Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424990-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cổ Linh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363302 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và vốn đối ứng từ NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 17:44:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,070,508,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp: Nhà nước đầu tư | |||
| 1 | Đắp nền độ chặt K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.766,01 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.380,66 | m3 |
| 3 | Đào nền đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18.518,67 | m3 |
| 4 | Đào nền đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.681,59 | m3 |
| 5 | Đào nền đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,45 | m3 |
| 6 | Đào nền đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,39 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 613,78 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đá C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | m3 |
| 9 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,39 | m3 |
| 10 | Đào đất cấp 3 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243,68 | m3 |
| 11 | Đắp đất móng cống độ chặt K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,31 | m3 |
| 12 | Xây cống, đá hộc xây VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,16 | m3 |
| 13 | Đá hộc xếp khan hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 14 | Bê tông mũ mố, tấm bản, mối nối M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 15 | Gỗ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,55 | m2 |
| 16 | Cốt thép mũ mố, tấm bản, mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 663,12 | kg |
| 17 | Lắp đặt tấm bản B=0,75m, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Tấm |
| 18 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m3 |
| 19 | Cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 693,44 | kg |
| 20 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,99 | m2 |
| 21 | ống cống thủy lợi D=0,3m, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ống |
| 22 | Đào đất cấp 3 rãnh chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 23 | Đắp đất đầm chặt K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 24 | Xây rãnh, đá hộc xây VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 25 | Trát vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 27 | Cốt thép mũ mố, tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,23 | kg |
| 28 | Bê tông tấm bản chịu lực M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,24 | m3 |
| 29 | Gỗ ván khuôn mũ mố, tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi