Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402612-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200356912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Đại Hưng (từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác của ngân sách xã Đại Hưng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:57:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,235,419,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I 162,952 m3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 14,6657 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 25,3127 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,8125 100m3
5 Mua đất đồi 3.656,28 m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 6,451 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng 2,7482 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình 96,76 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 645,1 m3
10 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 3,6644 100m2
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 64,1263 10m
B KÈ ĐÁ HỘC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 146,314 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 13,1683 100m3
3 Đắp đất mang kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (mang kè ngoài đất tận dụng) 4,8926 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,056 100m3
5 Mua đất đồi C3 395,01 m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 460,55 100m
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 191,9 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 767,59 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 871,21 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ kè đá 1x2, mác 200 127,93 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 6,3966 100m2
12 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 853,9408 m
13 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1.663,1056 m2
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 16,2952 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 16,2952 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 9,6579 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 9,6579 100m3
C CỐNG NGANG ĐƯỜNG B600
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 7,028 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,2811 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,228 100m3
4 Mua đất đồi 29,64 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 10,4578 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 4,3574 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng rãnh 0,1514 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 8,7148 m3
9 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 20,196 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 30,24 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 61,2 m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6175 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0934 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 1,3116 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 9,7657 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,3514 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,3514 100m3
D TUYẾN RÃNH L=246,32m
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II 42,66 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 3,8394 100m3
3 Đắp đất mang kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90( mang kè ngoài đất tận dụng) 0,625 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,509 100m3
5 Mua đất đồi C3 326,17 m3
6 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 81,9141 100m
7 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 34,13 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 51,2 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 189,616 m2
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 80,59 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 94,808 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 402,934 m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,8205 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,433 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 2,1007 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 17,14 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 3,461 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 3,461 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->