Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200367968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 15:01:00 đến ngày 2020-04-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,301,435,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm | - | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | - | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH - NÂNG CẤP BÊ TÔNG XI MĂNG ĐƯỜNG BÌNH MỸ 38 (ĐOẠN TỪ GIÁP BÌNH MỸ 37 ĐẾN KHU DI TÍCH BÀU GỐC) | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên đường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 11,3414 | 100m² |
| 2 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 33,6842 | 100m² |
| 3 | Đắp sỏi đỏ và đất cấp 2 nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,0865 | 100m³ |
| 4 | Đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 461,478 | m³ |
| 5 | Đào san đất C2 tạo mặt bằng bằng máy đào 0,8m³ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,54 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=1000m, ôtô tự đổ 10T | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,769 | 100m³ |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 148,45 | 10m |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,71 | 100m³ |
| 9 | Sản xuất lắp đặt biển báo tròn Ø70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Cái |
| 10 | Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác 70cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | Cái |
| 11 | Sản xuất, gia công thép hình | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,039 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép móng Ø 6 (tại chỗ) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0024 | Tấn |
| 13 | Đổ bê tông lót móng đá 1x2 mác 150, Chiều rộng <=2,5m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,07 | m³ |
| 14 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo Þ80 dài 2.55m (V/c10Km) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | Trụ |
| 15 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 chiều dày <=25cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 503,82 | m³ |
| 16 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 phần móng, chiều rộng <=2,5m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,55 | m³ |
| 17 | Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,07 | 100m² |
| 18 | Làm ván khuôn thép móng dài | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,68 | 100m² |
| 19 | Bulong M20x500 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 20 | Bulong M10x25 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | cái |
| 21 | Mạ kẽm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,01 | kg |
| 22 | Nilon lót | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.358,77 | m² |
| 23 | Đào đất bằng thủ công, đất C2, B>3m, H<=1m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,49 | m³ |
| 24 | Đào đất cấp 2 móng cống, B<=6m bằng máy đào 1,6m³ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1239 | 100m³ |
| 25 | Phá dỡ kết cấu BT nền móng ( không cốt thép ) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,816 | m³ |
| 26 | Phá dỡ kết cấu BT tường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,481 | m³ |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0643 | 100m³ |
| 28 | Đổ BT đá 1x2 mác 150 phần móng, chiều rộng <=2,5m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | m³ |
| 29 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 phần móng, chiều rộng <=2,5m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,89 | m³ |
| 30 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 tường thẳng, chiều dày <=45cm, cao <=4m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,294 | m³ |
| 31 | Đổ BT đá 1x2 mác 200 xà dầm, cọc tiêu, đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | m³ |
| 32 | Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1417 | 100m² |
| 33 | Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ tường thẳng, chiều dày <45cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1973 | 100m² |
| 34 | Làm ván khuôn bê tông đúc sẵn cọc BTCT | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,02 | 100m² |
| 35 | Gia công cốt thép ống cống Ø 6 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,098 | Tấn |
| 36 | Đổ BT đá 1x2 mác 250 ống cống | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,77 | m³ |
| 37 | Làm ván khuôn đúc cống tròn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,44 | 100m² |
| 38 | Hạ chỉnh (tháo dỡ) ống cống vào vị trí D60;80;100 (Trọng lượng >250Kg) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | m |
| 39 | Làm mối nối trát vữa XM mác 75 dày 2 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,47 | m² |
| 40 | Làm mối nối xây gạch thẻ vữa M75 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,09 | m |
| 41 | Gia công cốt thép tấm đan Ø 6 (gối cống, cọc tiêu), cấu kiện đúc sẵn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0075 | Tấn |
| 42 | Sơn cọc tiêu | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,77 | m² |
| 43 | Hạ chỉnh tấm đan, cọc tiêu vào vị trí ( cấu kiện đúc sẵn ) <=100Kg | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi