Gói thầu: Gia cố mái taluy, chống sạt lở đường tỉnh 458 (đường 39B) đoạn từ Km8+500 đến Km8+900; Km10+023 đến Km10+138; Km10+855 đến Km11+005; Km11+080 đến Km11+185
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 16:32:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý và bảo trì công trình đường bộ |
| Tên gói thầu | Gia cố mái taluy, chống sạt lở đường tỉnh 458 (đường 39B) đoạn từ Km8+500 đến Km8+900; Km10+023 đến Km10+138; Km10+855 đến Km11+005; Km11+080 đến Km11+185 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quản lý, bảo trì đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:31:00 đến ngày 2020-04-20 16:32:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,044,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| B | Mặt bằng thi công | |||
| 1 | Tháo dỡ, Lắp đặt lại dải phân cách tôn lượn sóng cũ | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 743,5 | m |
| 2 | Đào đất, Vét bùn, hữu cơ mái kè | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 888,63 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 13,68 | m3 |
| 4 | Chặt cây, đào bụi tre | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 161 | gốc |
| 5 | Đắp đất thân kè và chân kè K≥0,9 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 6,914 | 100m3 |
| C | Cọc BTCT KT20x20, L=4,0 m | |||
| 1 | Bê tông cọc đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 163,18 | m3 |
| 2 | Cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 3,652 | tấn |
| 3 | Cốt thép BT đúc sẵn cọc đường kính ≤18mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 31,522 | tấn |
| 4 | Thép bản Chụp đầu cọc | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,041 | tấn |
| 5 | Đóng Cọc BTCT KT (20x20cm) | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 995 | Cọc |
| 6 | Đập đầu cọc | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 7,96 | m3 |
| D | Tấm đan KT (0,75x1,5x0,1)m | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 112,44 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn ĐK ≤10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 10,726 | tấn |
| 3 | Thép bản chụp tấm đan | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 0,073 | tấn |
| 4 | Ép tấm đan | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 14,925 | 100m |
| E | Giằng chân kè | |||
| 1 | Bê tông giằng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 61,71 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng đường kính ≤10mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 1,586 | tấn |
| 3 | Cốt thép giằng đường kính ≤18mm | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 5,874 | tấn |
| F | Thân kè | |||
| 1 | Đá hộc, vữa XM M100 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 543,37 | m3 |
| 2 | Bê tông lề đường đá 1x2, vữa BT M200 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 111,52 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, đá dmax ≤6 | Theo tiêu chuẩn hiện hành | 181,12 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi