Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành (bao gồm cả dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành (bao gồm cả dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 16:56:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 203,606,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1- Hàng rào TR1, Tr2 | |||
| 1 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 25,09 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,994 | 1 m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng | Chương V của E-HSMT | 13,348 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông lót móng sạn ngang 4x6, Vữa XM50 | Chương V của E-HSMT | 5,173 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200, ĐS 6-8 | Chương V của E-HSMT | 3,06 | 1 m3 |
| 6 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,198 | Tấn |
| 7 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 0,169 | Tấn |
| 8 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,564 | 1 m3 |
| 9 | Xây cột, trụ gạch BT đặc 5.5x9.5x20cm, Cao <= 4 m,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,474 | 1 m3 |
| 10 | Xây móng, tường gạch BT đặc 5.5x9.5x20cm, Dày <= 30 cm,vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,86 | 1 m3 |
| 11 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,26 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m | Chương V của E-HSMT | 0,507 | Tấn |
| 13 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 5,244 | 1 m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 137,58 | 1 m2 |
| 15 | Trát giằng móng, giằng tường, Vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 41,34 | 1 m2 |
| 16 | Láng mặt trên tường rào, Dày 3 cm , Vữa M50 | Chương V của E-HSMT | 14,48 | 1 m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng+2 màu, Bằng trát tường | Chương V của E-HSMT | 193,4 | 1 m2 |
| 18 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Chương V của E-HSMT | 65,76 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hàng rào luới thép, Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 65,76 | m2 |
| 20 | Sơn Epoxy 3 nước khung V50x50 hàng rào | Chương V của E-HSMT | 41,24 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi