Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404636-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện; nguồn đầu tư xây dựng duy tu bảo dưỡng công trình hạ tầng nông nghiệp, nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 09:38:00 đến ngày 2020-04-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,208,966,683 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi hoang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,239 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,323 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng đất cấp 2, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,9163 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18.410,4778 | m3 rời |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.291,63 | m3 chặt |
| 8 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6982 | 100m3 |
| 9 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.546,97 | m3 rời |
| 10 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.169,82 | m3 chặt |
| 11 | Đắp mặt đường bằng cấp phối đá 0x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1582 | 100m3 |
| 12 | Đóng cừ tràm D8-10cm chiều dài cọc ngập đất L=3m, đất yếu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 742,32 | 100m |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8002 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9887 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9887 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,044 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,186 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,698 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8669 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1771 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối nối |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 14 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi