Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành (bao gồm cả dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410565-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành (bao gồm cả dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 16:31:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,147,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1- Mặt đường: Tuyến số 1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 34,018 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 189,02 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 9,451 | 1 m3 |
| C | *\2- Nền đường: Tuyến số 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 41,132 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 18,718 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 28,584 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 12,712 | 1 m3 |
| 5 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 146,441 | 1 m2 |
| D | *\3- Cống bản B750mm: Tuyến số 1 | |||
| 1 | Bê tông bản cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,09 | 1 m3 |
| 2 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0354 | 1 tấn |
| 3 | Gia công cốt thép bản cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0392 | 1 tấn |
| 4 | Lắp đặt bản cống vào vị trí | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Bê tông bù mặt cống, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,452 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ mố, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 1 m3 |
| 7 | Gia công c.thép xà mũ mố, Đ/kính cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 8 | Gia công c.thép xà mũ mố, Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 9 | Xây đá hộc thân cống, Vữa XM cát vàng M 100 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 1 m3 |
| 10 | Xây đá hộc móng, sân cống, chân khay, Vữa XM cát vàng M 100 | Chương V của E-HSMT | 10,863 | 1 m3 |
| 11 | Trát vữa xi măng M100 dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 18,952 | 1 m2 |
| 12 | Sỏi sạn đệm móng dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 1,568 | 1 m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 49,335 | 1 m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 21,904 | 1 m3 |
| E | *\1- Mặt đường: Tuyến số 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 47,862 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 38,29 | 1 m2 |
| 3 | Lót giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 265,9 | 1 m2 |
| 4 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 13,295 | 1 m3 |
| F | *\2- Nền đường: Tuyến số 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 55,719 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 45,073 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 46,931 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 17,169 | 1 m3 |
| 5 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 232,125 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi