Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Thi công nâng cấp trạm bơm và kênh dẫn Hợp tác xã Quang Trung xã Thanh Bình Thịnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Bình Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Thi công nâng cấp trạm bơm và kênh dẫn Hợp tác xã Quang Trung xã Thanh Bình Thịnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và chủ đầu tư huy động nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:16:00 đến ngày 2020-04-21 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,653,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BƠM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 15,712 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 4,245 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 14,126 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,699 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 17,477 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,386 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng nhà trạm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,464 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,27 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao > 4m) | Mô tả KT theo chương V | 1,076 | m3 |
| 10 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,277 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,58 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,663 | m3 |
| 13 | Bê tông bể xả dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 28,803 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, trụ đỡ ống hút SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,097 | m3 |
| 15 | Bê tông nền nhà vận hành, sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 37,018 | m3 |
| 16 | Bê tông rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,956 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng trụ đỡ ống hút, móng nhà trạm, gối đỡ máy, trụ cầu thang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,195 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đáy bể xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 6,008 | m3 |
| 19 | Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát mịn M50, PC40 | Mô tả KT theo chương V | 38,481 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng, sân | Mô tả KT theo chương V | 0,439 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,688 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,158 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ mố đỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,213 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,239 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,704 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,116 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,449 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 1,055 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,873 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,082 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,496 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,017 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép đáy bể xả, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,386 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép đáy bể xả, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,678 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tường bể xả, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,268 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường bể xả, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,784 | tấn |
| 39 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 1,056 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 19,753 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả KT theo chương V | 7,829 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 77,388 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 123,572 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 (trát trong | Mô tả KT theo chương V | 176,918 | m2 |
| 45 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 103,24 | m |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn Super ATA, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 377,878 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,368 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 51 | Tăng đơ hãm dây | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 52 | Bu lông M20x180 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Bu lông M16x330 | Mô tả KT theo chương V | 138 | cái |
| 54 | Bu lông M24x150 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 55 | Bu lông M30-400 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 56 | Bản lề goong dài 160x200 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 57 | Chốt cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Chốt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 59 | Khóa cửa | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Sơn sắt thép chống rỉ | Mô tả KT theo chương V | 13,74 | m2 |
| 61 | Crêpin | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Van 1 chiều D350mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Tấm đệm cao su | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 64 | Pa lăng xích 3T | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Máy bơm Hải Dương HL 1500-6 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Sản xuất chắn hoa sắt cửa - Sắt vuông 12x12mm | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m2 |
| 68 | Cửa đi Pano loại thường ván 2cm huỳnh 1 mặt, mạ 3,8x10cm | Mô tả KT theo chương V | 2,52 | m2 |
| 69 | Cửa sổ Pano loại thường ván 2cm huỳnh 1 mặt, mạ 3,8x10cm: | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m2 |
| 70 | Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Loại ổ cắm đôi + công tắc đơn chiều Poligon | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Bóng đèn LED 9W | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Máy bơm mồi 0,75 KW | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| B | TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 163,053 | m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, máy đào <=0,8m3 | Mô tả KT theo chương V | 0,631 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 0,631 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 44,567 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 4,011 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,228 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng 50% đất đào móng) | Mô tả KT theo chương V | 6,797 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,248 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,248 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 5,248 | 100m3 |
| 11 | Giá đất đắp tại mỏ Đức An cách chân công trình 15km | Mô tả KT theo chương V | 5,983 | 100m3 |
| 12 | Bê tông thành kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 109,22 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 81,666 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,568 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,516 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 6,826 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,804 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,057 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,103 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,178 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép thành kênh, giằng | Mô tả KT theo chương V | 17,005 | 100m2 |
| 22 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả KT theo chương V | 36,585 | m3 |
| 23 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 5,444 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 27,06 | m2 |
| 25 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 6,723 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả KT theo chương V | 6,723 | 100m2 |
| C | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,325 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,65 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường | Mô tả KT theo chương V | 0,266 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,585 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,006 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | tấn |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,215 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,065 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,065 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | m2 |
| 13 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả KT theo chương V | 8,78 | m3 |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 (20% KL đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 11,473 | m3 |
| 16 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,459 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng 50% đất đào) | Mô tả KT theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| D | CỬA LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 4,949 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,032 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,579 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép tường | Mô tả KT theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m2 |
| 9 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,125 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,125 | tấn |
| 12 | Máy đóng mở V0 | Mô tả KT theo chương V | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi