Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cổ Linh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và vốn đối ứng từ NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 10:20:00 đến ngày 2020-04-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 800,752,068 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp: Nhà nước đầu tư | |||
| 1 | Đắp nền độ chặt K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.038,35 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.812,57 | m3 |
| 3 | Đào nền đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.418,69 | m3 |
| 4 | Đào nền đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,78 | m3 |
| 5 | Đào nền đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 905,88 | m3 |
| 6 | Đào nền đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,96 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,38 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,68 | m3 |
| 9 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,63 | m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3 hố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,09 | m3 |
| 11 | Đào đá cấp 4 hố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,16 | m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt K>=0,90 hố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,93 | m3 |
| 13 | Làm móng cống đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 14 | Xây cống, đá hộc xây VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,46 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố, bản, mối nối M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7 | m3 |
| 16 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,1 | m2 |
| 17 | Thép mũ mố, bản, mối nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.326,24 | kg |
| 18 | Bê tông M200, đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 19 | Cốt thép ống cống d ≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,2 | kg |
| 20 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,26 | m2 |
| 21 | Bê tông rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,37 | m3 |
| 22 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,644 | m2 |
| 23 | Đào đất cấp 3 hố móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | m3 |
| 24 | Đắp đất hố móng kè đầm chặt k90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 25 | Bê tông M200, đá 1x2 kè chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 26 | Ván khuôn kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,08 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi