Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công Duy tu, sửa chữa, nâng cấp đường GTNT xã An Trường A, huyện Càng Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công Duy tu, sửa chữa, nâng cấp đường GTNT xã An Trường A, huyện Càng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 17:00:00 đến ngày 2020-04-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,695,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,400,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường đal kênh 40 lúa nước | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,734 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,904 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Nhổ cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa < 1,2 tấn, chiều dài cọc <2 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,24 | 100m |
| 5 | Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào thủy lực 0,8m3 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,605 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,289 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất dính | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 778,283 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,707 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,504 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu 0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,018 | 100m3 |
| 11 | Trải ni lông lớp cách ly | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 24,668 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,078 | tấn |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,355 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,029 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,45 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,691 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,503 | m3 |
| 18 | Ống nhựa D200mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | m |
| 19 | Đóng cọc tràm đường kính 4-4,4cm, chiều dài cọc 2,7m vào đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,532 | 100m |
| 20 | Thép D6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,578 | kg |
| 21 | Thép D<18 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,323 | kg |
| 22 | Phênh tre chắn đất | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,856 | 100m2 |
| 23 | Cung cấp biển báo tam giác | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp biển báo tròn hạn chế tải trọng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,176 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,176 | m3 |
| B | Hạng mục: Đường nhựa ấp Trung Kiên | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,45 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,904 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Nhổ cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <1,2 tấn, chiều dài cọc <24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,24 | 100m |
| 5 | Nạo vét kênh mương trên nền đất mềm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,689 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,13 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất dính | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 113,328 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,934 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,729 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu 0,98 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,019 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,025 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,025 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt, cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,538 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,829 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,193 | m3 |
| 16 | Ống nhựa D20mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5 | m |
| 17 | Đóng cọc tràm đường kính 4-4,4cm, chiều dài cọc 2,7m vào đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 62,421 | 100m |
| 18 | Thép D6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 35,63 | kg |
| 19 | Thép D<18 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 41,57 | kg |
| 20 | Phênh tre chắn đất | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,778 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp biển báo tam giác | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | bộ |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp I | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,264 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,264 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi