Gói thầu: 01.XL: Thi công sân vận động phường Thạch Quý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200421167-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn XD và TM T và T
Tên gói thầu 01.XL: Thi công sân vận động phường Thạch Quý
Số hiệu KHLCNT 20200421049
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố bố trí theo kế hoạch
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 10:50:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,096,116,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Đào san đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=110CV, đất C1 14,8441 100m3
2 Đào san đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=110CV, đất C1 2,5558 100m3
3 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 11,549 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 8,7004 100m3
5 Vận chuyển đất 6 km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 8,7004 100m3
6 Vận chuyển 8,20km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất cấp 3 8,7004 100m3
7 Giá đất cấp 3 tại mỏ đất Ngọc Sơn (tính trên phương tiện vận chuyển) 11,2235 100m3
8 Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8m3, đất cấp 2 (95% khối lượng) 2,2334 100m3
9 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 (5% khối lượng) 11,7547 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,1302 100m3
11 Bê tông rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 121,166 m3
12 Ván khuôn thép rãnh nước 13,8648 100m2
13 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 16,8489 m3
14 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 1,1127 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 11,0466 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 376 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 9 cái
18 Lót bạt xác rắn 4,069 100m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 33,5988 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,2671 100m3
21 Bê tông hố van, hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,027 m3
22 Ván khuôn gỗ hố ga 0,414 100m2
23 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 0,5625 m3
24 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 0,0432 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,03 100m2
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 10 cái
27 Lót bạt xác rắn 0,081 100m2
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 12,44 m3
29 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m 0,1244 100m3
30 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 10,2 m3
31 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 10,2 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 7,92 m3
33 Bê tông mũ mố sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,7 m3
34 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm 0,133 tấn
35 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 45 m2
36 Ván khuôn gỗ mũ mố 0,3 100m2
37 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 3,2 m3
38 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 0,2705 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,144 100m2
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg 40 cái
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 9,774 m3
42 Đào san đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=110CV, đất cấp 1 0,858 100m3
43 Bê tông rãnh nước sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,0754 m3
44 Ván khuôn rãnh gom nước 0,0935 100m2
45 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 0,504 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0221 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan 0,048 tấn
48 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 4,5 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,705 100m2
50 Lót bạt xác rắn 6,095 100m2
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 156 cái
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 56,696 m3
53 Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm 566,96 m2
54 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 40,092 m3
55 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 38,628 m3
56 Ván khuôn móng dài 2,5752 100m2
57 Lót nền dày 3cm, vữa XM M75 30 m2
58 Xây hàng rào, bồn cây gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, vữa XM M75 79,3932 m3
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 776,21 m2
60 Ốp gạch 6x24cm, ốp tường 467,643 m2
61 Đắp đất nền móng, thủ công, tận dụng đất phong hóa 159,04 m3
62 Trồng cây chuỗi ngọc 1,988 100m2
63 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 8m3 1,988 100m2/tháng
64 Đào gốc cây, cây cũ dọc theo sân vận động 50 gốc
65 Trồng cây xanh, các cây đã di dời 50 cây
66 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 50 1cây / 90 ngày
67 Ống thép mạ kẽm D75,6mm dày 2,5mm 320,661 m
68 Lót bạt xác rắn 2,568 100m2
69 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 0,8784 m3
70 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,72 m3
71 Sản xuất cột bằng thép hình 0,103 tấn
72 Lắp cột thép các loại 0,103 tấn
73 Sản xuất xà gồ thép 0,0879 tấn
74 Lắp cột thép các loại 0,0879 tấn
75 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 5 m2
76 Bu lông M24x300 5 cái
77 Lót bạt xác rắn 0,016 100m2
78 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 3 6,448 m3
79 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,169 m3
80 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,7724 m3
81 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0836 100m2
82 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm 0,266 tấn
83 Sản xuất cột bằng thép tấm 0,0222 tấn
84 Lắp cột thép các loại 0,2882 tấn
85 Sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu thép tấm 0,5652 m2
86 Lưới cầu môn loại 7,5x2,5x2x2m 2 bộ
87 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 3,224 m3
88 Quét vôi vạch sân bóng 54,64 m2
89 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 3 1,088 m3
90 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 62,5396 m3
91 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,0628 m3
92 Lót bạt xác rắn 6,25 100m2
93 Lát gạch Terazo KT gạch 400x400mm 625 m2
94 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0182 100m2
95 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,544 m3
96 Sản xuất cột bằng ống thép mạ kẽm 0,0988 tấn
97 Lắp cột thép các loại 0,0988 tấn
98 Lưới bóng chuyền 2 cái
99 Sơn phân tuyến đường, bằng máy 12,96 m2
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 3 0,544 m3
101 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 17,5938 m3
102 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,037 m3
103 Lót bạt xác rắn 1,7574 100m2
104 Lát gạch Terazo KT gạch 400x400mm 175,74 m2
105 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,009 100m2
106 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,272 m3
107 Sản xuất cột bằng thép ống thép mạ kẽm 0,0231 tấn
108 Lắp cột thép các loại 0,0231 tấn
109 Lưới cầu lông 1 cái
110 Sơn phân tuyến đường, bằng máy 4,388 m2
111 Lót bạt xác rắn 19,0582 100m2
112 Bê tông vuốt nối phần đường vào cổng chính, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2 12,8688 m3
113 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 182,539 m3
114 Lát gạch Terazo KT gạch 400x400mm 1.776,38 m2
115 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,565 100m2
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 2 12,96 m3
117 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,375 m3
118 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,875 m3
119 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,15 100m2
120 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 10,71 m3
121 Lắp dựng các thiết bị tập thể thao, nhân công bậc 4/7 nhóm 1 3 công
122 Lót bạt xác rắn or nilon tái sinh đúc cấu kiện bê tông 3,858 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->