Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424910-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hà Mãn, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200367056
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 16:37:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,750,991,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Sân, cánh cổng, tường rào, bồn hoa, rãnh thoát nước, chiếu sáng
1 Phá dỡ tường rào Chương V E-HSMT 58,8542 m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,5885 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,5885 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 2,6794 100m3
5 Nilon lót nền bê tông Chương V E-HSMT 1.767,45 m2
6 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 176,6388 m3
7 Thi công khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Chương V E-HSMT 4,59 100m
8 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Chương V E-HSMT 0,41 100m
9 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.763,2 m2
10 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 5,4053 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,2123 100m2
12 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,2865 m3
13 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,3678 m3
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,3211 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,3211 m2
16 Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2,7632 m2
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 100x15x10cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 93,6 m
18 Gia công lắp đặt Inox 304 làm cánh cổng Chương V E-HSMT 428,7685 kg
19 Bánh xe cổng D60 bằng sắt Chương V E-HSMT 4 bộ
20 Bản lề cổng gông mạ 160 Chương V E-HSMT 12 bộ
21 Then cài cửa bằng sắt tròn D16 Chương V E-HSMT 3 bộ
22 Đào móng công trình Chương V E-HSMT 1,9062 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,353 100m2
24 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 13,2375 m3
25 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 31,5053 m3
26 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 43,3504 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 2,524 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,075 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 1,3182 tấn
30 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 16,794 m3
31 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 94,0107 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 896,8716 m2
33 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 2.507,4 m
34 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V E-HSMT 81,0216 m2
35 Ngói bò úp nóc KT 245x120x10 Hạ Long (4 viên/md) (Tham khảo giá nhà máy gạch Hoành Bồ) Chương V E-HSMT 624,16 viên
36 Sản xuất, lắp dựng Đèn chụp bê tông xi măng đúc sẵn KT 37,5x52,5mm Chương V E-HSMT 62 cái
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 896,8716 m2
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, Chương V E-HSMT 0,0864 100m3
39 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,288 100m2
40 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 7,2 m3
41 Khung móng cột đèn chiếu sáng KT M24x300x300x675-4 (chiều dài 750) Chương V E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 65/50mm Chương V E-HSMT 0,132 100m
43 Đóng cọc đã có sẵn Chương V E-HSMT 6 cọc
44 Thép D10 chiều dài 2.5m có tai nối tiếp địa Chương V E-HSMT 13,32 kg
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 6 m2
46 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Chương V E-HSMT 4 cột
47 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Chương V E-HSMT 4 1 bộ
48 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiếu sáng sân vườn Chương V E-HSMT 2 cột
49 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 5 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
50 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 6 bảng
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V E-HSMT 60 m
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V E-HSMT 125 m
55 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Chương V E-HSMT 125 m
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, Chương V E-HSMT 0,35 100m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,35 100m3
58 Lưới báo hiệu cáp ngầm khổ 300mm Chương V E-HSMT 125 m
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Chương V E-HSMT 1,25 100m
60 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, Chương V E-HSMT 1,7874 100m3
61 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,5456 100m2
62 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 22,9152 m3
63 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 54,0144 m3
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 245,52 m2
65 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 81,84 m2
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,9493 100m2
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 1,3886 tấn
68 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 201,872 m3
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 273 cấu kiện
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, Chương V E-HSMT 0,0373 100m3
71 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0103 100m2
72 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,3328 m3
73 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,5066 m3
74 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0155 100m2
75 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,1707 m3
76 Nắp hố ga bằng Compsite, KT 850x850, tải trọng 25T Chương V E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->