Gói thầu: Gói thầu số 04: xây dựng các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Phú, thành phố Thanh Hóa tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423942 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân Sách thành phố hỗ trợ 70% kinh phí xây dựng; phần còn lại từ ngân sách xã vốn xã hội hóa (GPMB) và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 22:37:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,822,197,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 177,300,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào khuôn mới, đào hữu cơ, đào đánh cấp, đất C2, | Theo TC phê duyệt | 85,5645 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn mới, đào hữu cơ, đào đánh cấp, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 27,6659 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 12,7987 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 12,7987 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 28,5245 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất đắp k98, HS lu lèn K98=1,16. Vật liệu đất k95, HS k95=1,13 (Cự ly vận chuyển TB 32,85 Km, tại mỏ Phú Nham, huyện Hà Trung) | Theo TC phê duyệt | 90,773 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 90,773 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 90,773 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 90,773 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, đắp trả vét bùn, đánh cấp, hữu cơ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo TC phê duyệt | 72,7125 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98. (Đã trừ khối lượng rãnh chiếm chỗ + hố thu). | Theo TC phê duyệt | 7,4206 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Theo TC phê duyệt | 4,459 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo TC phê duyệt | 16,3754 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 86,3216 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo TC phê duyệt | 86,3216 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn | Theo TC phê duyệt | 10,2464 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | Theo TC phê duyệt | 10,2464 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 10,2464 | 100tấn |
| 19 | Đào rãnh 3%KL, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 72,8685 | m3 |
| 20 | Đào rãnh 97%KL, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 23,5608 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 12,1408 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 12,1408 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 12,1408 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất hoàn thiện rãnh (đắp bằng đất tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 12,1487 | 100m3 |
| B | Nút giao | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo TC phê duyệt | 0,0881 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo TC phê duyệt | 1,776 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo TC phê duyệt | 1,776 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn | Theo TC phê duyệt | 0,2108 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km | Theo TC phê duyệt | 0,2108 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 0,2108 | 100tấn |
| 7 | Đào móng thi công kè | Theo TC phê duyệt | 14,7 | m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn thiện | Theo TC phê duyệt | 0,0882 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo TC phê duyệt | 1,75 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 36 | m3 |
| C | LÁT HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 57,33 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 4,41 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Theo TC phê duyệt | 21,7678 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa | Theo TC phê duyệt | 94,374 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC phê duyệt | 2.205 | cái |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 5,7928 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo TC phê duyệt | 0,4456 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn bó vỉa. | Theo TC phê duyệt | 2,5204 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 9,5804 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 557 | cái |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 2,294 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo TC phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn. | Theo TC phê duyệt | 1,6387 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 3,2364 | m3 |
| 15 | Cốt thép bó vỉa ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,3298 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC phê duyệt | 62 | cái |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,3171 | 100m3 |
| 18 | Lát vỉa hè gạch block tự chèn (KT 250x250x50) | Theo TC phê duyệt | 4.634,2 | m2 |
| 19 | Đào hố móng, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 85,95 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 36,099 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 3,438 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 37,818 | m3 |
| 23 | Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 429,75 | m2 |
| 24 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,3266 | 100m3 |
| 25 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 124,424 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 13,137 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng, ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 1,2744 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 13,439 | m3 |
| 29 | Trát vữa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 66,893 | m2 |
| 30 | Mua cây sao đen đường kính 5cm, cao 5m. | Theo TC phê duyệt | 151 | cây |
| 31 | Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 37,1963 | m3 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 51,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 1,472 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 200,192 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 8,6922 | tấn |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 23,4048 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 48,576 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 2,7674 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 2,7379 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 736 | cái |
| 10 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,53 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 12 | Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 20,54 | m3 |
| 13 | Cốt thép thân rãnh D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,933 | tấn |
| 14 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 2,5122 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,9 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,9101 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,4424 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 79 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 44,24 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 1,264 | 100m2 |
| 21 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 243,952 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 9,8782 | tấn |
| 23 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 29,704 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 41,712 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 3,1284 | tấn |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 2,351 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 632 | cái |
| 28 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,28 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,208 | 100m2 |
| 30 | Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 35,36 | m3 |
| 31 | Cốt thép thân rãnh D<10mm | Theo TC phê duyệt | 1,5631 | tấn |
| 32 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 4,39 | 100m2 |
| 33 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 10,4 | m3 |
| 34 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 1,1981 | tấn |
| 35 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,5824 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | Theo TC phê duyệt | 104 | cái |
| 37 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 161,16 | m3 |
| 38 | Cốt thép thân rãnh D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 5,37 | tấn |
| 39 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 17,064 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 44,24 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 1,264 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 60,04 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,04 | tấn |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 9,61 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 41,712 | m3 |
| 46 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 3,5645 | tấn |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 2,351 | 100m2 |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 632 | cái |
| 49 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,87 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 51 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 11,48 | m3 |
| 52 | Cốt thép thân rãnh D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3481 | tấn |
| 53 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 1,107 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,1 | m3 |
| 55 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,4723 | tấn |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2288 | 100m2 |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 41 | cái |
| 58 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,85 | m3 |
| 59 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,125 | 100m2 |
| 60 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 22,975 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 1,2805 | tấn |
| 62 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 2,6275 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,525 | m3 |
| 64 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,376 | tấn |
| 65 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 50 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo TC phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 68 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 5,236 | m3 |
| 69 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 70 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 36,958 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 1,7364 | tấn |
| 72 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 4,3316 | 100m2 |
| 73 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,794 | m3 |
| 74 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,5114 | tấn |
| 75 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2611 | 100m2 |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 68 | cái |
| 77 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1833 | tấn |
| 78 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 79 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 80 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,036 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,0956 | tấn |
| 82 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,2366 | 100m2 |
| 83 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,282 | m3 |
| 84 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0301 | tấn |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0154 | 100m2 |
| 86 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0108 | tấn |
| 88 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,462 | m3 |
| 89 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 90 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,1706 | tấn |
| 92 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,4314 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,423 | m3 |
| 94 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0451 | tấn |
| 95 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0162 | tấn |
| 98 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,058 | m3 |
| 99 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,0882 | 100m2 |
| 100 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 13,797 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,6178 | tấn |
| 102 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 1,6632 | 100m2 |
| 103 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,722 | m3 |
| 104 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1644 | tấn |
| 105 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0903 | 100m2 |
| 106 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 107 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1132 | tấn |
| 108 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 109 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,0084 | 100m2 |
| 110 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,148 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,0579 | tấn |
| 112 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,1362 | 100m2 |
| 113 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,164 | m3 |
| 114 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 115 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0086 | 100m2 |
| 116 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0108 | tấn |
| 118 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 119 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,0084 | 100m2 |
| 120 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,322 | m3 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,0601 | tấn |
| 122 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,177 | 100m2 |
| 123 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,164 | m3 |
| 124 | Cốt thép tấm dan D<10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 125 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0086 | 100m2 |
| 126 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 127 | Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0108 | tấn |
| 128 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,081 | m3 |
| 129 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo TC phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 130 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,716 | m3 |
| 131 | Ván khuôn rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,6693 | 100m2 |
| 132 | Bê tông M300 chèn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,92 | m3 |
| 133 | Khung và lưới chắn giác gang 12,5T | Theo TC phê duyệt | 23 | Bộ |
| 134 | Lắp đặt tấm đan bằng gang | Theo TC phê duyệt | 23 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo TC phê duyệt | 0,92 | 100m |
| 136 | Đào đất thi công | Theo TC phê duyệt | 6,76 | m3 |
| 137 | Bê tông đệm M100 | Theo TC phê duyệt | 0,482 | m3 |
| 138 | Ván khuôn bê tông đệm | Theo TC phê duyệt | 0,0076 | 100m2 |
| 139 | Bê tông móng M150 | Theo TC phê duyệt | 2,338 | m3 |
| 140 | Bê tông tường thân, tường cánh M150 | Theo TC phê duyệt | 0,874 | m3 |
| 141 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,0754 | 100m2 |
| 142 | Ván khuôn tường thân, tường cánh | Theo TC phê duyệt | 0,0644 | 100m2 |
| 143 | Đào đất thi công | Theo TC phê duyệt | 35,1 | m3 |
| 144 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo TC phê duyệt | 2 | m3 |
| 145 | Bê tông móng cống M150 | Theo TC phê duyệt | 7,36 | m3 |
| 146 | Bê tông Tường đầu M150 | Theo TC phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 147 | Ván khuôn cống | Theo TC phê duyệt | 0,3797 | 100m2 |
| 148 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 400mm | Theo TC phê duyệt | 18 | 1 đoạn ống |
| 149 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đk ống 400mm | Theo TC phê duyệt | 2 | 1 đoạn ống |
| 150 | Đắp móng đường ống | Theo TC phê duyệt | 14,04 | m3 |
| 151 | Đào thi công hố ga Kl đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,858 | m3 |
| 152 | Đào thi công hố ga Kl đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,543 | 100m3 |
| 153 | Đắp hố ga | Theo TC phê duyệt | 19,58 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 3,2052 | 100m3 |
| 155 | Cắt bê tông đường cũ | Theo TC phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 156 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7515 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi