Gói thầu: Xây dựng công trình Hạ tầng Cụm công nghiệp Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình Km1 - Km2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417818-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng 366 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình Hạ tầng Cụm công nghiệp Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái (Lý trình Km1 - Km2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191217890 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 08:56:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,429,316,339 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên môi trương | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 1,8634 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 76,96 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 37,7104 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 66,1766 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 32,4265 | 100m3 |
| 6 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 64,8097 | m3 |
| 7 | Phá đá kênh mương, nền đường, đá cấp IV | Chương V. E-HSMT | 31,7567 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V. E-HSMT | 32,4048 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 110,912 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. E-HSMT | 29,3543 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,2503 | 100m3 |
| 12 | Đầm lèn nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. E-HSMT | 10,2503 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,9381 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,9253 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi <=700m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 6,671 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 31,8089 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 12,8093 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 7,3992 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá ,trong phạm vi <= 1000m | Chương V. E-HSMT | 32,4048 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 26,5451 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 116,622 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 116,622 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 7,2735 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 29,2029 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 60,0245 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 20,1209 | 100m3 |
| 27 | San đất bãi thải | Chương V. E-HSMT | 40,3434 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 48,3562 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,1877 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 105,451 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V. E-HSMT | 18,9811 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 6,6325 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 126,929 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 2.951,97 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chương V. E-HSMT | 18,6375 | Tấn |
| 9 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Chương V. E-HSMT | 2,2752 | Tấn |
| 10 | Làm khe co mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 1.706,25 | m |
| 11 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 243,75 | m |
| 12 | Làm khe dọc mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 1.000 | m |
| 13 | Ống nhựa f 40 | Chương V. E-HSMT | 75 | m |
| 14 | Nhựa đường | Chương V. E-HSMT | 84,65 | kg |
| 15 | Ma tít chèn khe | Chương V. E-HSMT | 2.022,18 | kg |
| 16 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,1225 | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 5,488 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 0,5768 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Chương V. E-HSMT | 112 | m |
| 20 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=5cm | Chương V. E-HSMT | 0,735 | 100m |
| E | RÃNH DỌC + BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 74,3483 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 36,4307 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 16,9642 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 18,0045 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 18,0045 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, mác 100 | Chương V. E-HSMT | 89,7901 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 66,3099 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 722,175 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 8,8826 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 9,8959 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 27,4959 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Chương V. E-HSMT | 1,2513 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 276,754 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,783 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 9,5316 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V. E-HSMT | 1.931 | cái |
| 17 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm | Chương V. E-HSMT | 2.331 | m |
| F | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 25,9581 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,932 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 2,6167 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2348 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2348 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 14,5741 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 1,9621 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 1,5099 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,9588 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 5,2648 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 0,5519 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. E-HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 122,058 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,576 | m3 |
| 15 | Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 86,466 | m3 |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 4,71 | m3 |
| 17 | Bê tông mái bờ kênh mương , mác 150 | Chương V. E-HSMT | 9,6129 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 23,7715 | m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 17,118 | m3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 9,138 | m3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 9,66 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 1,0642 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 2,4079 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V. E-HSMT | 3,7465 | tấn |
| 25 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V. E-HSMT | 23 | ống cống |
| 26 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 73,296 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V. E-HSMT | 156 | cái |
| 28 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Chương V. E-HSMT | 23 | cấu kiện |
| G | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,7816 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 7,078 | m3 |
| 3 | Biển báo chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Biển báo hình tam giác | Chương V. E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 4 | m3 |
| 6 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | Chương V. E-HSMT | 412,08 | m2 |
| 7 | Làm cọc H bê tông cốt thép | Chương V. E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Làm cột km bằng bê tông | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,0688 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,492 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi