Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200423539-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thắng Thủy
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200413281
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 17:35:00 đến ngày 2020-04-21 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,921,799,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG TRƯỜNG TIỂU HỌC XÃ THẮNG THỦY
1 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 298,368 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0478 tấn
3 Dọn vệ sinh, tẩy rêu mốc mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 Công
4 Phá dỡ xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,747 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,5718 m3
6 Phá lớp vữa trát tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,03 m2
7 Xây tường gạch, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,9744 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,546 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0543 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2879 tấn
11 Bê tông đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0228 m3
12 Trát tường ngoài Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 347,7334 m2
13 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0478 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0478 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2856 100m2
16 Tôn úp nóc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,4 m
17 Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,747 m2
18 Quét KOVA CT11 A chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,747 m2
19 Vật liệu đắp chữ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
20 Nhân công đắp chữ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
21 Phá dỡ Nền gạch xi măng cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 689,9616 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,2464 m2
23 Nhân công trọc,đầm nền tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 Công
24 Lát gạch ceramic nhân tạo - Kích thước gạch 50x50cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 689,9616 m2
25 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,9744 m2
26 Xây ốp má cửa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,738 m3
27 Phá lớp vữa trát chân móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,6998 m2
28 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 174,1476 m2
29 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 212,5164 m2
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.190,153 m2
31 Ráp lớp vôi tường cột, trụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 435,144 m2
32 Ráp lớp vôi xà, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 863,4668 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang , Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 174,1476 m2
34 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.230,8528 m2
35 Trát trần, vữa XMC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 212,5164 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 114,84 m
37 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 331,0082 m2
38 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.206,608 m2
39 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 494,4276 m2
40 Vệ sinh gắn vá granito tam cấp, cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,8725 m2
41 Ráp vệ sinh hoa sắt lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,076 m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,076 m2
43 Phá dỡ lan can hành lang cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,6643 m3
44 Phá dỡ hoa sắt lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,7296 m2
45 Xây gạch lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,117 m3
46 Ván khuôn giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2364 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1172 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6773 m3
49 Sản xuất con tiện xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 372 cái
50 Lắp đặt con tiện xi măng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 372 cái
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang , Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102,1616 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 304,96 m
53 Sơn tường ngoài nhà không bảlan can hành lang 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102,1616 m2
54 Sản xuất lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1503 tấn
55 Sơn lan can 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,9482 m2
56 Lắp dựng hoa sắt lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,9482 m2
57 Phá dỡ tam cấp cũ bằng máy khoan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0436 m3
58 Bê tông gạch vỡ lót móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4628 m3
59 Xây gạch tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,833 m3
60 Trát tam cấp vữa xi măng cát Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,12 m2
61 Láng granitô cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,12 m2
62 Phá dỡ bồn cây trước nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7983 m3
63 Bê tông gạch vỡ lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7379 m3
64 Xây gạch bồn cây vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4131 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,8584 m2
66 Công tác ốp gạch thẻ men bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,8584 m2
67 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,42 m2
68 Tháo khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 519 m
69 Tháo hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 140,861 m2
70 Vật liệu cửa pano kính gỗ nhóm 4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 139,2 m2
71 Khuôn ánh sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 249 m
72 Nẹp chỉ khung ánh sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 234 m
73 Kính 5 ly Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,6 m2
74 Sơn cửa 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 278,4 m2
75 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 139,2 m2
76 Lắp dựng khuôn ánh sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 249 m
77 Goong cửa inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 360 cái
78 Nhân công đục tường, chôn goong inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
79 Sản xuất hoa sắt cửa sổ+ ánh sáng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 139,6 m2
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 139,6 m2
81 Lắp dựng hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 139,6 m2
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, phế thải Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0009 100m3
83 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, phế thải Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0009 100m3
84 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,4248 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,1057 100m2
86 Vệ sinh ngói Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
87 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
88 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 810 m
92 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 560 m
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
94 Dây cáp cao su 2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
95 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn compac Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
96 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
97 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32 cái
98 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
99 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46 hộp
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 bộ
101 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 cái
102 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
103 Gia công, lắp đặt bản mã, bu lông treo quạt trần thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 cái
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 600 m
105 Sản xuất lắp đặt tủ điện tổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
106 Côngson đón điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
107 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
108 Lắp bảng điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
109 Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,32 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,025 100m
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
113 Đai inox D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
114 Rọ chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
115 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,275 m3
116 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cọc
117 Tháo dỡ hệ thống thu lôi chống sét cũ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 công
118 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
119 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
120 Lắp đặt quả cầu chân sứ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
121 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69 m
122 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5999 m2
123 Gia công lắp đặt bật sắt fi10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
124 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0096 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->