Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408162-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200365651
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 19:02:00 đến ngày 2020-04-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,532,836,854 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG BÊ TÔNG LÊN TRẠM Y TẾ
1 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo TKBVTC 7,4175 100m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo TKBVTC 3,835 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 11,505 m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo TKBVTC 7,4175 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Theo TKBVTC 8,3733 100m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 15,9332 m3
7 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,3718 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 5,3111 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 9,0752 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 22,1364 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 140,4 m2
12 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 Theo TKBVTC 24,7 m2
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,311 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,489 tấn
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,6656 m3
B SÂN BÊ TÔNG
1 San gạt dọn vệ sinh mặt bằng toàn bộ khu vực trạm y tế máy san Theo TKBVTC 2 ca
2 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo TKBVTC 0,9825 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 196,5 m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 24,5819 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,5736 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 10,068 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 19,9677 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 181,524 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo TKBVTC 53,2324 m2
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,3988 100m2
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,5847 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 6,0256 m3
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 1,47 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 3,6524 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 1,3252 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 3,4058 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,972 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,072 100m2
7 Sản xuất cột bằng thép hình Theo TKBVTC 0,1313 tấn
8 Lắp cột thép các loại Theo TKBVTC 0,1313 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 0,1493 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,1493 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 0,451 100m2
12 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo TKBVTC 6,6 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 4,4 m3
14 Bản mã chân cột Theo TKBVTC 21,14 kg
15 Bu lông M16, L500 Theo TKBVTC 12 cái
E NHÀ VÒM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 2,94 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 5,4386 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 2,2444 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,144 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo TKBVTC 0,0537 tấn
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 5,0714 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Theo TKBVTC 0,3472 tấn
8 Lắp cột thép các loại Theo TKBVTC 0,3472 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Theo TKBVTC 0,3554 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo TKBVTC 0,3554 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo TKBVTC 25,8565 m2
12 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 0,3147 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,3147 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 1,3836 100m2
15 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo TKBVTC 12,96 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 8,64 m3
F NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 7,7616 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 2,5941 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,1811 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 4,3405 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 7,2434 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,1829 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 0,0306 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 0,4526 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 6,1248 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,5568 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,1414 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,6674 tấn
13 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 2,0902 m3
14 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC 2,8645 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC 0,3383 100m3
16 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo TKBVTC 0,2874 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo TKBVTC 0,2874 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo TKBVTC 3,759 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 12,177 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,9166 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,0371 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,3452 tấn
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,3485 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 3,3757 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo TKBVTC 0,5932 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,18 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo TKBVTC 0,5407 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 12,1404 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo TKBVTC 1,214 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo TKBVTC 1,1348 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 33,2411 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 3,014 m3
33 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Theo TKBVTC 0,7986 m3
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 1,0367 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,161 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0139 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0905 tấn
38 Sản xuất xà gồ thép Theo TKBVTC 0,4958 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC 0,496 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo TKBVTC 1,4306 100m2
41 Tôn úp nóc, úp sườn Theo TKBVTC 21,4 m
42 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 Theo TKBVTC 79,2724 m2
43 Lát đá bậc tam cấp Theo TKBVTC 16,6116 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 74,732 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo TKBVTC 194,546 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 30,756 m2
47 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 107,408 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 52,152 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương 354,106 m2
50 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương 105,488 m2
51 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ bao gồm phụ kiện Việt Pháp 65 hoặc tương đương 11,34 m2
52 Sản xuất cửa sổ 2 cánh nhôm hệ bao gồm phụ kiện Việt Pháp 55 hoặc tương đương 13,3 m2
53 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Theo TKBVTC 0,138 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo TKBVTC 13,3 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo TKBVTC 13,3 m2
56 Đắp VXM mác 100 trang trí cột Theo TKBVTC 4 cái
57 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 0,066 m3
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo TKBVTC 1,2 m2
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,0143 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0072 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,1434 m3
62 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm Theo TKBVTC 3,346 m2
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo TKBVTC 1 bộ
64 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo TKBVTC 6 bộ
65 Lắp đặt quạt trần Theo TKBVTC 3 cái
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC 1 cái
67 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC 3 cái
68 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo TKBVTC 6 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo TKBVTC 4 cái
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo TKBVTC 30 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo TKBVTC 20 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo TKBVTC 50 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo TKBVTC 120 m
74 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Theo TKBVTC 120 m
75 Tủ điện Theo TKBVTC 1 cái
G CỔNG, LÒ ĐỐT RÁC, RÀO XÂY, BÓ VỈA, BỒN HOA, TƯỜNG CHẮN, VƯỜN THUỐC NAM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 2,662 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo TKBVTC 84,8752 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Theo TKBVTC 0,6815 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC 30,4915 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0345 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo TKBVTC 0,0034 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo TKBVTC 0,0512 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,7817 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 77,594 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo TKBVTC 4,3384 m3
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo TKBVTC 0,0911 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0101 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0436 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,7514 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC 0,0649 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo TKBVTC 0,6382 m3
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo TKBVTC 0,0289 tấn
18 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 9,5056 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 23,0384 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo TKBVTC 37,2302 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 157,888 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo TKBVTC 845,1474 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo TKBVTC 10,2 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo TKBVTC 1.013,2354 m2
25 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M50, PC30 Theo TKBVTC 52,5 m2
26 Đắp VXM mác 75 trang trí cột cổng Theo TKBVTC 2 cái
27 Đắp VXM trang trí cột rào Theo TKBVTC 73 cái
28 Cánh cổng inox sus 201 (bao gồm cả công chế tạo, lắp đặt) Theo TKBVTC 80,5529 kg
29 Bánh xe cánh cổng Inox Theo TKBVTC 2 cái
30 Khóa lùa then ngang cổng sắt Theo TKBVTC 1 bộ
31 Biển trạm y tế bao gồm sơn và dán chữ Theo TKBVTC 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->