Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ NÔNG TRƯỜNG |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424316 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã, và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 14:54:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,106,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 (10% KL) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,764 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 (10% KL) | nt | 9,0724 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C2 (90% KL) | nt | 0,9753 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 6,2558 | m3 |
| 5 | Bê tông móng , M200 | nt | 2,8008 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1425 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,013 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,2157 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 43,9655 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 20,8174 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200 | nt | 4,0538 | m3 |
| 12 | Xây bao giằng móng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 3,9336 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | nt | 0,0987 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | nt | 0,5464 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,8927 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất C2 | nt | 0,191 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền, M100 | nt | 7,5919 | m3 |
| 18 | Trát chân móng, VXM M75 | nt | 12 | m2 |
| 19 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 12 | m2 |
| 20 | Bê tông cột, M200 | nt | 0,9438 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1716 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0261 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1658 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | nt | 3,6419 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1255 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,7482 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái , M200 | nt | 11,898 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 1,1044 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 1,1203 | tấn |
| 30 | Trát xà dầm, VXM M75 | nt | 37,8 | m2 |
| 31 | Trát trần, VXM M75 | nt | 110,44 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 148,24 | m2 |
| 33 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 114,532 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, VXM M100 | nt | 114,532 | m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, M200 | nt | 1,1519 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô | nt | 0,2024 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm | nt | 0,0493 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm | nt | 0,0928 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 30,4111 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung , VXM M50 | nt | 4,0916 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, VXM M75 | nt | 110,038 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, VXM M75 | nt | 230,542 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, VXM M75 | nt | 30,778 | m2 |
| 44 | Trát lanh tô, VXM M75 | nt | 14,9344 | m2 |
| 45 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 110,038 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 276,2544 | m2 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép U40x80x3 | nt | 0,3861 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,3861 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 30,25 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường | nt | 0,8308 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc | nt | 18,62 | m |
| 52 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay của nhựa lõi thép gia cường | nt | 15,96 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay của nhựa lõi thép gia cường | nt | 13,65 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc | nt | 13,65 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng lan can INOX | nt | 2,068 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn | nt | 89,2592 | m2 |
| 57 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 1,612 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 5,952 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 26,04 | m2 |
| 60 | Đèn huỳnh quang đôi 40W-220V | nt | 6 | bộ |
| 61 | Quạt trần 75W-220V | nt | 4 | cái |
| 62 | Đèn lốp 75W-220V | nt | 2 | bộ |
| 63 | Công tắc đôi 5A-220V | nt | 7 | cái |
| 64 | Ổ cắm đôi 5A-220V | nt | 14 | cái |
| 65 | Tủ điện tổng | nt | 1 | cái |
| 66 | Hộp điện phòng | nt | 4 | hộp |
| 67 | Cầu dao 2P-100A | nt | 1 | cái |
| 68 | Aptomat 2P100A | nt | 1 | cái |
| 69 | Aptomat 2P 40A | nt | 4 | cái |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 40 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 80 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 80 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | nt | 150 | m |
| 75 | Đế âm tường | nt | 50 | cái |
| 76 | Hộp đựng bình chữa cháy | nt | 1 | hộp |
| 77 | Bình chữa cháy MFZ4 | nt | 2 | bình |
| 78 | Bình chữa cháy MT3 | nt | 1 | bình |
| 79 | Bảng nội quy và tiêu lệnh | nt | 1 | cái |
| 80 | Ống PVC D90 | nt | 0,22 | 100m |
| 81 | Ống PVC D42 | nt | 0,01 | 100m |
| 82 | Cút D90 | nt | 20 | cái |
| 83 | Rọ chắn rác | nt | 5 | cái |
| B | NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 3 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 (10% KL) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 3,528 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 (10% KL) | nt | 24,3992 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy, đất C2 (90% KL) | nt | 2,5134 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 16,7785 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200 | nt | 5,7484 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,2801 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,026 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | nt | 0,4314 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 115,8675 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 52,689 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200 | nt | 11,067 | m3 |
| 12 | Xây bao giằng móng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 11,0616 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | nt | 0,2445 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | nt | 1,4974 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,6745 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất C2 | nt | 0,1182 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền, M100 | nt | 24,9081 | m3 |
| 18 | Trát chân móng , VXM M75 | nt | 22,92 | m2 |
| 19 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 22,92 | m2 |
| 20 | Bê tông cột, M200 | nt | 1,8876 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,3432 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0522 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 0,3316 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | nt | 12,3739 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,6966 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,3979 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | nt | 2,4915 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, M200 | nt | 35,0824 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 3,1668 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | nt | 3,2767 | tấn |
| 31 | Trát xà dầm, VXM M75 | nt | 169,66 | m2 |
| 32 | Trát trần, VXM M75 | nt | 316,68 | m3 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 486,34 | m2 |
| 34 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 342,372 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh màu, VXM M100 | nt | 342,372 | m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, M200 | nt | 2,1983 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô | nt | 0,4048 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,0445 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | nt | 0,1691 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 89,6511 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông không nung,VXM M50 | nt | 11,6856 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, VXM M75 | nt | 272,957 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, VXM M75 | nt | 697,1572 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | nt | 69,34 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | nt | 24,183 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | nt | 260,8612 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, má cửa, VXM M75 | nt | 45,7468 | m2 |
| 48 | Trát lanh tô, VXM M75 | nt | 18,5664 | m2 |
| 49 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 272,957 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 761,4704 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép U40x80x3 | nt | 1,4783 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,4783 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 62,7709 | m2 |
| 54 | Lợp mái che tường | nt | 2,7078 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | nt | 34,112 | m |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay của nhựa lõi thép gia cường | nt | 23,94 | m2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay của nhựa lõi thép gia cường | nt | 14,72 | m2 |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở trượt của nhựa lõi thép gia cường | nt | 5,52 | m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay của nhựa lõi thép gia cường | nt | 13,65 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ cánh mở hất của nhựa lõi thép gia cường | nt | 2,8 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 | nt | 13,65 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng ho sắt đặc cửa sổ 12x12 | nt | 15,088 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng lan can INOX | nt | 9,174 | m2 |
| 64 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 2,34 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 9,072 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 37,8 | m2 |
| 67 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 0,3528 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 1,2474 | m3 |
| 69 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | nt | 14,742 | m2 |
| 70 | Đắp đất trồng cây | nt | 1,962 | m3 |
| 71 | Đèn huỳnh quang đôi 40W-220V | nt | 18 | bộ |
| 72 | Đèn huỳnh quang đơn 40W-220V | nt | 3 | bộ |
| 73 | Quạt trần 75W-220V | nt | 9 | cái |
| 74 | Công tắc đơn 5A-220V | nt | 4 | cái |
| 75 | Đèn lốp 75W-220V | nt | 10 | bộ |
| 76 | Công tắc đôi 5A-220V | nt | 21 | cái |
| 77 | Ổ cắm đôi 5A-220V | nt | 24 | cái |
| 78 | Tủ điện tổng | nt | 1 | cái |
| 79 | Hộp điện phòng | nt | 3 | hộp |
| 80 | Cầu dao 2P-100A | nt | 1 | cái |
| 81 | Aptomat 2P100A | nt | 1 | cái |
| 82 | Aptomat 2P40A | nt | 3 | cái |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 50 | m |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 100 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 100 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 20 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | nt | 300 | m |
| 88 | Đế âm tường | nt | 60 | cái |
| 89 | Hộp đựng bình chữa cháy | nt | 1 | hộp |
| 90 | Bình chữa cháy MFZ4 | nt | 2 | bình |
| 91 | Bình chữa cháy MT3 | nt | 1 | bình |
| 92 | Bảng nội quy và tiêu lệnh | nt | 1 | cái |
| 93 | Đào móng băng, đất C2 (10% KL) | nt | 1,4062 | m3 |
| 94 | Đào móng, đất C2 | nt | 0,1266 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 0,651 | m3 |
| 96 | Bê tông móng, M200 | nt | 0,651 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0104 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | nt | 0,0379 | tấn |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 3,399 | m3 |
| 100 | Láng nền sàn có đánh màu, VXM M100 | nt | 3,822 | m2 |
| 101 | Trát tường, VXM M75 | nt | 34,44 | m2 |
| 102 | Bê tông tấm đan, M200 | nt | 0,6 | m3 |
| 103 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,03 | 100m2 |
| 104 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0394 | tấn |
| 105 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 6 | cái |
| 106 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 4,6887 | m3 |
| 107 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 16 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 16 | bộ |
| 110 | Lắp đặt gương soi | nt | 5 | cái |
| 111 | Lắp đặt kệ kính | nt | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt giá treo | nt | 5 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | nt | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt bể chứa nước | nt | 1 | bể |
| 115 | Máy bơm nước N-0,25kw, Q=46l/PH, H=32M | nt | 1 | cái |
| 116 | Van phao điện bể nước mái | nt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | nt | 5 | cái |
| 118 | Ống PVC D48 | nt | 0,8 | 100m |
| 119 | Cút PVC D48 | nt | 5 | cái |
| 120 | Tê PVC D48 | nt | 5 | cái |
| 121 | Ống PVC D27 | nt | 1 | 100m |
| 122 | Cút PVC D27 | nt | 15 | cái |
| 123 | Tê D27 | nt | 15 | cái |
| 124 | Ống PVC D110 | nt | 1,1 | 100m |
| 125 | Cút PVC D110 | nt | 12 | cái |
| 126 | Tê D110 | nt | 30 | cái |
| 127 | Ống PVC D48 | nt | 0,8 | 100m |
| 128 | Cút PVC D48 | nt | 30 | cái |
| 129 | Tê PVC D48 | nt | 30 | cái |
| 130 | Ống PVC D90 | nt | 0,36 | 100m |
| 131 | Ống PVC D42 | nt | 0,02 | 100m |
| 132 | Cút D90 | nt | 24 | cái |
| 133 | Rọ chắn rác | nt | 6 | cái |
| C | NHÀ BẾP 1 CHIỀU | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 (10% KL) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4112 | m3 |
| 2 | Đào móng , đất C2 (10% KL) | nt | 9,6173 | m3 |
| 3 | Đào móng, đất C2 (90% KL) | nt | 0,9926 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 19,725 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200 | nt | 2,3318 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1152 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0104 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,1724 | tấn |
| 9 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 46,8106 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 22,368 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, M200 | nt | 4,2451 | m3 |
| 12 | Xây bao giằng móng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 4,3903 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0928 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,563 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,9015 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất C2 | nt | 0,2014 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền, M100 | nt | 8,2136 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, M200 | nt | 0,697 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1267 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0209 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | nt | 0,1326 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | nt | 4,3621 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,4829 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,1257 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | nt | 0,8121 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, M200 | nt | 13,0734 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 1,1808 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | nt | 1,1701 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, M200 | nt | 0,774 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | nt | 0,8706 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0099 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0591 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng , VXM M50 | nt | 34,0147 | m3 |
| 34 | Bê tông giằng thu hồi, M200 | nt | 0,5769 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | nt | 0,07 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0608 | tấn |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,5 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,5 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 21,1584 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường | nt | 1,2012 | 100m2 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 0,2112 | m3 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | nt | 60,672 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, M200 | nt | 0,748 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ tấm đan | nt | 0,0215 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0432 | tấn |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 3 | cái |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu,VXM M75 | nt | 33,7744 | m2 |
| 48 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 33,7744 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn | nt | 95,5889 | m2 |
| 50 | Ốp đá mặt bàn bếp | nt | 7,48 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, VXM M75 | nt | 145,926 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, VXM M75 | nt | 151,124 | m2 |
| 53 | Trát trần, VXM M75 | nt | 118,08 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, VXM M75 | nt | 48,29 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, VXM M50 | nt | 12,672 | m2 |
| 56 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 145,926 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 330,166 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | nt | 150,25 | m |
| 59 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép gia cường | nt | 7,98 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép gia cường | nt | 4,14 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép gia cường | nt | 5,46 | m2 |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhựa lõi thép gia cường | nt | 2 | m2 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ 14x14 | nt | 5,86 | m2 |
| 64 | Bàn bếp Inox 304 có bánh xe | nt | 2 | cái |
| 65 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng , VXM M50 | nt | 5,0652 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc tam cấp | nt | 31,05 | m2 |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn ống , loại hộp đèn 1 bóng | nt | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | nt | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc đôi | nt | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 5 | cái |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 20 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 40 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 38 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 15 | m |
| 75 | Lắp đặt hộp nối dây | nt | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng automat 250x300mm | nt | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | nt | 103 | m |
| 78 | Đế âm tường | nt | 7 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | nt | 1 | cái |
| 80 | Đèn lốp | nt | 2 | bộ |
| 81 | Ống nhựa D34 | nt | 0,35 | 100m |
| 82 | Cút D34 | nt | 6 | cái |
| 83 | Ống nhựa D27 | nt | 0,18 | 100m |
| 84 | Cút vuông D27 | nt | 8 | cái |
| 85 | Van 1 chiều D27 | nt | 3 | cái |
| 86 | Ống nhựa D48 thoát chậu | nt | 0,08 | 100m |
| 87 | Cút D48 | nt | 2 | cái |
| 88 | Ống nhựa D90 thoát sàn rửa | nt | 0,03 | 100m |
| 89 | Cút D90 | nt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | nt | 1 | cái |
| D | KHU SƠ CHẾ NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 1,4112 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 0,147 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200 | nt | 0,525 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0336 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng | nt | 0,0191 | tấn |
| 6 | Sản xuất và lắp cột thép các loại | nt | 0,0635 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | nt | 0,9015 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | nt | 0,9015 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,3673 | tấn |
| 10 | Lợp mái tôn xốp | nt | 0,6764 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,4707 | m3 |
| 12 | Bê tông lót nền, M100 | nt | 6,764 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn | nt | 67,64 | m2 |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 2 | bộ |
| 15 | Công tắc kép đi ngầm | nt | 1 | cái |
| 16 | ổ cắm đôi | nt | 1 | cái |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 20 | m |
| 18 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 12 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 5 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | nt | 12 | m |
| 21 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 0,9986 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, M200 | nt | 1,5929 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,0703 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | nt | 0,1185 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | nt | 0,1285 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 2,4829 | m3 |
| 27 | Trát tường lớp 1, VXM M75 | nt | 22,572 | m2 |
| 28 | Trát tường lớp 2, VXM M75 | nt | 22,572 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | nt | 0,2614 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,0238 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0198 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | nt | 0,1285 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái M200 | nt | 0,8758 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,0703 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | nt | 0,0957 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 2,64 | m3 |
| 37 | Trát tường lớp 1, VXM M75 | nt | 24 | m2 |
| 38 | Trát tường lớp 2, VXM M75 | nt | 24 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, VXM M100 | nt | 3,75 | m2 |
| 40 | Làm lớp lọc bằng đá | nt | 0,8755 | m3 |
| 41 | Làm lớp lọc bằng cát | nt | 0,8755 | m3 |
| 42 | Ống nhựa D27 | nt | 0,15 | 100m |
| 43 | Cút vuông D27 | nt | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt 1 chiều D27 | nt | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt 1 chiều D32 | nt | 1 | cái |
| 46 | Ống nhựa D32 | nt | 0,06 | 100m |
| 47 | Cút vuông D32 | nt | 3 | cái |
| 48 | Ống nhựa D90 | nt | 0,06 | 100m |
| 49 | Khoan giếng | nt | 1 | t. bộ |
| 50 | Đào móng băng, đất C2 | nt | 0,9216 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, mác 100 | nt | 0,192 | m3 |
| 52 | Xây tường hộp giếng bê tông đặc, VXM M50 | nt | 0,8448 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, vữa xi măng mác 75 | nt | 4,8 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, vữa xi măng mác 75 | nt | 4,8 | m2 |
| 55 | Nắp đậy tôn bảo vệ máy bơm | nt | 1 | cái |
| 56 | Bê tông nền móng, mác 100 | nt | 0,144 | m3 |
| 57 | Máy bơm nước | nt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC ống vách | nt | 0,45 | 100m |
| 59 | Ống lọc nước | nt | 3 | m |
| 60 | Khóa tổng D32 | nt | 2 | cái |
| 61 | Khóa 1 chiều D32 | nt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa ống lắng | nt | 0,25 | 100m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 15 | m |
| 64 | Lắp đặt automat 2 pha, cường độ dòng điện 16A | nt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | nt | 15 | m |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 (90% KL) | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 0,1651 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 (10% KL) | nt | 1,8346 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 1,176 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 6,272 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, VXM M50 | nt | 4,312 | m3 |
| 6 | Xây bao giằng móng gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 0,924 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,02 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | nt | 0,099 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | nt | 0,924 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0611 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất C3 | nt | 0,1223 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát tôn nền,độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,0365 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M100 | nt | 0,9114 | m3 |
| 14 | Trát chân móng, VXM M75 | nt | 7,88 | m2 |
| 15 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 7,88 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô | nt | 0,019 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0038 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0181 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô, M200 | nt | 0,2068 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,056 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,02 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | nt | 0,099 | tấn |
| 23 | Bê tông dầm, M200 | nt | 0,616 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | nt | 0,1541 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,2062 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái, M200 | nt | 2,2028 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | nt | 0,003 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | nt | 0,0259 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | nt | 0,0273 | 100m2 |
| 30 | Bê tông giằng tường thu hồi, M200 | nt | 0,15 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 9,4506 | m3 |
| 32 | Trát trần, VXM M75 | nt | 20,62 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, VXM M75 | nt | 8,33 | m2 |
| 34 | Láng seno không đánh mầu, VXM M100 | nt | 6,4116 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, VXM M75 | nt | 72,6348 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, VXM M75 | nt | 34,24 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | nt | 32,88 | m |
| 38 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 | nt | 18,88 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 63,19 | m2 |
| 40 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | nt | 72,6348 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn | nt | 10,8604 | m2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt đặc | nt | 7,6 | m2 |
| 43 | Cửa đi nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở quay | nt | 3,24 | m2 |
| 44 | Cửa sổ nhựa gia cường lõi thép 2 cánh mở trượt | nt | 7,6 | m2 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0452 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | nt | 5,3604 | m2 |
| 47 | Lợp mái che tường | nt | 0,1676 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc khổ 400 | nt | 12,84 | m |
| 49 | Ke chống bão | nt | 40 | cái |
| 50 | Đào móng băng, đất C2 | nt | 0,0612 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 0,051 | m3 |
| 52 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc, VXM M50 | nt | 0,06 | m3 |
| 53 | Láng mặt, cổ bậc tam cấp không đánh mầu, VXM M100 | nt | 0,715 | m2 |
| 54 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | nt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | nt | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A | nt | 1 | cái |
| 58 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 50 | m |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 20 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | nt | 60 | m |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 1 | cái |
| 63 | Cầu chắn rác | nt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | nt | 0,08 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát | nt | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát | nt | 0,02 | 100m |
| F | KHUÔN VIÊN SÂN | |||
| 1 | Rải lớp CPĐD loại II | Theo hồ sơ TKBV đã được phê duyệt | 26,42 | m3 |
| 2 | Bê tông mác 150 | nt | 36,988 | m3 |
| 3 | Đắp đất tôn nền | nt | 57,04 | m3 |
| 4 | Rải lớp CPĐD loại II | nt | 14,26 | m3 |
| 5 | Bê tông nền sân, M200 | nt | 28,52 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 0,6045 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài,VXM M75 | nt | 9,577 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ 2x24 | nt | 5,652 | m2 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | nt | 42,2775 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100 | nt | 6,0656 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, VXM M50 | nt | 8,8915 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, VXM M75 | nt | 80,832 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu,VXM M75 | nt | 29,3716 | m2 |
| 14 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 14,0925 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, M200 | nt | 3,604 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tấm đan | nt | 0,256 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,4185 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 162 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi