Gói thầu: Gói thầu số 04: xây dựng các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200423959-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Phú, thành phố Thanh Hóa tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 04: xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200423942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân Sách thành phố hỗ trợ 70% kinh phí xây dựng; phần còn lại từ ngân sách xã vốn xã hội hóa (GPMB) và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 22:37:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,822,197,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 177,300,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đào khuôn mới, đào hữu cơ, đào đánh cấp, đất C2, Theo TC phê duyệt 85,5645 m3
2 Đào nền đường, đào khuôn mới, đào hữu cơ, đào đánh cấp, đất C2 Theo TC phê duyệt 27,6659 100m3
3 Đào nền đường -đất cấp I Theo TC phê duyệt 12,7987 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp I Theo TC phê duyệt 12,7987 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 28,5245 100m3
6 Vật liệu đất đắp k98, HS lu lèn K98=1,16. Vật liệu đất k95, HS k95=1,13 (Cự ly vận chuyển TB 32,85 Km, tại mỏ Phú Nham, huyện Hà Trung) Theo TC phê duyệt 90,773 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo TC phê duyệt 90,773 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 90,773 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 90,773 100m3
10 Đắp nền đường, đắp trả vét bùn, đánh cấp, hữu cơ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo TC phê duyệt 72,7125 100m3
11 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98. (Đã trừ khối lượng rãnh chiếm chỗ + hố thu). Theo TC phê duyệt 7,4206 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm Theo TC phê duyệt 4,459 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Theo TC phê duyệt 16,3754 100m3
14 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo TC phê duyệt 86,3216 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo TC phê duyệt 86,3216 100m2
16 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn Theo TC phê duyệt 10,2464 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km Theo TC phê duyệt 10,2464 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo Theo TC phê duyệt 10,2464 100tấn
19 Đào rãnh 3%KL, đất C3 Theo TC phê duyệt 72,8685 m3
20 Đào rãnh 97%KL, đất C3 Theo TC phê duyệt 23,5608 100m3
21 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp III Theo TC phê duyệt 12,1408 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 12,1408 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo TC phê duyệt 12,1408 100m3
24 Đắp đất hoàn thiện rãnh (đắp bằng đất tận dụng), độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 12,1487 100m3
B Nút giao
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo TC phê duyệt 0,0881 100m3
2 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo TC phê duyệt 1,776 100m2
3 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5cm Theo TC phê duyệt 1,776 100m2
4 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn Theo TC phê duyệt 0,2108 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km Theo TC phê duyệt 0,2108 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo Theo TC phê duyệt 0,2108 100tấn
7 Đào móng thi công kè Theo TC phê duyệt 14,7 m3
8 Đắp đất hoàn thiện Theo TC phê duyệt 0,0882 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo TC phê duyệt 1,75 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo TC phê duyệt 36 m3
C LÁT HÈ
1 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 57,33 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 4,41 100m2
3 Ván khuôn bó vỉa Theo TC phê duyệt 21,7678 100m2
4 Bê tông bó vỉa Theo TC phê duyệt 94,374 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo TC phê duyệt 2.205 cái
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TC phê duyệt 5,7928 m3
7 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo TC phê duyệt 0,4456 100m2
8 Ván khuôn bó vỉa. Theo TC phê duyệt 2,5204 100m2
9 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo TC phê duyệt 9,5804 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo TC phê duyệt 557 cái
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TC phê duyệt 2,294 m3
12 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo TC phê duyệt 0,124 100m2
13 Ván khuôn bó vỉa, ván khuôn. Theo TC phê duyệt 1,6387 100m2
14 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 Theo TC phê duyệt 3,2364 m3
15 Cốt thép bó vỉa ĐK <= 10 mm Theo TC phê duyệt 0,3298 tấn
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo TC phê duyệt 62 cái
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TC phê duyệt 2,3171 100m3
18 Lát vỉa hè gạch block tự chèn (KT 250x250x50) Theo TC phê duyệt 4.634,2 m2
19 Đào hố móng, đất cấp III Theo TC phê duyệt 85,95 m3
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TC phê duyệt 36,099 m3
21 Ván khuôn móng Theo TC phê duyệt 3,438 100m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TC phê duyệt 37,818 m3
23 Trát vỉa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo TC phê duyệt 429,75 m2
24 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TC phê duyệt 0,3266 100m3
25 Đào đất hố móng, đất cấp III Theo TC phê duyệt 124,424 m3
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo TC phê duyệt 13,137 m3
27 Ván khuôn móng, ván khuôn móng Theo TC phê duyệt 1,2744 100m2
28 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo TC phê duyệt 13,439 m3
29 Trát vữa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo TC phê duyệt 66,893 m2
30 Mua cây sao đen đường kính 5cm, cao 5m. Theo TC phê duyệt 151 cây
31 Bê tông đan rãnh đổ trực tiếp, M200, PC40, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 37,1963 m3
D THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 51,52 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 1,472 100m2
3 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 200,192 m3
4 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 8,6922 tấn
5 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 23,4048 100m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo TC phê duyệt 48,576 m3
7 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 2,7674 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo TC phê duyệt 2,7379 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 736 cái
10 Bê tông lót móng M100 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 5,53 m3
11 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,16 100m2
12 Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 20,54 m3
13 Cốt thép thân rãnh D<10mm Theo TC phê duyệt 0,933 tấn
14 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 2,5122 100m2
15 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 7,9 m3
16 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,9101 tấn
17 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,4424 100m2
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 79 cái
19 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 44,24 m3
20 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 1,264 100m2
21 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 243,952 m3
22 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 9,8782 tấn
23 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 29,704 100m2
24 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 41,712 m3
25 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 3,1284 tấn
26 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 2,351 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 632 cái
28 Bê tông lót móng M100 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 7,28 m3
29 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,208 100m2
30 Bê tông thân rãnh M200 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 35,36 m3
31 Cốt thép thân rãnh D<10mm Theo TC phê duyệt 1,5631 tấn
32 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 4,39 100m2
33 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 10,4 m3
34 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 1,1981 tấn
35 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,5824 100m2
36 Lắp đặt tấm đan Theo TC phê duyệt 104 cái
37 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 161,16 m3
38 Cốt thép thân rãnh D<=10mm Theo TC phê duyệt 5,37 tấn
39 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 17,064 100m2
40 Bê tông lót móng M100 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 44,24 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TC phê duyệt 1,264 100m2
42 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 60,04 m3
43 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TC phê duyệt 2,04 tấn
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TC phê duyệt 9,61 100m2
45 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 41,712 m3
46 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 3,5645 tấn
47 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 2,351 100m2
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 632 cái
49 Bê tông lót móng M100 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,87 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo TC phê duyệt 0,082 100m2
51 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 11,48 m3
52 Cốt thép thân rãnh D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,3481 tấn
53 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 1,107 100m2
54 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 4,1 m3
55 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,4723 tấn
56 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,2288 100m2
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 41 cái
58 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 3,85 m3
59 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,125 100m2
60 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 22,975 m3
61 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 1,2805 tấn
62 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 2,6275 100m2
63 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 3,525 m3
64 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,376 tấn
65 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,192 100m2
66 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 50 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Theo TC phê duyệt 0,75 100m
68 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 5,236 m3
69 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,17 100m2
70 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 36,958 m3
71 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 1,7364 tấn
72 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 4,3316 100m2
73 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 4,794 m3
74 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,5114 tấn
75 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,2611 100m2
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 68 cái
77 Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,1833 tấn
78 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 0,308 m3
79 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,01 100m2
80 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 2,036 m3
81 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 0,0956 tấn
82 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 0,2366 100m2
83 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 0,282 m3
84 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,0301 tấn
85 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,0154 100m2
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 4 cái
87 Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,0108 tấn
88 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 0,462 m3
89 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,015 100m2
90 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 3,6 m3
91 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 0,1706 tấn
92 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 0,4314 100m2
93 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 0,423 m3
94 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,0451 tấn
95 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,023 100m2
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 6 cái
97 Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,0162 tấn
98 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 2,058 m3
99 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,0882 100m2
100 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 13,797 m3
101 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 0,6178 tấn
102 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 1,6632 100m2
103 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,722 m3
104 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,1644 tấn
105 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,0903 100m2
106 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 21 cái
107 Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,1132 tấn
108 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 0,196 m3
109 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,0084 100m2
110 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,148 m3
111 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 0,0579 tấn
112 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 0,1362 100m2
113 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 0,164 m3
114 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,0157 tấn
115 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,0086 100m2
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 2 cái
117 Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,0108 tấn
118 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 0,196 m3
119 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,0084 100m2
120 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 1,322 m3
121 Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm. Theo TC phê duyệt 0,0601 tấn
122 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 0,177 100m2
123 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Theo TC phê duyệt 0,164 m3
124 Cốt thép tấm dan D<10mm Theo TC phê duyệt 0,0157 tấn
125 Ván khuôn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,0086 100m2
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo TC phê duyệt 2 cái
127 Cốt thép lưới chắn rác D<=10mm Theo TC phê duyệt 0,0108 tấn
128 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo TC phê duyệt 1,081 m3
129 Ván khuôn bê tông lót móng Theo TC phê duyệt 0,046 100m2
130 Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 6,716 m3
131 Ván khuôn rãnh Theo TC phê duyệt 0,6693 100m2
132 Bê tông M300 chèn tấm đan Theo TC phê duyệt 0,92 m3
133 Khung và lưới chắn giác gang 12,5T Theo TC phê duyệt 23 Bộ
134 Lắp đặt tấm đan bằng gang Theo TC phê duyệt 23 cái
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Theo TC phê duyệt 0,92 100m
136 Đào đất thi công Theo TC phê duyệt 6,76 m3
137 Bê tông đệm M100 Theo TC phê duyệt 0,482 m3
138 Ván khuôn bê tông đệm Theo TC phê duyệt 0,0076 100m2
139 Bê tông móng M150 Theo TC phê duyệt 2,338 m3
140 Bê tông tường thân, tường cánh M150 Theo TC phê duyệt 0,874 m3
141 Ván khuôn móng Theo TC phê duyệt 0,0754 100m2
142 Ván khuôn tường thân, tường cánh Theo TC phê duyệt 0,0644 100m2
143 Đào đất thi công Theo TC phê duyệt 35,1 m3
144 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo TC phê duyệt 2 m3
145 Bê tông móng cống M150 Theo TC phê duyệt 7,36 m3
146 Bê tông Tường đầu M150 Theo TC phê duyệt 0,85 m3
147 Ván khuôn cống Theo TC phê duyệt 0,3797 100m2
148 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 400mm Theo TC phê duyệt 18 1 đoạn ống
149 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đk ống 400mm Theo TC phê duyệt 2 1 đoạn ống
150 Đắp móng đường ống Theo TC phê duyệt 14,04 m3
151 Đào thi công hố ga Kl đất C2 Theo TC phê duyệt 2,858 m3
152 Đào thi công hố ga Kl đất C2 Theo TC phê duyệt 0,543 100m3
153 Đắp hố ga Theo TC phê duyệt 19,58 m3
154 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp II Theo TC phê duyệt 3,2052 100m3
155 Cắt bê tông đường cũ Theo TC phê duyệt 0,09 100m
156 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo TC phê duyệt 0,7515 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->