Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường tiểu học Lang Môn, xã Lang Môn, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200415057-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trường tiểu học Lang Môn, xã Lang Môn, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200401827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 15:20:00 đến ngày 2020-04-20 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,997,324,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
C HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ + PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG
D I - PHẦN MÓNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 ( 1,2: hệ số mái vát ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,4233 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,7139 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,8243 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,431 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 40,23 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1861 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1742 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5274 tấn
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2191 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,385 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2209 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8621 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4924 tấn
14 Cốp pha gỗ giằng móng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7551 100m2
15 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0118 100m3
16 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,5416 m3
17 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,776 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,4394 m3
19 Xây móng bằng gạch đặc 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,8002 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 22,4505 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 22,4505 m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 19,5928 m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,0444 m2
24 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,084 m3
25 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,028 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0336 m3
27 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1015 m3
28 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0343 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,1431 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,1431 m2
31 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,8441 m3
32 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,568 m2
33 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,6245 m2
E I - PHẦN THÂN
1 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 1 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 33,4638 m3
2 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,5456 m3
3 Trát tường ngoài tầng 1 , dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 75,404 m2
4 Trát tường trong tầng 1, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 234,8219 m2
5 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32,6718 m3
6 Xây gạch không nung 2 lỗ xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,7211 m3
7 Trát tường ngoài tầng 2, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 71,804 m2
8 Trát tường trong tầng 2, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 234,4128 m2
9 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 tầng 3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 31,0752 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 tầng 3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 74,742 m2
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 tầng 3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 207,7598 m2
12 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,8453 m3
13 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 95,4044 m2
14 Xây gạch không nung 2 lỗ, xây lan can, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,5804 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 tầng 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 108,6088 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 54,12 m
17 Lát đá mặt tay vịn lan can màu vàng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,649 m2
18 Bê tông chi tiết mặt đứng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,1042 m3
19 Lắp dựng cốt thép chi tiết mặt đứng ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2707 tấn
20 Lắp dựng cốt thép chi tiết mặt đứng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3748 tấn
21 Ván khuôn gỗ chi tiết mặt đứng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7099 100m2
22 Trát chi tiết mặt đứng vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 70,99 m2
23 Sản xuất lan can bằng thép INOX Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1544 tấn
24 Lắp dựng lan can thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12,8928 m2
25 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,638 m3
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2994 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5729 tấn
28 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7643 100m2
29 Trát lanh tô, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 76,43 m2
30 Láng tạo dốc ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18,3603 m2
31 Bê tông khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,6 m3
32 Lắp dựng cốt thép khung ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3743 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, khung ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0444 tấn
34 Lắp dựng cốt thép khung ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,3706 tấn
35 Ván khuôn gỗ cột khung Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,431 100m2
36 Ván khuôn gỗ dầm khung Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,7503 100m2
37 Trát cột khung dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 122,98 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 155,1872 m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 31,93 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1991 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,9435 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,529 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,5911 100m2
44 Trát dầm, sườn XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 253,1018 m2
45 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 59,57 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,7457 tấn
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,1123 100m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 482,7271 m2
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,61 m3
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3991 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1887 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cốn thang ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0948 tấn
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5249 100m2
54 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 51,9684 m2
55 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5444 m3
56 Lát đá bậc cầu thang màu vàng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,36 m2
57 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32,948 m2
58 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 cạnh bậc màu vàng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,226 m2
59 Sản xuất lan can thép INOX Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0286 tấn
60 Sản xuất hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2441 tấn
61 Lắp dựng lan can Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,435 m2
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1024 m3
63 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
64 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3165 m2
66 Bê tông thang lên mái nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0462 m3
67 Ván khuôn gỗ thang lên mái Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0042 100m2
68 Tôn phẳng che lỗ lên mái dày 0,4mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,1086 kg
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,98 m2
70 Cửa đi panô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 43,5816 m2
71 Cửa sổ pano kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 28,11 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - yêu cầu kỹ thuật 86,49 m2
73 Khuôn cửa đơn dày 1,5mm ( khuôn hở ) kt:60x80x10x1,5mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 181,2 m
74 Khuôn cửa đơn dày 1,5mm ( khuôn kín ) kt:60x80x10x1,5mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 68,56 m
75 Cửa sổ khuôn nhôm Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 6,38mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 57,9327 m2
76 Cửa sổ khuôn nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
77 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 62,2527 m2
78 Vách kính khuôn nhôm Việt Pháp hoặc tương đương kính dày 6,38mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,1873 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,1873 m2
80 Chốt ngang to Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
81 Khóa Việt Tiệp cầu 8 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17 cái
82 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 47,784 m2
83 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,6768 tấn
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - yêu cầu kỹ thuật 94,8 m2
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 61,3693 m2
86 Lát nền tầng 1 gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 158,5637 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 tầng 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 137,0401 m2
88 Lát nền, sàn tầng 3 gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 147,2326 m2
89 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 28,9152 m2
90 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 25,298 m2
91 Ốp tường KT gạch 300x450mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 116,91 m2
92 Làm trần bằng tấm nhôm khung xương Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,2529 m2
93 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5282 m3
94 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây thu hồi cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,6859 m3
95 Trát tường ngoài thu hồi, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18,011 m2
96 Cửa chớp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,668 m2
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,668 m2
98 Sản xuất xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,6 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,6 tấn
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 124,1085 m2
101 Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,1526 100m2
102 Máng tôn dày 0,42mm rộng 600mm che khe lún Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,31 m
103 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 514,9642 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.838,2578 m2
105 Láng sênô dày 1cm, vữa M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 77,3976 m2
F III - THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,53 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm ( nhân công lắp đặt ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20 cái
4 Cút nhựa 90 độ D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 Cút nhựa 135 độ D90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 cái
6 Cút nhựa 90 độ D76 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
7 Cút nhựa 135 độ D76 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (nhân công lắp đặt ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20 cái
9 Phễu thu nước D90, D76 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 ống lồng thép qua sàn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14 cái
11 Lồng chắn rác Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
12 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu kỹ thuật 56 cái
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông Đoạn ống dài 8m, ĐK 32mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
G IV - CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 55 m
2 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 m
3 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 46 m
4 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 36 m
5 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 235 m
6 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 92 m
7 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 486 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 620 m
9 Lắp đặt Đèn LED tròn sát trần 18w Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
10 Lắp đặt đèn LED gắn tường 14w Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
12 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Hộp đựng ATTOMAT 1 át Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13 hộp
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11 cái
20 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14 cái
21 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 33 cái
23 Hạt đèn báo Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 hạt
24 Hạt công tắc Chương V - yêu cầu kỹ thuật 46 hạt
25 Hạt công tắc 3 cực Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
26 Lắp đặt hộp nối KT <=50x80mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 hộp
27 Hộp điện 300x400x250 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3233 m3
29 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3233 m3
30 Dây tiếp địa M10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 18 m
31 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
H V - THU LÔI
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 35,875 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3588 100m3
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
4 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới đất Chương V - yêu cầu kỹ thuật 102,5 m
6 Kéo rải dây thép chống sét trên mái, d=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 125,26 m
7 Kéo rải dây thép chống sét trên tường d=12mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,4 m
8 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15 cọc
9 Bật thép D10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 37 cái
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0033 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0033 tấn
I VI - CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1693 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,1675 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0564 100m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,1675 m3
5 Bê tông móng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,7637 m3
6 Xây bể Bể tự hoại gạch không nung đặc vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,4054 m3
7 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,817 m2
8 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 lần 1 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23,5186 m2
9 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 lần 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 23,5186 m2
10 Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,817 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - yêu cầu kỹ thuật 28,3356 m2
12 Láng nắp bể tự hoại không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,6704 m2
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,624 m3
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi<=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2176 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,037 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
18 Quét chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16,442 m2
19 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
21 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
22 Bộ phụ kiện phòng tắm 8 chi tiết Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
23 Gương 800x1000x5 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
24 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
25 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
26 ống xả xi phong INOX chữ P Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
27 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 bể
28 Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
29 LĐ ống nhựa PVC đk 75mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 48mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
31 cút nhựa 45 độ đk 110 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
32 cút nhựa 90 độ đk 34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
33 cút nhựa 90 độ đk 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 cút nhựa 90 độ đk 48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
35 Tê nhựa 90 độ đk 110 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Tê nhựa 90 độ đk 75 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9 cái
37 Côn thu nhựa đk 110x48 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Côn thu nhựa đk 75x34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=34mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm ( nhân công lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm ( nhân công lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
42 Lắp đặt cút, côn, tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=75mm ( nhân công lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 21 cái
43 Lắp đặt cút, tê, côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm ( nhân công lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
44 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
46 LĐ ống nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
47 LĐ ống nhựa chịu nhiệt PPR, đk 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
48 côn nhựa chịu nhiệt PPR, đk 50x32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 côn nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32x20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 cút chếch nhựa chịu nhiệt PPR, đk 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
51 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
53 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10 cái
54 cút nhựa chịu nhiệt ren trong PPR, đk 20x15 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
55 cút nhựa chịu nhiệt ren ngoài PPR, đk 20x15 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8 cái
56 Lắp đặt van khóa, đường kính van d25mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Lắp đặt van khóa, đường kính van d20mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
58 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 tê nhựa chịu nhiệt PPR, đk 50x20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 tê nhựa chịu nhiệt PPR, đk 32x20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Măng sông nhựa chịu nhiệt PPR, đk 20 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
62 Măng sông nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Rắc co nhựa chịu nhiệt PPR ren trong, đk 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Rắc co nhựa chịu nhiệt PPR ren ngoài, đk 50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt cút, măng sông nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm ( nhân công, máy lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 29 cái
66 Lắp đặt cút, măng sông nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm ( nhân công, máy lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 7 cái
67 Lắp đặt cút, tê, côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm ( nhân công, máy lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 cái
68 Lắp đặt côn, cút, tê, măng sông, rắc co nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm ( nhân công, máy lắp dựng ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
69 Sản xuất khung đỡ chậu rửa Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0371 tấn
70 Lắp dựng khung đỡ chậu rửa Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0371 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,2669 m2
72 Lát đá mặt bệ màu đen Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,703 m2
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,376 100m
74 cút nhựa chịu nhiệt PPR, đk 34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
75 Nối ren ngoài nhựa chịu nhiệt PPR, đk 25x34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Rắc co ren ngoài nhựa chịu nhiệt PPR, đk 34 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút, nối ren nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm ( nhân công, máy lắp đặt ) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
78 Kép kẽm D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Khớp nối gioăng cao su D25 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt van 1 chiều ĐK25mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15 m
83 Van phao điện tự động đóng ngắt máy bơm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Máy bơm ITALY CAMT 200 hoặc tương đương Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
J VII - PHÁ DỠ LAN CAN SANG NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4118 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,396 m2
3 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,396 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4118 m3
K CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN KHẤU, KÈ ĐÁ, HÀNG RÀO, SÂN BT, CẤP ĐIỆN, CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ, THÁO DỠ
L I - SÂN BÊ BÔNG
1 Lát gạch TERAZO KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 565 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 135,2 m3
3 Ván khuôn gỗ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,352 100m2
M II - BẬC, SÂN KHẤU
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,3154 m3
2 Lát gạch đất gốm KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 60 m2
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,9875 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,368 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,4518 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9958 m3
7 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,1348 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2392 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,924 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,19 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 8,19 m2
12 Xây bậc gạch 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,025 m3
13 Lát gạch gốm bậc tam cấp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16,26 m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,576 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1024 100m2
16 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép hộp mạ kẽm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1215 tấn
17 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,1215 tấn
18 Bu lông D22, l=100 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 16 cái
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7992 100m2
N III - HÀNG RÀO GẠCH ĐẶC
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 425,0628 m2
2 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,3068 m3
3 Trát trụ hàng rào gạch đặc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,384 m2
4 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,4014 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 526,5288 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 547,9128 m2
O IV- CẤP, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1562 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0521 100m3
3 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,464 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,2768 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 60,48 m2
6 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,366 m3
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi<=10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1721 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1925 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 78 cái
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,2899 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0143 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,6919 m3
13 Xây hố ga bằng gạch 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,8726 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,136 m2
15 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,2133 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0375 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,2844 m3
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5 100 m
19 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 bể
20 Vận chuyển bể nước 5m3 đến chân công trình = ô tô thùng 5T Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 ca
P V - KÈ ĐÁ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,4189 100m3
2 Đào móng kè, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,33 m3
3 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0901 100m3
4 Xây móng, rãnh bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 88,189 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 36,232 m3
6 Xây thân kè bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 61,1784 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,8422 100m3
8 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - yêu cầu kỹ thuật 126,9975 m2
9 Sỏi cuội 4x6 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,918 m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,197 100m
11 Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 150,72 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,509 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 35,525 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 35,525 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 29 m
Q VI - THÁO DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 163,856 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8441 tấn
3 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 91,1416 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 66,7569 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,6583 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,3396 m3
7 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4653 100m3
8 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 106,236 m2
9 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8986 m3
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1161 tấn
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5048 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,7358 m3
13 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0674 100m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,32 m3
15 Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công Chương V - yêu cầu kỹ thuật 13,5884 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,0206 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,3853 m3
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 37,5111 m3
R VII - CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,72 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0672 100m3
3 Lắp đặt Cáp ngầm 1 pha CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4,0mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 137 m
4 Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột CU/PVC/PVC loại 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 46 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,72 100 m
6 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 Hộp điện SI NÔ 300x400x250 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,97 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,97 m3
11 Dây tiếp địa M10 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 30 m
12 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
13 Bảng phím nhựa 100x200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,616 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0187 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,432 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,521 m3
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0828 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0354 tấn
21 Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,162 tấn
22 Lắp cột thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,162 tấn
23 Kẹp xiết cáp bổ trợ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 cái
24 Cần + bóng đèn EURO MAR 150w ánh sáng vàng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
S VIII - CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,4 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0013 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0164 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
6 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0096 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0872 m3
8 Ốp đá granit màu đỏ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,7652 m2
9 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0181 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0181 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0022 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0022 tấn
13 Nắp chụp đầu cột cờ D80 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
14 Dây cáp D3 + cờ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
T IX - CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,448 m3
3 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0006 100m3
4 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,408 m3
5 Xây gạch 2 lỗ , xây cột, trụ chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,3968 m3
6 Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,8712 m2
7 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào trụ cổng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,1784 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào trụ cổng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,0668 m2
9 Sản xuất biển cổng thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0933 tấn
10 Lắp đặt kết cấu thép cổng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0933 tấn
11 Tấm ALUMINIUM Chương V - yêu cầu kỹ thuật 12,24 m2
12 Chữ ALUMINIUM cao 200 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20 chữ
13 Chữ ALUMINIUM cao 80 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 79 chữ
14 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0927 tấn
15 Sản xuất trụ cổng bằng thép hình Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,2392 tấn
16 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,3319 tấn
17 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1428 tấn
18 Lắp dựng hoa sắt cổng Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,4 m2
19 Sơn cổng sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 27,1162 m2
20 Bánh xe sắt cổng mở Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Bản lề goong Chương V - yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
22 Khoá cổng Việt Tiệp hoặc tương đương Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Lưỡi mác đúc sẵn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 32 cái
U X - HÀNG RÀO THOÁNG ĐOẠN L-G*
1 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9297 m3
2 Trát trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 17,8556 m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9162 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,8073 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,6629 m2
6 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,655 tấn
7 Lắp dựng lan can Chương V - yêu cầu kỹ thuật 45,136 m2
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - yêu cầu kỹ thuật 20,8512 m2
9 Lưỡi mác đúc sẵn Chương V - yêu cầu kỹ thuật 126 cái
V XI - SAN NỀN
1 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,42 100m3
2 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,511 100m3
3 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0732 100m3
W XII - VẬN CHUYỂN ĐẤT, PHẾ THẢI RA KHỎI CÔNG TRƯỜNG
1 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7491 100m3
2 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7491 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - yêu cầu kỹ thuật 205,5484 m3
X HẠNG MỤC: GA RA XE ĐẠP, XE MÁY ( 1 CÁI )
1 Đào móng cột thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,512 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,7449 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,0476 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,9584 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,728 m3
6 Xây móng bằng gạch 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,2909 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,0221 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 10,9321 m2
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0486 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,9028 m3
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,6241 100m2
12 Tôn úp sườn dày 0.42mm, rộng 400mm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 31,6 m
13 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1204 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1204 tấn
15 Lắp cột thép các loại mạ kẽm Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0998 tấn
16 Sản xuất cột bằng thép Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0998 tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hống mạ kẽm khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0833 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0833 tấn
19 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0021 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,0021 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->