Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ TUY LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422568 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:16:00 đến ngày 2020-04-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,008,559,409 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công (5%KL) | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 40,9179 | m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ bằng máy (90%KL) | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 7,7744 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 8,1836 | 100m3 |
| 4 | Cào nhám bề mặt đường cũ | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 4 | ca |
| 5 | Mua đất đắp nền đường, rãnh, lề đường | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 1.886,02 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 16,6904 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 18,8602 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô, cự ly <= 7km, đất C3 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 18,8602 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô, đất C3 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 18,8602 | 100m3/1km |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 8,3023 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,944 | 100m2 |
| 12 | Mặt đường BTXM, M200 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 682,4 | m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất C2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 99,9825 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá dăn đệm móng | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 15,98 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 4,624 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh thoát nước, mác 200 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 15,98 | m3 |
| 5 | Xây tường rãnh, vữa xi măng mác 50 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 49,642 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,04 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đổ bằng thủ công, M250 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 16,83 | m3 |
| 8 | Trát tường trong,VXM M75 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 680 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,8772 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 3,8964 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mác 200 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 18,36 | m3 |
| 12 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 170 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi