Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Thị Trấn Chi Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 17:57:00 đến ngày 2020-04-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,823,252,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp I | 5,2932 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 5,2932 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất đắp nền K90 | 2.238,981 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 18,1539 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,0171 | 100m3 | |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng, dọn dẹp cây san nền, vận chuyển cây | 80 | cây | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp I | 1,9174 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 1,9174 | 100m3 | |
| 9 | Mua đất đắp nền K90 | 889,2765 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,2104 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 80,115 | m3 | |
| 12 | Bạt rứa chống mất nước | 1.917,4 | m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 191,74 | m3 | |
| 14 | Lát nền kích thước gạch 400x400mm | 1.917,4 | m2 | |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1.917,4 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,915 | 100m2 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 14,1825 | m3 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,9825 | 100m2 | |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 15,25 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 305 | cấu kiện | |
| 21 | Mua cột cầu khôn | 2 | cái | |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2078 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8311 | 100m3 | |
| 24 | Bạt rứa 1 lớp | 1.590,27 | m2 | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | 190,83 | m3 | |
| 26 | Bạt rứa 1 lớp | 68,6 | m2 | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 10,976 | m3 | |
| 28 | Tháo dỡ tấm đan cũ | 309 | cái | |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,1978 | 100m3 | |
| 30 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 43,26 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 0,4326 | 100m3 | |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 20,394 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,472 | 100m2 | |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,6582 | tấn | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 21,63 | m3 | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 506,76 | m2 | |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,0135 | 100m2 | |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,061 | tấn | |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 19,776 | m3 | |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 309 | cấu kiện | |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 0,7 | m3 | |
| 42 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,103 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,11 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | 0,1927 | 100m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0272 | 100m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,62 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,072 | 100m2 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,01 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0818 | 100m2 | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,31 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,42 | m3 | |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | 1,44 | m3 | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 21,99 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 8,88 | m2 | |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 25,44 | m | |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0137 | tấn | |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,1124 | tấn | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,99 | m2 | |
| 59 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | 1,1 | m2 | |
| 60 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | 4,02 | m2 | |
| 61 | Sản xuất cửa sắt KT 1710x1800 | 2 | bộ | |
| 62 | Sản xuất cửa sắt KT 1500x2085 | 4 | bộ | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 18,666 | m2 | |
| 64 | Mua khóa | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi