Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Minh Chí |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 19:02:00 đến ngày 2020-04-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,532,836,854 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG LÊN TRẠM Y TẾ | |||
| 1 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 7,4175 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo TKBVTC | 3,835 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 11,505 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 7,4175 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | Theo TKBVTC | 8,3733 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 15,9332 | m3 |
| 7 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,3718 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 5,3111 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 9,0752 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 22,1364 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 140,4 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 | Theo TKBVTC | 24,7 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,311 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,489 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,6656 | m3 |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | San gạt dọn vệ sinh mặt bằng toàn bộ khu vực trạm y tế máy san | Theo TKBVTC | 2 | ca |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC | 0,9825 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 196,5 | m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 24,5819 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,5736 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 10,068 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 19,9677 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 181,524 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TKBVTC | 53,2324 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,3988 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,5847 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 6,0256 | m3 |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 1,47 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 3,6524 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 1,3252 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 3,4058 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,972 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,072 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo TKBVTC | 0,1313 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo TKBVTC | 0,1313 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,1493 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,1493 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 0,451 | 100m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo TKBVTC | 6,6 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 4,4 | m3 |
| 14 | Bản mã chân cột | Theo TKBVTC | 21,14 | kg |
| 15 | Bu lông M16, L500 | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| E | NHÀ VÒM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,94 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 5,4386 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 2,2444 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,144 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC | 0,0537 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 5,0714 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo TKBVTC | 0,3472 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Theo TKBVTC | 0,3472 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Theo TKBVTC | 0,3554 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo TKBVTC | 0,3554 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 25,8565 | m2 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,3147 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,3147 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 1,3836 | 100m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo TKBVTC | 12,96 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 8,64 | m3 |
| F | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 7,7616 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,5941 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,1811 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 4,3405 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 7,2434 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,1829 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0306 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,4526 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 6,1248 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,5568 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,1414 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,6674 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 2,0902 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 2,8645 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 0,3383 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,2874 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,2874 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 3,759 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 12,177 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,9166 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,0371 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,3452 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,3485 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,3757 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TKBVTC | 0,5932 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,18 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 0,5407 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 12,1404 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TKBVTC | 1,214 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo TKBVTC | 1,1348 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 33,2411 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 3,014 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC | 0,7986 | m3 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,0367 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,161 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0139 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0905 | tấn |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,4958 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC | 0,496 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC | 1,4306 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo TKBVTC | 21,4 | m |
| 42 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M50, PCB30 | Theo TKBVTC | 79,2724 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC | 16,6116 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 74,732 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TKBVTC | 194,546 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 30,756 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 107,408 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 52,152 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương | 354,106 | m2 |
| 50 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TKBVTC - Sơn ICI Dulux hoặc tương đương | 105,488 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm hệ bao gồm phụ kiện | Việt Pháp 65 hoặc tương đương | 11,34 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh nhôm hệ bao gồm phụ kiện | Việt Pháp 55 hoặc tương đương | 13,3 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Theo TKBVTC | 0,138 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo TKBVTC | 13,3 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TKBVTC | 13,3 | m2 |
| 56 | Đắp VXM mác 100 trang trí cột | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 0,066 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TKBVTC | 1,2 | m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,0143 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0072 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,1434 | m3 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Theo TKBVTC | 3,346 | m2 |
| 63 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC | 6 | bộ |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo TKBVTC | 6 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TKBVTC | 30 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TKBVTC | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 50 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TKBVTC | 120 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo TKBVTC | 120 | m |
| 75 | Tủ điện | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| G | CỔNG, LÒ ĐỐT RÁC, RÀO XÂY, BÓ VỈA, BỒN HOA, TƯỜNG CHẮN, VƯỜN THUỐC NAM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 2,662 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 84,8752 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,6815 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 30,4915 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0345 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,0034 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC | 0,0512 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,7817 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 77,594 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 4,3384 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 0,0911 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0101 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0436 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,7514 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC | 0,0649 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 0,6382 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo TKBVTC | 0,0289 | tấn |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 9,5056 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 23,0384 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo TKBVTC | 37,2302 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 157,888 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC | 845,1474 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo TKBVTC | 10,2 | m2 |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TKBVTC | 1.013,2354 | m2 |
| 25 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M50, PC30 | Theo TKBVTC | 52,5 | m2 |
| 26 | Đắp VXM mác 75 trang trí cột cổng | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 27 | Đắp VXM trang trí cột rào | Theo TKBVTC | 73 | cái |
| 28 | Cánh cổng inox sus 201 (bao gồm cả công chế tạo, lắp đặt) | Theo TKBVTC | 80,5529 | kg |
| 29 | Bánh xe cánh cổng Inox | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 30 | Khóa lùa then ngang cổng sắt | Theo TKBVTC | 1 | bộ |
| 31 | Biển trạm y tế bao gồm sơn và dán chữ | Theo TKBVTC | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi