5397 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,3468 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo Thiết kế được duyệt | 6,6427 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền M250, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 738,08 | m3 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Thiết kế được duyệt | 31,156 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Thiết kế được duyệt | 1,7416 | 100m2 |
| 11 | Làm khe dọc | Theo Thiết kế được duyệt | 435,4 | m |
| 12 | Làm khe co | Theo Thiết kế được duyệt | 598,68 | m |
| 13 | Làm khe giãn | Theo Thiết kế được duyệt | 119,74 | m |
| 14 | Khối đỡ cống D400, L=0,38m, G=70kg | Theo Thiết kế được duyệt | 27 | cái |
| 15 | Khối đỡ cống D600, L=0,38m, G=133kg | Theo Thiết kế được duyệt | 96 | cái |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=600mm | Theo Thiết kế được duyệt | 942 | cái |
| 17 | Ống cống BTCT D400, L=2,5m, tải trọng C, lòng đường | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cống |
| 18 | Ống cống BTCT D600, L=2,5m, tải trọng C, lòng đường | Theo Thiết kế được duyệt | 27 | cống |
| 19 | Ống cống BTCT D600, L=2,5m, tải trọng T, vỉa hè | Theo Thiết kế được duyệt | 278 | cống |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=600mm | Theo Thiết kế được duyệt | 314 | 1 đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Theo Thiết kế được duyệt | 259 | mối nối |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Thiết kế được duyệt | 67,5 | m3 |
| 24 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,8 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4493 | 100m2 |
| 26 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 49,95 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 267,33 | m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,73 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6365 | 100m2 |
| 30 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo Thiết kế được duyệt | 1.809,19 | m2 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Thiết kế được duyệt | 70,888 | m3 |
| 32 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 97,63 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 1,321 | 100m2 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 199,53 | m3 |
| 35 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 1.151,8 | m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,16 | m3 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5688 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2234 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0846 | tấn |
| 40 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,44 | m3 |
| 41 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Thiết kế được duyệt | 1,044 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,67 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1523 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0216 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1194 | tấn |
| 46 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo Thiết kế được duyệt | 17,1 | m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Thiết kế được duyệt | 394 | cái |
| 48 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,79 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 1,0036 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0846 | tấn |
| 51 | Thép hình gia cường V100x100x8mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2.132 | kg |
| 52 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | m3 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 200 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Thiết kế được duyệt | 227,24 | m2 |
| 55 | Viên block vỉa hè, bê tông mác 250, KT 230x260x100cm | Theo Thiết kế được duyệt | 920 | m |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo Thiết kế được duyệt | 966 | cái |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 58 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,42 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6762 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4108 | tấn |
| 61 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,618 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 24,22 | m3 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 126,72 | m2 |
| 64 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Thiết kế được duyệt | 24,2564 | 100m2 |
| 65 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 242,56 | m3 |
| 66 | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ-03 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 67 | Lắp tủ tự động điều khiển chiếu sángTĐ-03 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 68 | Cột thép BG độ cao 7m tôn dày 3,5 ly + cần rời đơn, độ vươn cần 1,5m, mạ kẽm nhúng nóng | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cột |
| 69 | Đèn chiếu sáng đường cao áp LED 90W; Thân bằng nhôm đúc, sơn tĩnh điện, chống ăn mòn, kính đèn bằng tủy tinh an toàn chịu nhiệt & va đập | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 70 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 7,68 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 72 | ống nhữa xoán D65/50 | Theo Thiết kế được duyệt | 501 | m |
| 73 | Cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x50 | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 74 | Cáp Cu-0,6/1kV-PVC/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 | Theo Thiết kế được duyệt | 465 | m |
| 75 | Lắp đặt dây 0,3/0,5KV CU-PVC 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 76 | Tiếp địa cột thép | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 77 | Ông nhựa gân xoán D130/100 (1 đường chính và 1 đường dự phòng) | Theo Thiết kế được duyệt | 1.400 | m |
| 78 | Băng bao cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 700 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5,38 | 100 m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,66 | 100 m |
| 81 | Lắp đặt tê HDPE 63/50 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê HDPE 50 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 83 | Nút bịt HDPE50 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 84 | Đầu bịt HDPE63 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi