Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo hệ thống nhiên liệu dự phòng LPG tại Trạm CNG SoJitz năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần kinh doanh khí miền Nam - Chi nhánh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo hệ thống nhiên liệu dự phòng LPG tại Trạm CNG SoJitz năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200372243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:38:00 đến ngày 2020-04-17 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,612,019,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG BỒN KHÍ | |||
| 1 | Đào đất | Đào bằng thủ công, đất cấp II | 17,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Đắp bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,103 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | 0,073 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km | Bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,073 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 1,303 | m3 |
| 6 | Bê tông bệ máy | Đá 1x2, vữa BT mác 300 | 8,475 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,337 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | Đường kính thép <=18mm | 0,936 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép tấm | Sản xuất thép tấm | 0,16 | tấn |
| 10 | Lắp dựng thép tấm | Lắp dựng thép tấm | 0,16 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Bằng sơn tổng hợp | 4,066 | m2 |
| 12 | Bulong neo M30 L900 | Bulong neo M30 L900 | 16 | bộ |
| B | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | ELBOW 90DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9-D50 | ASTM A234 GR.WPB | 25 | cái |
| 2 | ELBOW 90DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9-D80 | ASTM A234 GR.WPB | 3 | cái |
| 3 | ELBOW 90DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9-D100 | ASTM A234 GR.WPB | 1 | cái |
| 4 | ELBOW 45DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9-D150 | ASTM A234 GR.WPB | 1 | cái |
| 5 | ELBOW 90DEG LR BW SCH 40 ASME B16.9-D150 | ASTM A234 GR.WPB | 4 | cái |
| 6 | FLANGE WN #150 RF SCH 40 ASME B16.5-D50 | ASTM A105N | 15 | cái |
| 7 | FLANGE WN #150 RF SCH 40 ASME B16.5-D80 | ASTM A105N | 3 | cái |
| 8 | FLANGE WN #150 RF SCH 40 ASME B16.5-D100 | ASTM A105N | 1 | cái |
| 9 | FLANGE WN #150 RF SCH 40 ASME B16.5-D150 | ASTM A105N | 3 | cái |
| 10 | HEX HEAD PLUG MNPT 3000# ASME B16.11-D15 | ASTM A105N | 1 | cái |
| 11 | GASKET SPIRAL WOUND SS 316 #150 RF 4.5MM ASME B16.20D50 | GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING | 34 | cái |
| 12 | GASKET SPIRAL WOUND SS 316 #150 RF 4.5MM ASME B16.20D80 | GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING | 4 | cái |
| 13 | GASKET SPIRAL WOUND SS 316 #150 RF 4.5MM ASME B16.20D100 | GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING | 2 | cái |
| 14 | GASKET SPIRAL WOUND SS 316 #150 RF 4.5MM ASME B16.20D150 | GRAPHITE FILLER SS-316 INNER & OUTER RING | 6 | cái |
| 15 | SOCKOLET #3000 MSS SP-97-D50 | ASTM A105N | 1 | cái |
| 16 | CONCENTRIC REDUCER BW SCH 40(L) x SCH 80(S) ASME B16.9D80x50 | ASTM A234 GR.WPB | 1 | cái |
| 17 | CONCENTRIC REDUCER BW SCH 40 ASME B16.9-D100x80 | ASTM A234 GR.WPB | 1 | cái |
| 18 | EQUAL TEE BW SCH 40 ASME B16.9-D50 | ASTM A234 GR.WPB | 3 | cái |
| 19 | EQUAL TEE BW SCH 40 ASME B16.9-D150 | ASTM A234 GR.WPB | 1 | cái |
| 20 | PIPE SMLS PE SCH80 ASME B36.10MD15 | ASTM A106 GR.B | 1 | m |
| 21 | PIPE SMLS BE SCH 40 ASME B36.10MD150 | ASTM A106 GR.B | 9,7 | m |
| 22 | PIPE SMLS BE SCH40 ASME B36.10MD50 | ASTM A106 GR.B | 39,6 | m |
| 23 | PIPE SMLS BE SCH40 ASME B36.10M-D100 | ASTM A106 GR.B | 1,9 | m |
| 24 | PIPE SMLS BE SCH 40 ASME B36.10MD80 | ASTM A106 GR.B | 0,5 | m |
| 25 | BALL VALVE FB #800 FNPT LEVER OP …FLOATING, BS EN ISO 17292-D15 | Body: A105 Ball: A105 + ENP Seat: PTFE | 1 | cái |
| 26 | BALL VALVE RB #150 FLANGED RF LEVER OP …LP, FLOATING, API6D-D50 | Body: ASTM A234-WCB Ball: A105 + ENP Seat: PTFE | 5 | cái |
| 27 | SWING CHECK, 150#, RF, FULL BODY, BS 1868-D50 | Body: ASTM A216 Gr. WCB Díc: WCB + Stellite | 1 | cái |
| 28 | BOLTM16(5/8")-90 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 90 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 80 | bộ |
| 29 | BOLTM16(5/8")-95 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 95 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 8 | bộ |
| 30 | BOLTM16(5/8")-95 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 95 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 8 | bộ |
| 31 | BOLTM20(3/4")-105 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 105 MM LONG STUD BOLT FULLY THREADED WITH TWO HEAVY HEX NUTS ASME B1.1 & B18.2.2 A193-B7/A194-2H | 32 | bộ |
| 32 | UBOLT50U-BOLT 10MM | U-BOLT 10MM | 16 | bộ |
| 33 | UBOLT150U-BOLT 14MM | U-BOLT 14MM | 2 | bộ |
| 34 | Sản xuất thép pipe support | Sản xuất thép pipe support | 0,137 | tấn |
| 35 | Lắp dựng thép pipe support | Lắp dựng thép pipe support | 0,137 | tấn |
| 36 | EXPANSION ANCHOR BOLT M14 | EXPANSION ANCHOR BOLT M14 | 48 | bộ |
| 37 | Phun cát làm sạch ngoài ống | Bằng cát | 0,142 | 100m2 |
| 38 | Sơn 1 lớp lót, 2 lớp phủ ống | Sơn 3 lớp | 14,184 | m2 |
| 39 | Sơn Pipe support | Sơn 3 lớp | 4,15 | m2 |
| 40 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm | 0,402 | 100m |
| 41 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính 150mm | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính 150mm | 0,066 | 100m |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 1,685 | 100m2 |
| 43 | Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng máy X-Ray Mối hàn đường ống đường kính <4'' | Mối hàn đường ống đường kính <4'' | 42 | Mối hàn |
| 44 | Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng máy X-Ray Mối hàn đường ống đường kính 4''<=OD<6'' | Mối hàn đường ống đường kính 4''<=OD<6'' | 2 | Mối hàn |
| 45 | Kiểm tra chụp ảnh phóng xạ dùng máy X-Ray Mối hàn đường ống đường kính 6''<=OD<10'' | Mối hàn đường ống đường kính 6''<=OD<10'' | 5 | Mối hàn |
| C | HỆ THỐNG ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Thước đo bồn LPG | - Application: LPG.<br/>- Tank OD: 3536 mm.<br/>- Tank ID: 3599 mm.<br/>- Sterm: 610 mm.<br/>- Loại thước đo: Kiểu kính. | 1 | bộ |
| D | CẢI TẠO BỒN CŨ | |||
| 1 | Chi phí cẩu, vận chuyển bồn LPG 15 tấn từ kho VT Gas Đồng Nai về lắp đặt tại Trạm Sojitz | Chi phí cẩu, vận chuyển bồn LPG 15 tấn từ kho VT Gas Đồng Nai về lắp đặt tại Trạm Sojitz | 1 | gói |
| 2 | Kiểm định lại bồn 15 tấn | Kiểm định lại bồn 15 tấn | 1 | gói |
| 3 | Chi phí sơn sửa, bảo dưỡng lại bồn 15 tấn | Chi phí sơn sửa, bảo dưỡng lại bồn 15 tấn | 1 | gói |
| E | Công tác đuổi LPG, làm sạch bồn để tiến hành thay thế thước đo và công tác thử áp bồn LPG sau khi thay thế thước đo mức | |||
| 1 | Chi phí dùng Ni tơ đuổi LPG trước khí thay thế và đuổi Oxy sau khi thay thước bồn LPG 119 m3 | Dùng Ni tơ đuổi LPG trước khí thay thế và đuổi Oxy sau khi thay thước bồn LPG 119 m3 | 1 | gói |
| 2 | Chi phí thử áp bồn LPG bằng N2 (11 bar) sau khi thay thước | Thử áp bồn LPG bằng N2 (11 bar) sau khi thay thước | 1 | gói |
| 3 | Gasket manhole 24'' | Gasket manhole 24'' | 1 | cái |
| F | Air Dryer | |||
| 1 | Máy sấy khí Air Dryer | - Lưu lượng: Min 38m3/phút.<br/>- Áp suất làm việc: Max 11 kg/cm2.<br/>- Nhiệt độ khí air đầu vào: Max 80oC.<br/>- Nhiệt độ môi trường lớn nhất: Max 40oC.<br/>- Kiểu làm mát: Làm mát bằng không khí.<br/>- Hàng mới 100% chưa qua sử dụng. | 1 | bộ |
| G | HỆ THỐNG SNG | |||
| H | Mixer Skid including of: | |||
| 1 | Gas collector | Meterial Carbon Steel<br/>Inlet: 6" 150#RF<br/>Outlet: 6" 150#RF<br/>Max Flow: 4000Nm3/h | 1 | cái |
| 2 | Gas Filte | Meterial Carbon Steel Inlet: 4" 150#RF Outlet: 4" 150#RF Max Flow: 2500Nm3/h | 1 | cái |
| 3 | Gas separator Max Flow: 2800Nm3/h | Meterial Carbon Steel Inlet: 4" 150#RF Outlet: 4" 150#RF Max Flow: 2800Nm3/h | 1 | cái |
| 4 | Shut Down Valve 6" | class 150# RF, A105 Including of actuator, Limit Switch and Solenoid valve | 1 | cái |
| 5 | Ball Valve 3" | 150# RF, A216, Meterial Carbon Steel | 2 | cái |
| 6 | Ball Valve 4" | 150# RF, A216, Meterial Carbon Steel | 1 | cái |
| 7 | Ball Valve 1/2" | 1/2" NPT 800PSI, Meterial Carbon Steel | 2 | cái |
| 8 | Seamless Pipe and Accessories, Meterial Carbon Steel | Seamless Pipe and Accessories, Meterial Carbon Steel | 1 | gói |
| 9 | Quantometer for LPG line, GGG40 | Model : Q Size: G400 - DN 100 RF Q: 32-650 m3/h Material: GGG40 - ANSI150 LF: None HF: Yes | 1 | cái |
| 10 | Quantometer for AIR Line, GGG40 | Model : Q Size: G250 - DN 80 RF Q: 20-400m3/h Material: GGG40 - ANSI150 LF: None HF: Yes | 1 | cái |
| 11 | SMART LPG Flow Control Valve, A216 | Model: AGVB2B Size:2", ANSI 150# RF Body M'tl: A216 WCB Trim M'tl: SUS316 Actuator: PSA1R Max Flow : 1000 Sm3/h @ 3.65 barg | 1 | cái |
| 12 | LPG Regulator | Model: AFV size 2" Standard Trim Spring range:1.2 to 10.3 barg Connection: 300# RF Version: Standard Sleeve: Hb5 Max Flow: 2000Sm3/h Inlet: 7.0 barg Set point @ 4.0 barg | 1 | cái |
| 13 | Air Presure Regulator, Meterial Stainless Steel | Model: AFV size 2" Standard Trim Spring range:1.2 to 10.3 barg Connection: 300# RF Version: Standard Sleeve: Hb5 Max Flow: 2000Sm3/h Inlet: 7 barg Set point @ 5.0 barg | 1 | cái |
| 14 | Pressure Transmitter with Accessories, | Meterial Stainless Steel - LCD Indicator - HART protocol - Signal 4…20 mA output signal - ATEX Explosion proof - IP 66, Ex 'd' IIA T3 - Accuracy: 0.075% - Pressure working: 0-10bar - Process connection: 1/2"NPTM - Combined with 2 valve Manifold (sammi) - Cable entry: M20 × 1.5 | 2 | cái |
| 15 | Temp. Transmitter with Accessories, Meterial Aluminum - | - LCD Indicator - HART protocol - Signal 4…20 mA output signal - ATEX Explosion proof - IP 66, Ex 'd' IIA T3 - Accuracy: 0.075% - Calibration Range: 0-100 Deg C - Combined with thread 1/2" thermowell - Insert length: 89mm - Cable entry: M20 × 1.5 | 2 | cái |
| 16 | Pressure Gauge Wika, SST | Model: Wika Dial Size: 100 mm,Range: 0+16 bar Accuracy: +/-1.0% of FS Pointer: fixed , Glycerin filled, Protection: IP65 Over range protection: 130% Case & Bazel: SS304, Movement: SS316L Process Connection: 1/2" NPT-M Mounting: Type A, bottom connection, direct mounting - Combined with 2 valve Manifold (sammi) | 2 | cái |
| 17 | Pressure Gauge Wika, SST | Model: Wika Dial Size: 100 mm,Range: 0+10 bar Accuracy: +/-1.0% of FS Pointer: fixed , Glycerin filled, Protection: IP65 Over range protection: 130% Case & Bazel: SS304, Movement: SS316L Process Connection: 1/2" NPT-M Mounting: Type A, bottom connection, direct mounting - Combined with 2 valve Manifold (sammi) | 2 | cái |
| I | Control System | |||
| 1 | PLC S7-1200, combined with I/O Card | PLC S7-1200, combined with I/O Card | 1 | cái |
| 2 | HMI TP900, COMFORT PANEL, TOUCH OPERATION, 9″ WIDESCREEN-TFT-DISPLAY, 16 MIL. COLORS | HMI TP900, COMFORT PANEL, TOUCH OPERATION, 9″ WIDESCREEN-TFT-DISPLAY, 16 MIL. COLORS | 1 | cái |
| 3 | Control Cabinet and accessories | Control Cabinet and accessories | 1 | bộ |
| 4 | Junction Box Ex"e" | Junction Box Ex"e" | 1 | cái |
| 5 | Instrumentation cable & Gland | Instrumentation cable & Gland | 1 | gói |
| J | Fabrication | |||
| 1 | Welding and NDT 15%, Testing | Welding and NDT 15%, Testing | 1 | gói |
| 2 | Loop wirring, Loop Check and commissioning | Loop wirring, Loop Check and commissioning | 1 | gói |
| 3 | System configuration and Turning | System configuration and Turning | 1 | hệ thống |
| 4 | Cable Gland, trunking & accessories | Cable Gland, trunking & accessories | 1 | gói |
| K | Commissioning and trainning | |||
| 1 | SAT 3 days | SAT 3 days | 1 | gói |
| 2 | Trainnings | Trainnings | 1 | gói |
| 3 | Fire and gas System - Đầu dò Gas Gas Detector, Eex"d" IIC, T6, IP65 (Itrans2) | Fire and gas System - Đầu dò Gas Gas Detector, Eex"d" IIC, T6, IP65 (Itrans2) | 1 | cái |
| L | More option | |||
| 1 | UNION- CWD- Calori Meter<br/>Recalibration with Calibration Gas - Hiệu chuẩn máy đo WI (yearly Annual Recommendation) | UNION- CWD- Calori Meter<br/>Recalibration with Calibration Gas - Hiệu chuẩn máy đo WI (yearly Annual Recommendation) | 1 | cái |
| 2 | Calibration gas - Propane 64% - Khí chuẩn | Calibration gas - Propane 64% - Khí chuẩn | 1 | bộ |
| 3 | Gas Reducing Panel - Cụm giảm áp | Gas Reducing Panel - Cụm giảm áp | 1 | cụm |
| 4 | Service Rate, mobilisation and demobilisation - Chi phí, tháo, lắp đặt lại | Service Rate, mobilisation and demobilisation - Chi phí, tháo, lắp đặt lại | 2 | gói |
| 5 | Calibration & Verification Report - Hiệu chuẩn và báo cáo kết quả | Calibration & Verification Report - Hiệu chuẩn và báo cáo kết quả | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi