Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Hệ thống thoát nước – sân đường – hàng rào UBND thị trấn Càng Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công Hệ thống thoát nước – sân đường – hàng rào UBND thị trấn Càng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 17:58:00 đến ngày 2020-04-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,985,235,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,700,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm (láng trại) để điều hành thi công | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | Khoản |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 260,09 | m3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu 0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,734 | 100m3 |
| 3 | Trải Ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,67 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3.078,63 | 1m2 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè – Gạch Terrazzo 400x400mm dày 3cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,5235 | 100m2 |
| 6 | Đào móng, máy đào, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,024 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=600mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | 100m |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 150 | cái |
| 9 | Cung cấp gối cống D=600mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 150 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=500mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,32 | 100m |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trộng lượng <100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp gối cống D=500mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=400mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,706 | 100m |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85 | cái |
| 15 | Cung cấp gối D=400mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85 | cái |
| 16 | Đóng cừ tràm dài >2,5, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 37,947 | 100m |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,641 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,79 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu 0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,857 | m3 |
| 20 | Đào móng, máy đào <0,8m3, rộng <6m, đất C1 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,169 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ móng – móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,134 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,704 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <16m | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,465 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 32,447 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,515 | m3 |
| 26 | Trải Ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,392 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,266 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<10mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,631 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,9 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 50 | cái |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,335 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <30cm, cao 4<4m, vữa XM M100 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,67 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 108,37 | m2 |
| 34 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,409 | 100m3 |
| 35 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,204 | 100m3 |
| 36 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,362 | 100m2 |
| 37 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,362 | 100m2 |
| 38 | Đắp cát, máy dầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,68 | 100m3 |
| 39 | Trải Ni lông lót | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,4 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,149 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <10mm | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,55 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,2 | m3 |
| 43 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,141 | 100m3 |
| 44 | Cung cấp đất dính | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 235,524 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,288 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi