Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tam Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 17:12:00 đến ngày 2020-04-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,255,829,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 23,147 | 100m3 | |
| 2 | Rải bạt rứa chống thấm | 4.141,4 | m2 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | 5,5184 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 747,29 | m3 | |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 24,74 | 10m | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 41,95 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ cây cối chuẩn bị mặt bằng tuyến 4 và tuyến 6 | 5 | công | |
| 8 | Bơm nước phục vụ thi công | 11 | ca | |
| 9 | Đào kênh mương, đất cấp I | 14,277 | 100m3 | |
| 10 | Đào đất móng, đất cấp III | 1.234,3 | m3 | |
| 11 | Mua đất đắp | 788,65 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,8865 | 100m3 | |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 417,6863 | 100m | |
| 14 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 174,64 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 3,2756 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,26 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 185,21 | m3 | |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 470,0229 | m3 | |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2.199,726 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 14,016 | 100m2 | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 7,648 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 104,49 | m3 | |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 8,8602 | 100m2 | |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 164,04 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 26,4368 | tấn | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2.001 | cấu kiện | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 19,0455 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi