Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424397-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Quang Hanh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200424257
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Quang Hanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 18:29:00 đến ngày 2020-04-21 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,558,734,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Phá dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1095 100m2
2 Phá dỡ kết cấu BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,47 m3
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,87 m2
4 Phá dỡ tường nhà văn hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,77 m3
5 Phá dỡ gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,96 m2
6 Phá dỡ bê tông giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,58 m3
7 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 100m3
B Phần móng
1 Đào móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4737 100m3
2 Đóng cọc tre m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7458 100m
3 Đệm cát đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,87 m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m2
5 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,62 m3
6 Cốt thép móng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52 tấn
7 Cốt thép móng d >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,47 tấn
8 Ván khuôn móng băng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m2
9 Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,15 m3
10 Xây gạch kn 6,5x10,5x22, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,02 m3
11 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m2
12 Cốt thép giằng móng d <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
13 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
14 Ván khuôn cổ cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m2
15 Cốt thép cổ cột móng d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
16 Cốt thép cổ cột móng d>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 tấn
17 Bê tông chân cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 m3
18 Đắp đất nền móng k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6657 100m3
19 Đắp cát nền móng độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8936 100m3
20 BT lót nền đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,27 m3
C Phần thân
1 SX,LD cốt thép cột fi<=10 H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
2 SX,LD cốt thép cột fi<=18 H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 tấn
3 SX,LD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
4 Bê tông cột M250, đá 1x2, H < 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 m3
5 SX,LD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m2
6 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=10 H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
7 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi<=18 H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 tấn
8 SX,LD cốt thép dầm, giằng fi>18 H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 tấn
9 Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,58 m3
10 SX,LD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,26 100m2
11 Cốt thép sàn, mái fi<=10 H<28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,62 tấn
12 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 D120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,08 m3
13 Ván khuôn lanh tô + ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m2
14 SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
15 SX,LD cốt thép lanh tô + ô văng fi>=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
16 Bê tông lanh tô + ô văng đá 1*2 , M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
17 Ván khuôn bê tông lót bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
18 Bê tông lót bậc cấp 4x6 M100, D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,25 m3
19 Xây bậc cấp gạch không nung vữa XM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,45 m3
20 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,55 m3
21 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# D220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,91 m3
22 Xây tường gạch không nung vữa XM 75# d110 h<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,51 m3
D Phần hoàn thiện
1 Lợp ngói bê tông hệ khung siêu nhẹ hoàn thiện màu mầu đỏ 9v/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4135 100m2
2 Hệ vì kèo thép mạ smartruss Mô tả kỹ thuật theo chương V 241,35 m2
3 Láng mái vữa XM 75# d20 có đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,71 m2
4 Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M100# dầy 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6 m3
5 Lát nền gạch Ceramic LD 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215 m2
6 Ốp đá granite mặt bậc sân khấu, bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 m2
7 Công tác trát tường trong D20 vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,19 m2
8 Công tác trát tường ngoài d15 vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 487,62 m2
9 Trát trần vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,21 m2
10 Trát dầm vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,86 m2
11 Trát chỉ vữa XM 75# d15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,7 m
12 Trát phào kép cổ trần vữa XM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,04 m
13 Trát gờ móc nước vữa XM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,96 m
14 Làm trần thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,62 m2
15 Gia công lắp chữ biển tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Sơn tường ngoài nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 487,62 m2
17 Sơn dầm, trần,cột tường trong nhà 1 lớp lót 2 lớp phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 598,26 m2
18 SX lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
19 Lắp dựng hoa inox cửa sổ 14x14 x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m2
20 SX cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng dầy 5 ly (Bao gồm đầy đủ phụ kiện khóa, clemon,tay nắm,bản lề 3D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,22 m2
21 SX cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dầy 5 ly (Bao gồm đầy đủ phụ kiện khóa, bản lề 1D,bản lề A, tay co) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,44 m2
22 Gia công lắp dựng cửa đi Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 kg
E Nhà vệ sinh ngoài nhà
1 Đào móng gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,77 m3
2 Đắp đất móng độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0392 100m3
3 Bêtông lót móng đá 4x6 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m3
4 Xây móng gạch VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,61 m3
5 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
6 SX, LD cốt thép dầm móng fi<=10 h<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
7 SX, LD cốt thép dầm móng fi<=18 h<= Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
8 Bêtông dầm móng đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
9 Xây tường gạch không nungvữa Mác 75 dầy 220cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,73 m3
10 Xây tường gạch không nung vữa Mác 75 dầy 110cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
11 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
12 SX, LD cốt thép lanh tô fi<=10 h<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 tấn
13 SX, LD cốt thép lanh tô fi<=18 h<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
14 Bêtông lanhtô đá 1x2 Mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
15 Cốp pha dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
16 Cốp pha sàn, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
17 SX, LD cốt thép dầm fi<=18 h<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
18 SX, LD cốt thép dầm fi<=10 h<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
19 SX, LD cốt thép sàn, sê nôfi<=10 h<=28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
20 Bê tông dầm, Mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
21 Bê tông sàn mái, sê nô mác 250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,87 m3
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 m2
23 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,87 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,36 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,96 m2
26 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m3
27 Bê tông lót nền đá 4x6 #150 D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,61 m3
28 Nền lát gạch chống trơn KT: 300X300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,14 m2
29 ốp tường gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,56 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,39 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn ICI Dulux hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,36 m2
32 SX cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép, kính trắng dầy 5 ly (Bao gồm đầy đủ phụ kiện khóa, clemon,tay nắm,bản lề 3D) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
33 SX cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dầy 5 ly (Bao gồm đầy đủ phụ kiện khóa, bản lề 1D,bản lề A, tay co) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
F Bể tự hoại
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,31 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 m3
3 Ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6M 150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
6 Sx,lắp dựng cốt thép đấy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
7 Bê tông đáy bể đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
8 Xây tường gạch không nung vữa xi măng 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
9 Ván khuôn giằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
10 Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 m3
11 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
12 Sx,Ld cốt thép tấm đan, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Trát trong bể d20, vữa XM 75# đánh màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,08 m2
16 Láng đáy bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m2
17 Láng mặt bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m2
G Bể nước
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,38 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,79 m3
3 Ván khuôn bê tông lót đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M150# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,73 m3
5 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
6 Sx,lắp dựng cốt thép đáy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
7 Sx,lắp dựng cốt thép đáy bể, d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
8 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
9 Xây tường gạch không nung, d=220 vữa xi măng 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
10 Ván khuôn giằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
11 Sx,lắp dựng cốt thép giằng thành bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
12 Bê tông giằng, đá 1x2 M 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
13 Ván khuôn Nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
14 Sx,Ld cốt thép nắp bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
15 Bê tông nắp bể, đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
16 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,54 m2
18 Láng đáy bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
19 Láng mặt bể d30, vữa XM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,25 m2
H Cấp nước
1 Lắp đặt Lavabo + chân + vòi (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Lắp đặt Vòi gạt inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam (Viglacera hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Phễu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
8 Lắp đặt Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
9 Lắp đặt Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
10 Nối ren trong đồng PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
11 Lắp đặt Van PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt Ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
13 Lắp đặt Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Nối ren trong đồng PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt Van PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
17 Lắp đặt Ống PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
18 Lắp đặt Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
19 Lắp đặt Van PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
22 Lắp đặt bồn nước inox 3000L (Sơn Hà hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
23 Máy bơm nước 350JA 350W (Panasonic hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
I Thoát nước
1 Lắp đặt Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
2 Lắp đặt Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Lắp đặt Y chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
5 Lắp đặt Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Măng sông nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
7 Lắp đặt Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
8 Lắp đặt Cút PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
J Cấp điện
1 Lắp đặt Đen led 1,2m-18W-220V (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
2 Lắp đặt Quạt trần cánh trắng 220V-59W (Panasonic hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
3 Lắp đặt Đèn Led 600x600 M15 - 36W (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
4 Lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm ( Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
5 Lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Lắp đặt Đèn Led D90 - 9W (Rạng đông hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
7 Lắp đặt Quạt treo tường D=0,5m 55W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
8 Lắp đặt điều hòa 1 chiều FTC50NV1V- 18000BTU (Lắp đặt trọn bộ + các phụ kiện kèm theo) (Daikin hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x1,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
10 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
11 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
12 Kéo rải dây dẫn điện Dây điện CU/PVC/PVC 2x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
13 Hộp điện chống cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Lắp đặt Mặt công tắc 3 lỗ + 3 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
15 Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bảng
16 Mặt công tắc 1 lỗ + 1 công tắc 2 cực 10A đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
17 Công tắc đơn 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
18 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 120A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Lắp đặt hộp nối 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
21 Vỏ tủ điện tổng Tủ điện âm tường mặt nhựa, chứa 4-6 MBC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
23 Lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
K Hạ tầng
1 Phá dỡ tấm đan BTCT rãnh hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
2 Phá dỡ tường gạch xây rãnh KD50 hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 m3
3 Đào đất C3 rãnh thoát nước đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,92 100m3
4 Thi công đệm đá mạt móng rãnh, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
5 Ván khuôn móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 100m2
6 Thi công móng rãnh BTXM M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,38 m3
7 Xây gạch tường rãnh, hố ga VXM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,97 m3
8 Trát VMX M75# dày 2.0cm tường, lòng rãnh và hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 m2
9 SXLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m2
10 SXLD cốt thép mũ mố D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
11 BTXM M200 đá 1x2 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1 m3
12 SXLD ván khuôn tấm đan rãnh và hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m2
13 SXLD cốt thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 tấn
14 BTXM M250 đá 1x2 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m3
15 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
16 Lấp đất rãnh K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2114 100m3
17 Vận chuyển đổ thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
L Bồn hoa
1 Bê tông lót bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
2 Xây bồn hoa gạch không nung,D220 VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,27 m3
3 Trát bồn hoa D15, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,58 m2
4 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
5 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
6 Trồng cây sấu đường kính 10-15 cm, cao 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
M Tường rào
1 Đào móng rào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m3
2 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m2
3 Đổ bê tông lót móng rào, BTM100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
4 Xây móng rào đá hộc, vữa xi măng mác 75 dày <=60 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,55 m3
5 SX,LD ván khuôn giằng tường rào, ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m2
6 Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
7 Sx,LD cốt thép giằng tường rào đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
8 Đổ bê tông giằng tường rào, BTM200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,79 m3
9 Xây tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75, dày 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,66 m3
10 Xây trụ tường rào gạch đặc vữa xi măng mác 75, trụ 220 x220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 m3
11 Trát tường rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,66 m2
12 Trát trụ rào vữa xi măng mác 75, dày 2 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,88 m2
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,93 m3
N Sân
1 Tôn nền sân đá mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 243,53 m3
2 Đổ bê tông sân, BTM200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,05 m3
3 Lát gạch đất nung 400x400 VXM M75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,33 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->