Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 20:24:00 đến ngày 2020-04-20 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,041,087,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 46,776 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 1,391 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 đắp đất tận dụng | Theo yêu cầu HSMT | 43,647 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 3,129 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 1,391 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo yêu cầu HSMT | 4,621 | 100m3 |
| 7 | Lớp Linon cách ly | Theo yêu cầu HSMT | 3.868,457 | 1m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu HSMT | 4,336 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường =20 cm, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 770,33 | m3 |
| 10 | Gỗ làm khe co dãn | Theo yêu cầu HSMT | 0,2254 | m3 |
| 11 | Nhựa đường làm khe co giãn | Theo yêu cầu HSMT | 540,75 | kg |
| 12 | Làm khe co | Theo yêu cầu HSMT | 885,5 | m |
| 13 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu HSMT | 80,5 | m |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,973 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu HSMT | 41,594 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn ML= 1,5 - 2,0 mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 122,0408 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 1,677 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu HSMT | 35,656 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM cát mịn ML= 1,5 - 2,0 mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 70,982 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM cát mịn ML= 1,5 - 2,0 mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 91,583 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM cát mịn ML= 1,5 - 2,0 mác 100 (mái taluy cống và kè suối) | Theo yêu cầu HSMT | 89,398 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn gỗ đổ bê tông mũ mố, mũ tường | Theo yêu cầu HSMT | 0,322 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng Cốt thép mũ mố | Theo yêu cầu HSMT | 0,0806 | tấn |
| 24 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 4,438 | m3 |
| 25 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan cống | Theo yêu cầu HSMT | 0,327 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 4,62 | m3 |
| 28 | Đế cống BTĐS D800 (bản 38cm,TL:108 kg) | Theo yêu cầu HSMT | 13 | ck |
| 29 | Đế cống BTĐS D1000 (bản 38cm,TL:108 kg) | Theo yêu cầu HSMT | 28 | ck |
| 30 | Ống cống BTĐS D800 | Theo yêu cầu HSMT | 17 | ống/m |
| 31 | Ống cống BTĐS D1000 | Theo yêu cầu HSMT | 36 | ống/m |
| 32 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=800mm | Theo yêu cầu HSMT | 14 | mối nối |
| 33 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, đường kính ống d=1000mm | Theo yêu cầu HSMT | 36 | mối nối |
| 34 | Ca xe vận chuyển cống cống+ đế cống, ô tô tải có gắn cầu trục, trọng tải 10 tấn | Theo yêu cầu HSMT | 6 | ca |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng ống cống, đế cống, tấm bản bằng máy | Theo yêu cầu HSMT | 112 | cái |
| 36 | Đắp đất hoàn trả công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,503 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,702 | 100m3 |
| 38 | Máy bơm nước, tát ao hồ, công suất 100 CV | Theo yêu cầu HSMT | 2 | ca |
| B | TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 2,2748 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,5249 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 đắp đất tận dụng | Theo yêu cầu HSMT | 2,6246 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo yêu cầu HSMT | 0,5249 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3953 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,3953 | 100m3 |
| 7 | Mua đất Cấp 3 để đắp | Theo yêu cầu HSMT | 0,3953 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo yêu cầu HSMT | 0,7416 | 100m3 |
| 9 | Lớp Linon cách ly | Theo yêu cầu HSMT | 606,85 | 1m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu cầu HSMT | 0,6426 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường =20 cm, mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 121,369 | m3 |
| 12 | Gỗ làm khe co dãn | Theo yêu cầu HSMT | 0,0294 | m3 |
| 13 | Nhựa đường làm khe co giãn | Theo yêu cầu HSMT | 80,85 | kg |
| 14 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu HSMT | 10,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi