Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200234600-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200234577
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 15:08:00 đến ngày 2020-04-17 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,140,840,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 - Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công BVTC 1 khoản
2 - Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế BVTC 1 khoản
B Chi phí xây dựng
1 Tháo dỡ cửa, thủ công BVTC 13,44 m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m BVTC 75,4142 m2
3 Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - vì kèo, xà gỗ BVTC 0,4374 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn BVTC 40,0895 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn BVTC 11,5869 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn BVTC 7,5116 m3
7 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 BVTC 0,2629 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 BVTC 0,8548 100m3
9 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 BVTC 0,8548 100m3
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 BVTC 37,08 m3
11 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 BVTC 3,3372 100m3
12 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 BVTC 117,6539 100m
13 Đệm cát vàng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95( vận dụng) BVTC 1,6051 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 18,8788 m3
15 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 0,2236 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 BVTC 62,9054 m3
17 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy BVTC 1,0701 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 BVTC 1,4985 m3
19 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,2346 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0,8574 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 2,7402 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVTC 4,5853 tấn
23 Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 BVTC 26,4216 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 1,2526 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 BVTC 2,4554 100m3
26 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 BVTC 2,4554 100m3
27 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 1,2111 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 15,1393 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 BVTC 11,3837 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,3219 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,0542 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m BVTC 2,7424 tấn
33 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 1,7846 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 BVTC 19,2536 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 1,7503 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,4573 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,4589 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m BVTC 3,7769 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 BVTC 48,0593 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTC 4,2627 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 5,3607 tấn
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 2,0946 m3
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,1696 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m BVTC 0,0312 tấn
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BVTC 0,215 100m2
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 0,2974 m3
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BVTC 0,027 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,0096 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,0642 tấn
50 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 BVTC 3,9312 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BVTC 0,5404 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm BVTC 0,3513 100m2
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg BVTC 32 cái
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg BVTC 57 cái
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,9824 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 87,7436 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 BVTC 11,2971 m3
58 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,0428 100m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 BVTC 2,89 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 BVTC 6,5188 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 361,5928 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 659,19 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 145,9172 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 BVTC 28,0192 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 91,2256 m2
66 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 BVTC 183,9613 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 BVTC 130,16 m
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 76,3196 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ BVTC 1.080,2941 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec, 1 nước lót 2 nước phủ BVTC 389,612 m2
71 Láng granitô tam cấp BVTC 26,6336 m2
72 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 BVTC 24,5627 m2
73 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BVTC 68,58 m
74 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm BVTC 319,2308 m2
75 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm BVTC 14,5136 m2
76 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm BVTC 12,8256 m2
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 BVTC 0,638 m3
78 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,0129 tấn
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m BVTC 0,1454 tấn
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,116 100m2
81 Sản xuất xà gồ thép BVTC 0,8717 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 0,8717 tấn
83 Sản xuất cột bằng thép hình BVTC 0,0612 tấn
84 Lắp cột thép các loại BVTC 0,0612 tấn
85 Hoa sắt lan can cầu thang, hoa sắt cửa sổ BVTC 592,31 kg
86 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 39,8355 m2
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp BVTC 24,3677 m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ BVTC 1,8917 100m2
89 Tôn úp nóc BVTC 35,3852 m
90 Lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép BVTC 23,04 m2
91 Lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép BVTC 30,72 m2
92 Tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ BVTC 10,3 m
93 Trụ thang gỗ trò chỉ BVTC 1 cái
94 Thép làm thang khỉ lên tầng mái BVTC 18,15 kg
95 Lắp tôn đậy ô thăm mái BVTC 1 cái
96 Sản xuất lắp dựng con tiện lan can bê tông ( bao gồm cả sơn con tiện lan can) BVTC 228 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 BVTC 70 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 250 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVTC 400 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm BVTC 200 m
101 Giá treo tuýp BVTC 40 bộ
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 40 bộ
103 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 10 bộ
104 Lắp đặt quạt trần BVTC 16 cái
105 Móc treo quạt BVTC 16 cái
106 Lắp đặt quạt treo tường BVTC 12 cái
107 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A BVTC 1 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A BVTC 3 cái
109 Mặt aptomat BVTC 4 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 8 cái
111 Lắp đặt công tắc 2 hạt BVTC 22 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đôi BVTC 36 cái
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm BVTC 20 hộp
114 Mặt hộp nối dây BVTC 20 cái
115 Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 BVTC 1 tủ
116 Đóng cọc chống sét BVTC 4 cọc
117 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm BVTC 23 m
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm BVTC 40 m
119 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTC 4 cái
120 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVTC 4 cái
121 Lắp đặt quả sứ cắm kim thu sét BVTC 4 bộ
122 Sơn chống rỉ BVTC 1 kg
123 Đo tiếp địa BVTC 1 điểm
124 Đào đất đặt đường ống thủ công, đất C1 BVTC 9,2 m3
125 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 9,2 m3
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,9 100m
127 Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước BVTC 80 cái
128 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm BVTC 12 cái
129 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BVTC 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->