Gói thầu: xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417451-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200417279
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 23:35:00 đến ngày 2020-04-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,207,312,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO (ĐIỂM CHÍNH)
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 262,01 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 262,01 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, E-HSMT 108,47 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 108,47 m2
B SỬA CHỮA NÂNG CẤP NHÀ VỆ SINH CHO GIÁO VIÊN, 2 PHÒNG HỌC
1 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V, E-HSMT 2,8256 100m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 265,0775 m2
3 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 122,52 m2
4 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 56,328 m2
5 Sơn dầm, trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 68,96 m2
6 Trám vá tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 79,5233 m2
7 Trám vá tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 36,756 m2
8 Trám vá trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 16,8984 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài Chương V, E-HSMT 185,5543 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn tường trong Chương V, E-HSMT 85,764 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn cột Chương V, E-HSMT 39,4296 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 68,96 m2
13 Tháo, lắp cửa để sửa chữa Chương V, E-HSMT 32,64 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn cửa sắt Chương V, E-HSMT 65,28 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn lan can sắt Chương V, E-HSMT 29,07 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 94,35 m2
C PHẦN SỬA CHỮA, NÂNG CẤP NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ mái tôn Chương V, E-HSMT 22 m2
2 Tháo dỡ trần Chương V, E-HSMT 19,08 m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,1283 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V, E-HSMT 0,768 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 0,0805 m3
6 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 4,4 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V, E-HSMT 2,035 m3
9 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 2,196 m3
10 Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 0,366 m3
11 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,904 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 0,464 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0414 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0557 tấn
15 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 3,4888 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 30,38 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,16 m2
18 Gia công xà gồ thép, dầm trần thép Chương V, E-HSMT 0,2973 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép, dầm trần thép Chương V, E-HSMT 0,2973 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 20,769 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm Chương V, E-HSMT 0,3604 100m2
22 Đóng trần tôn lạnh sóng nhỏ, nẹp chỉ viền xung quanh Chương V, E-HSMT 0,2718 100m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 57,8 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 300x450 Chương V, E-HSMT 75,375 m2
25 Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 2,772 m3
26 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch ceramic chống trượt 300x300 Chương V, E-HSMT 27,72 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài hiện trạng Chương V, E-HSMT 48,4 m2
28 Cạo bỏ lớp sơn cũ lớp sơn tường trong hiện trạng Chương V, E-HSMT 22,125 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 78,78 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 32,285 m2
31 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm, pa nô nhựa, lắp đầy đủ phụ kiện bản lề, chốt, móc khóa Chương V, E-HSMT 9,44 m2
32 SXLD cửa sổ cánh mở hắt, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm, lắp đầy đủ phụ kiện bản lề, chốt, móc khóa Chương V, E-HSMT 2,88 m2
33 SXLD vách compact HPL dày 18mm, phụ kiện inox 304 Chương V, E-HSMT 3,6 m2
34 SXLD máng rửa tay inox, bắt cố định vào tường Chương V, E-HSMT 4 m
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V, E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt quạt áp trần đảo chiều Chương V, E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt đèn tuyp dài 1,2m, bóng đèn led, hộp đèn 1 bóng 18w Chương V, E-HSMT 7 bộ
40 Lắp đặt đèn tuyp dài 1,2m, bóng đèn led, hộp đèn 2 bóng 2x18w Chương V, E-HSMT 8 bộ
41 Lắp đặt đèn ốp trần led 1x12w Chương V, E-HSMT 7 bộ
42 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu Chương V, E-HSMT 13 cái
43 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 8 cái
44 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 6 cái
45 Lắp đặt bảng điện trong phòng Chương V, E-HSMT 17 hộp
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 110 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 70 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, dây 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 210 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, dây 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
50 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, E-HSMT 170 m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,45 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,16 100m
54 Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Chương V, E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Chương V, E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Chương V, E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Chương V, E-HSMT 20 cái
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi đồng d27 Chương V, E-HSMT 12 bộ
60 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi xịt xí bệt Chương V, E-HSMT 7 bộ
62 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V, E-HSMT 6 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V, E-HSMT 3 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Chương V, E-HSMT 1 bộ
65 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 3 cái
66 Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 3 cái
67 Lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 3 cái
68 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V, E-HSMT 3 cái
69 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 3 cái
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,2 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Chương V, E-HSMT 10 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V, E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V, E-HSMT 9 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Chương V, E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt tê thông hơi Chương V, E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 6 cái
82 Đào bể, giếng thấm, đất cấp III Chương V, E-HSMT 22,7986 m3
83 Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 1,8319 m3
84 Xây bể bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,1824 m3
85 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, E-HSMT 0,6114 m3
86 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0504 tấn
87 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V, E-HSMT 0,0275 100m2
88 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V, E-HSMT 10 cái
89 Trát bể, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,8 m2
90 Trát bể, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,8 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 21,8 m2
92 Xếp đá hộc dưới đáy giếng thấm Chương V, E-HSMT 0,3927 m3
D SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 2 (ĐIỂM CHÍNH)
1 SXLD máng xối tôn phẳng, khung đỡ thép hộp Chương V, E-HSMT 18,2 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V, E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt cầu chắn rác inox Chương V, E-HSMT 4 cái
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái, dọn sạch rác, thông ống thoát nước thông dầm Chương V, E-HSMT 35,12 m2
6 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 35,12 m2
7 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng Chương V, E-HSMT 35,12 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V, E-HSMT 53,22 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 53,22 m2
10 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V, E-HSMT 134,395 m2
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 300x450 Chương V, E-HSMT 134,395 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài Chương V, E-HSMT 134,2 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong Chương V, E-HSMT 88,605 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột, trụ Chương V, E-HSMT 40,88 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 46,46 m2
16 Trám vá tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 40,26 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 26,5815 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 12,264 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 274,76 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 88,605 m2
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 39,08 m2
22 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, E-HSMT 139,26 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 139,26 m2
24 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V, E-HSMT 2,5078 100m2
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V, E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt quạt áp trần đảo chiều Chương V, E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt đèn tuyp dài 1,2m, bóng đèn led, hộp đèn 1 bóng 18w Chương V, E-HSMT 3 bộ
30 Lắp đặt đèn tuyp dài 1,2m, bóng đèn led, hộp đèn 2 bóng 2x18w Chương V, E-HSMT 8 bộ
31 Lắp đặt đèn ốp trần led 1x12w Chương V, E-HSMT 3 bộ
32 Lắp đặt ổ cắm ba, 2 chấu Chương V, E-HSMT 12 cái
33 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt bảng điện trong phòng Chương V, E-HSMT 15 hộp
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 160 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
40 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Chương V, E-HSMT 140 m
E SỬA CHỮA NHÀ BẾP
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái, dọn sạch rác, thông ống thoát nước thông dầm Chương V, E-HSMT 14,4 m2
2 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,4 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V, E-HSMT 14,4 m2
4 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V, E-HSMT 0,432 100m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài Chương V, E-HSMT 75,19 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong Chương V, E-HSMT 19,615 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V, E-HSMT 34,695 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 300x450 Chương V, E-HSMT 34,695 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 15,45 m2
10 Trám vá tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 22,557 m2
11 Trám tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,8845 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 19,615 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 90,64 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 12,89 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, E-HSMT 31,39 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 31,39 m2
17 Lắp đặt quạt áp trần đảo chiều Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt đèn tuyp dài 1,2m, bóng đèn led, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 2 bộ
F SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH (ĐIỂM TRƯỜNG THÔN 4)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 9,072 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 3,168 m3
3 Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 1,578 m3
4 Bê tông đế móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 1,456 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Chương V, E-HSMT 0,036 100m2
6 Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 0,945 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng Chương V, E-HSMT 0,126 100m2
8 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,404 m3
9 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,35 m3
10 Bê tông dầm móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 1,15 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm móng Chương V, E-HSMT 0,115 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0819 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,2614 tấn
14 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 0,804 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông Chương V, E-HSMT 0,1608 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,1634 tấn
17 Bê tông lanh tô, giằng tường, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 0,831 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, giằng tường, ô văng Chương V, E-HSMT 0,1349 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, giằng tường, ô văng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0803 tấn
20 Bê tông dầm, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V, E-HSMT 4,1161 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, sàn mái Chương V, E-HSMT 0,5477 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,3147 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,2435 tấn
24 Đắp đất nền móng công trình Chương V, E-HSMT 27,756 m3
25 Đào móng bó hè, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,696 m3
26 Lớp lót nền đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 3,4 m3
27 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 9,0016 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 17,92 m2
29 Quét nước ximăng 2 nước Chương V, E-HSMT 17,92 m2
30 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 39,4 m2
31 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 33,825 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch 300x450 Chương V, E-HSMT 53,18 m2
33 Trát trần, thành cửa, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 52,526 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V, E-HSMT 42,942 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75, tạo dốc về phía ống thoát nước Chương V, E-HSMT 42,942 m2
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,112 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt cầu chắn rác inox Chương V, E-HSMT 2 cái
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 70,291 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 55,46 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, ceramic chống trượt 300x300 Chương V, E-HSMT 20,64 m2
42 SXLD cửa đi cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính trắng cường lực dày 8mm, pa nô nhựa, lắp đầy đủ phụ kiện bản lề, chốt, móc khóa Chương V, E-HSMT 7,36 m2
43 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm, pa nô nhựa, lắp đầy đủ phụ kiện bản lề, chốt, móc khóa Chương V, E-HSMT 4,83 m2
44 SXLD cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, lắp đầy đủ phụ kiện ray trượt, chốt, móc khóa Chương V, E-HSMT 17,1 m2
45 SXLD cửa sổ cánh mở hắt, khung nhựa lõi thép, kính mờ dày 5mm, lắp đầy đủ phụ kiện bản lề, chốt, móc khóa Chương V, E-HSMT 1,8 m2
46 SXLD khung hoa sắt bảo vệ cửa, sơn hoàn thiện Chương V, E-HSMT 14,1 m2
47 SXLD vách compact HPL dày 18mm, phụ kiện inox 304 Chương V, E-HSMT 2,16 m2
48 SXLD máng rửa tay inox, bắt cố định vào tường Chương V, E-HSMT 2,4 m
49 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Chương V, E-HSMT 1,036 m3
50 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, E-HSMT 21,58 m2
51 Tháo dỡ lan can Chương V, E-HSMT 19,7 m
52 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Chương V, E-HSMT 83,28 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm, gạch ceramic 500x500 Chương V, E-HSMT 75,96 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm, gạch ceramic chống trượt 300x300 Chương V, E-HSMT 9,36 m2
55 Phá lớp vữa trát tường Chương V, E-HSMT 64,135 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, gạch men 300x450 Chương V, E-HSMT 64,135 m2
57 Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 4m, Vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,1008 m3
58 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V, E-HSMT 3,08 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 15,48 m2
60 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài Chương V, E-HSMT 111,355 m2
61 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong Chương V, E-HSMT 61,32 m2
62 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột, trụ Chương V, E-HSMT 32,92 m2
63 Trám vá tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 18,396 m2
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 33,4065 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 61,32 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 144,275 m2
67 Tháo dỡ trần Chương V, E-HSMT 12,74 m2
68 Đóng trần tôn lạnh sóng nhỏ, có nẹp chỉ viền xung quanh Chương V, E-HSMT 0,1274 100m2
69 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, E-HSMT 37,95 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 73,15 m2
71 Gia công lan can Chương V, E-HSMT 0,1547 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 17,6 m2
73 Lắp đặt bảng điện nhựa chung 200x200x100 Chương V, E-HSMT 1 hộp
74 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V, E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V, E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt hộp nối dây Chương V, E-HSMT 3 hộp
77 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V, E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt đèn ống led dài 0,6m, bóng đèn led, máng đèn đơn, 9w Chương V, E-HSMT 2 bộ
81 Lắp đặt đèn ống led dài 1,2m, bóng đèn led, máng đèn đơn, 18w Chương V, E-HSMT 6 bộ
82 Lắp đặt đèn ống led doulewing dài 1,2m, bóng đèn led, máng đèn đôi, 18w Chương V, E-HSMT 4 bộ
83 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 3 cái
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2, 2x10mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
86 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2, 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
87 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2, 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
88 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
89 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2, 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 120 m
90 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 18mm Chương V, E-HSMT 80 m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,45 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,16 100m
94 Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
95 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Chương V, E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Chương V, E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Chương V, E-HSMT 8 cái
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 27mm Chương V, E-HSMT 20 cái
99 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi đồng d27 Chương V, E-HSMT 6 bộ
100 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V, E-HSMT 3 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi, vòi xịt xí bệt Chương V, E-HSMT 4 bộ
102 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Chương V, E-HSMT 3 bộ
103 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Chương V, E-HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Chương V, E-HSMT 1 bộ
105 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 3 cái
107 Lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V, E-HSMT 3 cái
109 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 3 cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,15 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,04 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,18 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Chương V, E-HSMT 8 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V, E-HSMT 4 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V, E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm Chương V, E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V, E-HSMT 9 cái
119 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm Chương V, E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt tê thông hơi Chương V, E-HSMT 1 cái
121 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V, E-HSMT 3 cái
122 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
123 Lắp đặt máy bơm nước Kma10 (lắp đặt đầy đủ dây điện, aptomat, cáp treo bơm) Chương V, E-HSMT 1 máy
124 Đào bể, giếng thấm, đất cấp III Chương V, E-HSMT 22,7986 m3
125 Lớp lót đá 4x6 kẹp vữa XM mác 50 Chương V, E-HSMT 1,8319 m3
126 Xây bể bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,1824 m3
127 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, E-HSMT 0,6114 m3
128 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0504 tấn
129 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V, E-HSMT 0,0275 100m2
130 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V, E-HSMT 10 cái
131 Trát bể lần 1, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,8 m2
132 Trát bể lần 2, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,8 m2
133 Quét nước xi măng 2 nước Chương V, E-HSMT 21,8 m2
134 Xếp đá hộc dưới đáy giếng thấm Chương V, E-HSMT 0,3927 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->