Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424592-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200370814
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 15:22:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,657,927,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa 12,6375 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa 2 cái
3 Tháo dỡ chậu tiểu 3 cái
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 5,8587 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 20,9798 m3
6 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ 3,9161 m3
7 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 8 1 cây
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm 7 cây
9 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm 8 gốc cây
10 Di chuyển D400 đến vị trí trồng mới 1 chuyến
11 Vận chuyển cây đổ đi 4 chuyến
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 5,8814 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 14,6521 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 2 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 4,004 m3
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 74,4796 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 74,4796 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 74,4796 m3
B Hạng mục 2: San lấp + Bồn hoa
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 31,1972 100m3
2 Nilon chống mất nước 2.023 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 202,3 m3
4 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC). Chiều dày mặt đường <= 14cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) 5,158 100m
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 0,9326 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0071 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 0,7065 m3
8 Lát gạch đỏ hoàn trả sân 40x40cm, vữa XM M75 7,065 m2
9 Bê tông lót bồn hoa mác 150, bê tông đá 2x4 7,6838 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 11,0935 m3
11 Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 187,2936 m2
12 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 86,4432 m2
C Hạng mục 3: Cải tạo nhà hội trường
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài 10,3738 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong 8,0076 100m2
3 Tháo dỡ các thiết bị điện nước phục vụ thi công 6
4 Tháo dỡ cánh cửa hiện trạng 236,74 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà 820,2851 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà 1.123,503 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cột trụ 197,847 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trần 648,9774 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn dầm 132,3512 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa 23,0164 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 820,2851 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.125,695 m2
13 Máy chiếu 1 công
14 Vệ sinh cửa hiện trạng 492,216 m2
15 Sơn cửa hiện trạng 3 nước 492,216 m2
16 Lắp dựng cửa hiện trạng 198,7 m2
17 Sản xuất cửa đi gỗ kính ( không thay khuôn) 6,72 m2
18 Sản xuất cửa sổ gỗ kính ( không thay khuôn) 1,8 m2
19 Sản xuất cửa sổ chớp gỗ ( không thay khuôn) 16,92 m2
20 Phụ kiện cửa đi 2 bộ
21 Phụ kiện cửa sổ gỗ kính 1 bộ
22 Phụ kiện cửa sổ chớp gỗ 7 bộ
23 Sơn cửa panô 3 nước 17,04 m2
24 Sơn cửa chớp 3 nước 33,84 m2
25 Lắp dựng cửa vào khuôn 25,44 m2
26 Nẹp khuôn cửa 64 m
D Hạng mục 4: Cải tạo nhà làm việc
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài 5,3975 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong 2,9792 100m2
3 Tháo dỡ các thiết bị điện nước phục vụ thi công 8 công
4 Tháo dỡ cánh cửa hiện trạng 73,125 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà 535,5348 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà 563,185 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cột trụ 52,6975 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trần 297,9308 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn dầm 126,6614 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn bạo cửa 28,226 m2
11 Công tác bả bằng Ventônít - tường ngoài nhà 535,5348 m2
12 Công tác bả bằng Ventônít - tường trong nhà 563,185 m2
13 Công tác bả bằng Ventônít cột, dầm, trần 505,5157 m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 535,5348 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.068,7007 m2
16 Vệ sinh cửa hiện trạng 179,608 m2
17 Sơn cửa hiện trạng 3 nước 179,608 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn 73,125 m2
19 Vệ sinh, cạo rỉ hoa sắt cửa hiện trạng 90,76 m2
20 Sơn hoa sắt cửa 3 nước 90,76 m2
21 Vệ sinh cạo rỉ sơn lan can sắt 33,2996 m2
22 Sơn lan can sắt 3 nước 33,2996 m2
E Hạng mục 5: Nhà vệ sinh
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (80%M) 0,6688 100m3
2 Đào móng nhà vệ sinh, đất cấp II (20% TC) 16,7226 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 34,7315 100m
4 Vét bùn đầu cọc 5,1454 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc 5,1454 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 5,7901 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1386 100m2
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 24,0373 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,395 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,3446 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1179 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,7713 tấn
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 5,3983 m3
14 Trát tường bể phốt, vữa XM mác 75 24,64 m2
15 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 7,8554 m2
16 Quét nước xi măng thành bể 24,64 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0484 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,144 tấn
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,1187 m3
20 Lắp dựng tấm đan 10 cái
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,5863 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0889 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,3012 100m3
24 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,3012 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 5,6444 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,5025 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0974 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,8008 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,0438 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,7282 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,8866 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 6,9075 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0239 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính <=10 mm, 0,0018 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm 0,0101 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,..., đá 1x2, mác 200 0,1254 m3
37 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 0,1092 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền đường dốc, đá 4x6, mác 200 0,0875 m3
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 220, vữa XM mác 75 18,1999 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 110, vữa XM mác 75 4,3307 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,6641 m3
42 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 88,967 m2
43 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 24,9612 m2
44 Trát tường trên mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 15,128 m2
45 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 12,208 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 22,345 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 66,3734 m2
48 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 14,4144 m2
49 Dán khò chống thấm 84,2282 m2
50 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 76,9202 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 58,4557 m2
52 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 117,288 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 0,63 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 4,08 m2
55 Inox tay vịn người khuyết tật (inox 304) 5,4276 kg
56 Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi 8,878 m2
57 Vách composite 21,48 m2
58 Vách composite liền cửa 14,28 m2
59 Cửa chớp lật lấy ánh sáng 7,815 m2
60 Phụ kiện cửa đi 4 bộ
61 Phụ kiện cửa chớp lật lấy sáng 12 bộ
62 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,1114 tấn
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,729 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,815 m2
65 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,208 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 113,9282 m2
67 Sơn dầm, trần, cột không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 103,1328 m2
68 Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w 9 bộ
69 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 2 cái
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
71 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A 1 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 30 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 100 m
75 Ống gen D20 50 m
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm 3 hộp
77 Lắp đặt chậu xí bệt 11 bộ
78 Lắp đặt hộp đựng giấy VS 11 cái
79 Lắp đặt vòi sịt 11 cái
80 Lắp đặt lavabo 8 bộ
81 Lắp đặt gương soi 8 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
83 Lắp đặt giá treo 8 cái
84 Xiphông 8 bộ
85 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 8 cái
86 Lắp đặt vòi inox lạnh gắn lavabo 8 bộ
87 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 bể
88 Lắp đặt phễu thu sàn 4 cái
89 Van phao d25 1 bộ
90 Dây cấp nước 36 cái
91 Ống PPR d=20mm: 0,5 100m
92 Ống PPR d=25mm 0,3 100m
93 Ống PPR d=32mm: 0,06 100m
94 Van 1 chiều d25 2 cái
95 Van khóa D=32mm: 1 cái
96 Côn PPR ĐK=32/20: 4 cái
97 Măng xông PPR d=25mm: 5 cái
98 Măng xông PPR d=20mm: 10 cái
99 Cút PPR D=25mm: 5 cái
100 Cút PPR D=32mm: 3 cái
101 Cút PPR D=20mm: 20 cái
102 Cút PPR ren trong d=20mm: 8 cái
103 Tê PPR d=20mm: 20 cái
104 Cút PPR ren ngoài d=25mm: 30 cái
105 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 0,5 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 0,1 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 0,4 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PVC d42 0,06 100m
109 Lắp đặt cút nhựa PVC d60 20 cái
110 Lắp đặt cút nhựa PVC d110 20 cái
111 Lắp đặt cút nhựa PVC d34 10 cái
112 Lắp đặt chếch 135 -d34 2 cái
113 Lắp đặt chếch 135 -d60 4 cái
114 Tê PVC d=60mm: 10 cái
115 Tê PVC d=110mm: 15 cái
116 Chóp thông hơi d42 1 cái
117 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 0,1 100m
118 Lắp đặt cút nhựa PVC d90 2 cái
119 Cầu chắn rác 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->