Gói thầu: Gói số 01: Thi công toàn bộ các hạng mục công trình + Chi phí chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417543-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công toàn bộ các hạng mục công trình + Chi phí chung
Số hiệu KHLCNT 20200416145
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 17:14:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,020,505,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II (đất hữu cơ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,103 100m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 23,925 100m3
3 Xáo sới lu lèn đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 31,64 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 7,645 100m3
5 Làm lớp đá dăm gia cố lề Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 308,584 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 7T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,383 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,383 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 22,383 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,101 100m3
10 Rải lớp giấy dầu chống mất nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 62,025 100m2
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 15,507 100m3
12 Làm khe co mặt đường bê tông Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1.656 m
13 Làm khe giãn mặt đường bê tông Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 156 m
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3.497,996 m3
15 Sơn kẻ đường, giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 m2
16 Biển báo phản quang, biển tròn D70 (P115) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
17 Lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm (P115 ) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2 cái
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 21,672 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,097 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,097 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,097 100m3
23 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,619 100m2
24 Ni lông chống mất nước XM (tạm tính 5m2/1kg) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,38 kg
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,632 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <= 10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,294 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,922 m3
28 Sơn cọc tiêu 2 lớp- sơn trắng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 61,92 m2
29 Sơn đỏ 2 lớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 14,448 m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,963 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8,428 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước , bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III ( đào máy tính 80%) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,35 100m3
2 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào thủ công 20%) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 158,75 m3
3 Đào hố ga, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,855 100m3
4 Đào hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào thủ công tính 20%) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 21,366 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,792 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,215 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,215 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,215 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,437 100m3
10 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,52 m3
11 Rải lớp ni lông chống mất nước XM (vận dụng tính nhân công) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,292 100m2
12 Ni lông chống mất nước XM (tạm tính 5m2/1kg) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 195,18 kg
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy rãnh, hố ga Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,709 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy rãnh, hố ga, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 125,014 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 149,051 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50,967 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ hố ga, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,68 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh + hố ga Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,891 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng rãnh, hố ga, đường kính <=10 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,091 tấn
20 Trát rãnh, hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 691,025 m2
21 Láng đáy rãnh, hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 333,021 m2
22 Quét nhựa bitum nóng vào tường rãnh + hố ga Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 691,025 m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 60,088 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,229 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,603 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 832 cái
27 Tháo dỡ tấm đan rãnh nước cũ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 70 cái
28 Nạo vét bùn, đất rãnh, đổ đi Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 8 Công
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ rãnh + hố ga Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,56 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,08 m3
31 Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 56 m2
32 Lắp dựng tấm đan nắp rãnh bằng thủ công, trọng lượng &lt;&#x3D; 250 kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 70 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->