Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 21:54:00 đến ngày 2020-04-20 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,263,721,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà lớp học bộ môn | |||
| B | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,212 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,7485 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3163 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,8151 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7877 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,5079 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,143 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,566 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 104,5877 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,3636 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,246 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,026 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4652 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9069 | tấn |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,77 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,8988 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,3956 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 31,395 | m2 |
| C | Phần kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1074 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,4446 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5556 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4786 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7767 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,6572 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8991 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,819 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,2529 | tấn |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,2415 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58,8343 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0686 | tấn |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1933 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3578 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0233 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2003 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2661 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2661 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 107,52 | 1m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5691 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8502 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2553 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2891 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2418 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,501 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1841 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,113 | tấn |
| D | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50,2964 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 70,0146 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,5011 | m3 |
| 4 | Ốp vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,583 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 584,983 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 699,095 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 377,7398 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 147,0478 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 491,748 | m2 |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 164,57 | m |
| 11 | Sản xuất lắp đặt chữ bằng Mê ka: "Thầy mẫu mực - Trò chăm ngoan", "Trường khang trang - Lớp thân thiện", "Nhà học bộ môn" | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Sản xuất lắp đặt bức logo bằng Mê ka | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Bức tranh Bác Hồ in bạt khung inoc hộp 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,864 | m2 |
| 14 | Trụ cầu thang inoc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Tay vịn cầu thang inoc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,9 | m |
| 16 | Sản xuất hoa inoc lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,9403 | m2 |
| 17 | Lan can inoc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,38 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 584,983 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.715,6306 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 495,828 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4852 | 100m2 |
| E | Phần tam cấp | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,3992 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,673 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,9614 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30,3502 | m2 |
| 5 | Ốp đá vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,2302 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,12 | m2 |
| F | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,708 | m2 |
| 2 | Sản xuất cửa sổ cửa nhựa lõi thép gia cường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41,472 | m2 |
| 3 | Sản xuất vách kính cầu thang nhựa lõi thép gia cường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,025 | m2 |
| 4 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6176 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,28 | m2 |
| G | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 150 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 250 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 800 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 900 | m |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 700 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | hộp |
| 20 | Sản xuất hộp điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Quạt thông gió liên doanh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| H | Hệ thống internet | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | hộp |
| 3 | Cáp internet | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100 | m |
| 4 | Đầu chờ internet | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| I | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 180 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 70 | m |
| 4 | Dây tiếp địa thép 40x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,544 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,544 | m3 |
| J | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối , đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối, đường kính côn D= 32 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van D= ≤ 25 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa nối , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nối, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nối, đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa, nối, đường kính côn D= 89 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đăt cút nhựa, nối, đường kính cút D=76 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa, nối, đường kính côn D= 50 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Cẩu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| K | Rãnh thoát nước (Dài L=90m) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,1279 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,1336 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,4648 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 74,52 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 74,52 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0066 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2015 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2838 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 118 | 1cấu kiện |
| L | Bê tông giữa móng nhà và rãnh thoát nước | |||
| 1 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48,804 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,8804 | m3 |
| M | Hố Ga | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1058 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0118 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,4484 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0192 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0936 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2407 | 100m3 |
| N | Phần phòng cháy | |||
| 1 | Tủ chữa cháy 800x600X180mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Bình bột cứu hỏa MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bình |
| 3 | Bình bột cứu hỏa CO2-MT3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi