Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200420953-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Bình Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200328346
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 09:46:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,130,607,636 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ GIÁN TIẾP
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Thông tư 09/2019/TT-BXD 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Thông tư 09/2019/TT-BXD 1 Khoản
B CẢI TẠO NHÀ ĐÌNH CHỢ SỐ 3 + NHÀ KI ỐT PHÁ DỠ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 696,2348 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSTK 30,08 m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK 3,78 100m2
4 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo HSTK 3,78 100m2
5 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK 7,8948 100m2
6 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 7,1767 m3
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 371,4168 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 368,498 m2
9 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m Theo HSTK 202,899 m2
10 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Theo HSTK 2,198 m3
11 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 107 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTK 79,3494 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK 16,0489 m3
14 Phá dỡ nền bê tông Theo HSTK 8,2893 m3
15 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Theo HSTK 16,5786 m3
16 Thu gom + bốc xúc phế thải lên xe Theo HSTK 123,4787 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 123,4787 m3
C SÂN BÊ TÔNG + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,601 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 12,02 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 40,07 m3
4 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,7932 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 4,1745 m3
6 Đá dăm lót móng Theo HSTK 0,0436 100m3
7 Ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK 0,605 100m2
8 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 8,71 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 13,31 m3
10 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 121 m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,8394 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK 1,8959 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 15,13 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK 244 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,1361 100m3
D CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,0441 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 0,2323 m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 0,4647 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 0,9639 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 3,2137 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 4,4282 m3
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 19,024 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 15,336 m2
9 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo HSTK 0,1052 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 12,9062 m2
11 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Theo HSTK 0,1052 tấn
12 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép mạ kẽm Theo HSTK 0,1902 tấn
13 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Theo HSTK 0,1428 tấn
14 Bản lề cửa Theo HSTK 12 Bộ
15 SX LĐ Bánh xe chạy cổng Theo HSTK 6 Bộ
16 SX LĐ Khóa cổng Theo HSTK 3 Bộ
17 Chốt cổng Theo HSTK 3 Bộ
18 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK 29,348 m2
19 Máy đào 0.8m3 phá dỡ nhà vệ sinh, nhà lán chợ Theo HSTK 1 Ca
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo HSTK 20,5249 m3
21 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Theo HSTK 76,608 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 114,5284 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK 345,4962 m2
24 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSTK 108,356 m2
25 Thu gom + xúc phế thải lên xe đi đổ Theo HSTK 22,4381 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 22,4381 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,6029 100m3
28 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 3,1737 m3
29 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 7,357 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 11,151 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 11,253 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,236 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,2748 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,894 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 29,8087 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 11,3269 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 12,0041 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 1,8604 m3
39 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Theo HSTK 1,6318 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 160,324 m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 73,872 m2
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 462,9272 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 30,36 m2
44 Đắp mũ trụ hàng rào Theo HSTK 25 cái
45 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK 22 m
46 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK 803,8842 m2
E NHÀ ĐÌNH CHỢ LÀM MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,1995 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 1,05 m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 3 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,318 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,044 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,199 tấn
7 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK 6,725 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 11,545 m3
9 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Theo HSTK 0,5041 tấn
10 Lắp dựng cột thép Theo HSTK 0,5041 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 1,2365 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 1,2365 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 1,0581 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 1,0581 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (Tôn dày 0.4mm) Theo HSTK 5,9015 100m2
16 Tấm cách nhiệt cát tường 2 mặt bạc Theo HSTK 590,1567 m2
17 Tấm úp nóc + ốp sườn Theo HSTK 78,9213 m
18 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 54,34 m3
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Theo HSTK 30 cái
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 200 m
21 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK 4,4 100m2
F NHÀ KI ỐT 4 GIAN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,268 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 1,4105 m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 4,03 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 5,859 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 11,0484 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,124 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,1361 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,364 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 0,4264 100m3
10 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,1352 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,008 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,0858 tấn
13 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,5984 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,201 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,1474 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,1479 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 18,81 m3
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK 0,1376 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 7,014 m2
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 0,1376 tấn
21 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 0,5064 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 0,5064 tấn
23 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (Tôn dày 0.4mm) Theo HSTK 1,584 100m2
24 Tôn úp nóc + ốp sườn Theo HSTK 29,72 m
25 Mua + lắp đặt cửa cuốn tấm liền Theo HSTK 57,6 m2
26 Khóa ngang Theo HSTK 8 Bộ
27 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 4,3697 m3
28 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo HSTK 90,0336 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 104,426 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 238,288 m2
31 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 9,36 m2
32 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 5,677 m3
33 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 2,2708 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 7,2495 m3
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 33,831 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 104,426 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 247,648 m2
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK 2,354 100m2
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 8 bộ
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=63A Theo HSTK 1 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Theo HSTK 4 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 8 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK 24 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm Theo HSTK 4 hộp
45 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=250x200mm Theo HSTK 4 hộp
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 215 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 70 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 80 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 25 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 40 m
51 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x400x150mm Theo HSTK 1 hộp
52 Bộ xà xứ đón dây điện Theo HSTK 1 bộ
G NHÀ KI ỐT 6 GIAN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo HSTK 0,389 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 2,0475 m3
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 5,85 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 8,505 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 16,038 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,18 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,1991 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,98 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK 0,6336 100m3
10 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,2028 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,012 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK 0,1285 tấn
13 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,8976 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2878 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK 0,2114 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,6422 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK 26,862 m3
18 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo HSTK 0,1926 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK 9,8196 m2
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo HSTK 0,1926 tấn
21 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 0,7596 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK 0,7596 tấn
23 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (Tôn dày 0.4mm) Theo HSTK 2,376 100m2
24 Tôn úp nóc + ốp sườn Theo HSTK 37,72 m
25 Mua + lắp đặt cửa cuốn tấm liền Theo HSTK 86,4 m2
26 Khóa ngang Theo HSTK 12 Bộ
27 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK 6,5545 m3
28 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo HSTK 135,0504 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 128,426 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 357,432 m2
31 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 14,04 m2
32 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK 8,477 m3
33 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK 3,3908 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 10,4895 m3
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 50,631 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 128,426 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 371,472 m2
38 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK 3,21 100m2
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 12 bộ
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=63A Theo HSTK 1 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Theo HSTK 6 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK 12 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK 36 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=40x60mm Theo HSTK 6 hộp
45 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=250x200mm Theo HSTK 6 hộp
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 310 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 100 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 120 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK 40 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 50 m
51 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x400x150mm Theo HSTK 1 hộp
52 Bộ xà xứ đón dây điện Theo HSTK 1 bộ
H NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK 20,8837 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 2x4 Theo HSTK 2,2967 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50, PC30 Theo HSTK 2,1489 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M50, PC30 Theo HSTK 5,2192 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0977 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,054 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK 1,0748 m3
8 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 7,3896 m3
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,0264 100m2
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0141 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK 0,143 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,2438 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0482 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK 0,3321 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,887 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK 0,2393 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK 0,1548 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK 2,393 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK 12,709 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK 4,2394 m3
21 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 0,3924 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Theo HSTK 1,623 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Theo HSTK 25,7446 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 89,0284 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 95,6144 m2
26 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK 6,295 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK 27,02 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 23,93 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 Theo HSTK 28,656 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo HSTK 28,656 m2
31 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm Theo HSTK 79,4 m2
32 Sản xuất cửa đi khung nhôm hệ Việt - Pháp trên kính dưới pa nô kính mờ dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Theo HSTK 8,75 m2
33 Sản xuất cửa sổ khung nhôm hệ Việt - Pháp kính mờ dày 6.38mm (Đã bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Theo HSTK 0,48 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK 9,23 m2
35 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Theo HSTK 0,0062 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK 0,224 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 0,48 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 80,1884 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo HSTK 126,0315 m2
40 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo HSTK 0,1566 100m3
41 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu >3m, đất C3 Theo HSTK 0,8243 m3
42 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK 0,7653 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0504 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0258 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK 0,0526 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK 0,6653 m3
47 Lắp dựng cốt đáy bể, ĐK <=10mm Theo HSTK 0,0262 tấn
48 Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK 0,3836 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 Theo HSTK 4,8431 m3
50 Trát tường, láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M100 Theo HSTK 28,3172 m2
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0163 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0408 tấn
53 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK 0,5646 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo HSTK 7 cái
55 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSTK 1 bồn
56 Lắp đặt van khóa đồng, ĐK <=32mm Theo HSTK 2 cái
57 Lắp đặt vòi nước rửa sàn Theo HSTK 2 cái
58 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSTK 0,06 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo HSTK 0,45 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo HSTK 0,05 100m
61 Van phao cơ Theo HSTK 1 cái
62 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSTK 5 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Theo HSTK 1 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 5 cái
65 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK 8 cái
66 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo HSTK 10 cái
67 Lắp đặt phễu thu, ĐK 63mm Theo HSTK 6 cái
68 Lắp đặt xí xổm Theo HSTK 4 bộ
69 Lắp đặt vòi xịt Theo HSTK 4 bộ
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 2 bộ
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 63mm Theo HSTK 0,24 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSTK 0,2 100m
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm Theo HSTK 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 63mm Theo HSTK 4 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSTK 5 cái
76 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSTK 5 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 4 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa Theo HSTK 4 bộ
79 Chõ máy bơm Theo HSTK 1 cái
80 Máy bơm nước Theo HSTK 1 cái
81 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường có chụp Theo HSTK 4 bộ
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK 3 bộ
83 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK 3 cái
84 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK 2 cái
85 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=300x300mm Theo HSTK 1 hộp
86 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo HSTK 1 cái
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 30 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 25 m
89 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo HSTK 55 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->