Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200423286-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200357101
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Đại Hưng (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác của ngân sách xã Đại Hưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 16:46:00 đến ngày 2020-04-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,700,084,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I 218,563 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 19,6707 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 25,9003 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 11,1001 100m3
5 Mua đất đồi 4.810,52 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 5,6588 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 1,8863 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình 84,88 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 565,88 m3
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 3,7725 100m2
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 56,5878 10m
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 21,8563 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 21,8563 100m3
B KÈ ĐÁ HỘC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 114,46 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 10,3014 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 6,4206 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,14 100m3
5 Mua đất đồi C3 666,48 m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 449,14 100m
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 142,59 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 589,55 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 901,24 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1.559,831 m2
11 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 632,2264 m
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ kè đá 1x2, mác 200 87,24 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 4,3622 100m2
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 7,5997 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 7,5997 100m3
C CỐNG NGANG ĐƯỜNG B600
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 17,854 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,7142 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5415 100m3
4 Mua đất đồi 70,395 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 23,48 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 6,41 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng rãnh 0,0368 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 2,69 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 5,45 m3
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 16,5 m2
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 29,39 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 16,92 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4552 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1057 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,9036 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 7,52 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,8927 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,8927 100m3
D RÃNH B400
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 50,4 100m
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 16,8 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 67,2 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,28 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 22,4 m3
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 61,6 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 504 m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,9739 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1025 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 1,3414 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 10,7048 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->