Gói thầu: Thi công nền và mặt đường đan bê tông cốt thép
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Hồng Ngự, tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Thi công nền và mặt đường đan bê tông cốt thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402028 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định 35/NĐ-CP của Chính phủ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:02:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,636,552,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 1,7003 | 100M3 |
| 2 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 25,3496 | 100M3 |
| 3 | Đào xúc đất, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 26,7039 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 26,7039 | 100M3 |
| 5 | Vận chuyển đất từ 1000m tiếp theo cự ly <=4km Ôtô 5 tấn, đất cấp I (3km) | Mô tả theo Chương V | 26,7039 | 100M3/Km |
| 6 | Cung cấp đất đắp | Mô tả theo Chương V | 2.670,388 | M3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo Chương V | 3,1822 | 100M3 |
| 8 | Lót tấm nilon chống mất nước | Mô tả theo Chương V | 31,822 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả theo Chương V | 21,5754 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo Chương V | 2,41 | 100M2 |
| 11 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 318,22 | M3 |
| 12 | Cắt khe nhiệt đường đan | Mô tả theo Chương V | 100,4167 | 10m |
| B | PHẦN BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 50x139,5cm | Mô tả theo Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK 87,5 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 | Mô tả theo Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 | Mô tả theo Chương V | 0,432 | M3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,3303 | M3 |
| 7 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả theo Chương V | 102 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi