Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng nhà trực ca cho cán bộ chiến sỹ Công an
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng nhà trực ca cho cán bộ chiến sỹ Công an |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 17:19:00 đến ngày 2020-04-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,109,652,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 270,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ XE HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 4,316 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V- E-HSMT | 19,387 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V- E-HSMT | 1,917 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 99,979 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V- E-HSMT | 0,395 | Tấn |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo | Chương V- E-HSMT | 0,209 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển phá thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,256 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển phá thải, ô tô 5T, cự ly 3km | Chương V- E-HSMT | 0,256 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Di chuyển cây xanh ( bao gồm di chuyển cây, trồng và chăm sóc lại) | Chương V- E-HSMT | 4 | Cây |
| B | KẾT CẤU PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V- E-HSMT | 17,6634 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 7,4287 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,6506 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 15,6818 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (Thép bản đầu cọc) | Chương V- E-HSMT | 1,6687 | tấn |
| 7 | Thép bản 100x244x6mm đầu cọc | Chương V- E-HSMT | 1,7521 | kg |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V- E-HSMT | 1,6687 | cấu kiện |
| 9 | Thép bản 150x200x6mm nối cọc | Chương V- E-HSMT | 0,6839 | Tấn |
| 10 | Bê tông cọc M300, đá 1x2, PCB30 (bê tông thương phẩm) | Chương V- E-HSMT | 175,9383 | m3 |
| 11 | Mua bê tông thương phẩm M300 | Chương V- E-HSMT | 178,5774 | m3 |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I (Chỉ tính nhân công, máy) | Chương V- E-HSMT | 19,744 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I ép âm(Chỉ tính, nhân công, máy) | Chương V- E-HSMT | 121 | 1 mối nối |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I (Chỉ tính nhân công, máy) | Chương V- E-HSMT | 0,847 | 100m |
| 15 | Cọc dẫn | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 16 | Đập đầu cọc bê tông các loại Trên cạn | Chương V- E-HSMT | 4,856 | m3 |
| 17 | Đào móng rộng, cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 1,2381 | 100m3 |
| 18 | Đào móng, đất CI | Chương V- E-HSMT | 1,1285 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 18,431 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Chương V- E-HSMT | 2,7144 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 2,0448 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm; 8mm; CB240 | Chương V- E-HSMT | 0,8813 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm; CB300 | Chương V- E-HSMT | 0,4483 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm; CB400 | Chương V- E-HSMT | 2,0827 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm; CB400 | Chương V- E-HSMT | 18,6196 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 120,5595 | m3 |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm M300 | Chương V- E-HSMT | 123,8459 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC30 | Chương V- E-HSMT | 4,7867 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 16,768 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,8547 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,132 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 33 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,132 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 34 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 39,288 | m3 |
| C | KẾT CẤU PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 9,4264 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK8mm, thép CB240 chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 2,3797 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, CB400 chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 5,8377 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, CB400 chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 9,8449 | tấn |
| 5 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 34,3258 | m3 |
| 6 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, , M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 36,007 | m3 |
| 7 | Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 71,388 | m3 |
| 8 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 17,0955 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6, 8mm, cao <=28m; CB240 | Chương V- E-HSMT | 5,115 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK14; 16; 18mm, cao <=28m; CB300 | Chương V- E-HSMT | 10,5355 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m; CB300 | Chương V- E-HSMT | 16,5134 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm, M300, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 138,8378 | m³ |
| 13 | Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 140,9206 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 23,5828 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái, M300, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 261,9414 | m3 |
| 16 | Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 265,8701 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, CB240 chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,2928 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, CB300 chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 31,4357 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V- E-HSMT | 1,5805 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK6; 8mm, CB240, cao <=28m; | Chương V- E-HSMT | 0,2652 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,5263 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 11,167 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi mái | Chương V- E-HSMT | 0,2245 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, thép CB240 cao <=28m | Chương V- E-HSMT | 0,0327 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,1365 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,592 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V- E-HSMT | 2,014 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6; 8mm, thép CB240 chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 3,0679 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,2373 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang , bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 21,8387 | m3 |
| 31 | Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm | Chương V- E-HSMT | 22,1666 | m3 |
| D | PHẦN KIẾN TRÚC, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 | Chương V- E-HSMT | 671,5306 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 24,0339 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 13,5602 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 8,9199 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót móng tường bồn hoa, ván khuôn gỗ | Chương V- E-HSMT | 0,2604 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,3965 | m3 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 17,22 | m2 |
| 9 | Đổ đất màu trồng cây bồn hoa | Chương V- E-HSMT | 8,3004 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ lạc tiên vào bồn hoa | Chương V- E-HSMT | 18,45 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V- E-HSMT | 321,9767 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1.750,2258 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 4.472,5706 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 499,398 | m |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 191,48 | m |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (Trát ngoài nhà) | Chương V- E-HSMT | 275,461 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 - Tính trát trong nhà | Chương V- E-HSMT | 1.476,2115 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 (Trát trong nhà) | Chương V- E-HSMT | 205,5764 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 40,81 | m2 |
| 20 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 228,2995 | m2 |
| 21 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 201,4 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 2.025,687 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 6.584,059 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1.888,68 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 403,33 | m2 |
| 26 | Mua sika chống thấm định mức 1.5kg/m2 cho 1 lớp (Tính quét 2 lớp) | Chương V- E-HSMT | 498,0981 | m2 |
| 27 | Quét sika chống thấm nền phòng vệ sinh, logia | Chương V- E-HSMT | 498,0981 | m2 |
| 28 | Tôn nền logia bằng cát | Chương V- E-HSMT | 0,2658 | 100m3 |
| 29 | Ốp tường WC bằng gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 542,762 | m2 |
| 30 | Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm | Chương V- E-HSMT | 15,3165 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm | Chương V- E-HSMT | 128,028 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm | Chương V- E-HSMT | 38,283 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm | Chương V- E-HSMT | 6,342 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 1,1615 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 1,1615 | tấn |
| 36 | Sơn xà gồ thép 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 109,5434 | 1m2 |
| 37 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 58,76 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 3,144 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc dày 0.45mm, rộng 400mm | Chương V- E-HSMT | 27 | m |
| 40 | Khuôn cửa gỗ nhóm II, khuôn đơn 60x135mm (gỗ Lim Nam Phi) | Chương V- E-HSMT | 801,54 | m |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V- E-HSMT | 801,54 | 1m cấu kiện |
| 42 | Cửa đi pano kính, gỗ nhóm II, (gỗ Lim Nam Phi), kính trắng 2 lớp dày 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 195,364 | m2 |
| 43 | Cửa sổ pano kính, gỗ nhóm II, (gỗ Lim Nam Phi), kính trắng 2 lớp dày 6.38mm | Chương V- E-HSMT | 167,9396 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 363,304 | 1m2 cấu kiện |
| 45 | Nẹp cửa 10x40 gỗ lim Nam Phi | Chương V- E-HSMT | 669,58 | m |
| 46 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V- E-HSMT | 971,1755 | m2 |
| 47 | Bản lề cửa | Chương V- E-HSMT | 521 | bộ |
| 48 | Khóa cửa nằm ngang, cửa đi | Chương V- E-HSMT | 59 | bộ |
| 49 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 98 | cái |
| 50 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh nhôm hệ, dùng kính dán 2 lớp dày 6,38 màu trắng, đã bao gồm bản lề | Chương V- E-HSMT | 37,56 | m2 |
| 51 | Cửa sổ lật nhôm hệ, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió | Chương V- E-HSMT | 31,836 | m2 |
| 52 | Vách kính khung nhôm hệ, kính dán dày 6.38mm màu trắng | Chương V- E-HSMT | 252,2259 | m2 |
| 53 | Khóa tay bẻ cửa đi, cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 19 | bộ |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 1,3951 | tấn |
| 55 | Thép vuông đặc 12x12mm làm hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 1.429,875 | kg |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 94,35 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 59,2416 | 1m2 |
| 58 | Cửa thép chống cháy | Chương V- E-HSMT | 30,78 | m2 |
| 59 | Thép hộp 40x80x2mm mạ kẽm làm khung mái kính cầu thang thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 17,9357 | kg |
| 60 | Kính cường lực dày 10mm làm mái kính | Chương V- E-HSMT | 5,5296 | m2 |
| 61 | Phụ trội kính trắng dày 8,38mm | Chương V- E-HSMT | 80,2986 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 273,165 | m2 |
| 63 | Lan can cầu thang bằng Inox 304, bao gồm cả công gia công lắp dựng | Chương V- E-HSMT | 576,389 | kg |
| 64 | Mua thép hộp dầy 1.2mm làm lan can hành lang | Chương V- E-HSMT | 1.137,6772 | kg |
| 65 | Mua thép đặc 14x14mm làm lan can hành lang | Chương V- E-HSMT | 2.397,5242 | kg |
| 66 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 3,448 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 195,844 | m2 |
| 68 | Sơn lan can thép bằng sơn tĩnh điện | Chương V- E-HSMT | 161,1444 | m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ lót móng bậc tam cấp | Chương V- E-HSMT | 0,0296 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,3598 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,8413 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 17,4404 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox; ốp tường cửa thang máy | Chương V- E-HSMT | 73,872 | m2 |
| 74 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 2,8447 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng băng | Chương V- E-HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,6178 | m3 |
| 77 | Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,3174 | m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 - Tận dụng khối lượng đất còn thừa sau khi lấp đất hố móng để tôn | Chương V- E-HSMT | 0,0223 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,0164 | m3 |
| 80 | Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm | Chương V- E-HSMT | 10,164 | m2 |
| 81 | Inox ống 304 làm lan can đường dốc, hệ số hao hụt 1.025 | Chương V- E-HSMT | 34,319 | kg |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,0295 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 2,0295 | m2 |
| 84 | Trần thạch cao khung xương nổi | Chương V- E-HSMT | 287,46 | m2 |
| 85 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V- E-HSMT | 247,81 | m2 |
| 86 | Vách ngăn vệ sinh, tấm compact dày 12mm | Chương V- E-HSMT | 215,127 | m2 |
| 87 | Khung Inox đỡ bàn đá lavabo | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 88 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30; Bệ Lavabo | Chương V- E-HSMT | 17,715 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Chương V- E-HSMT | 23,3304 | 100m2 |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,98 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25 | Chương V- E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20 | 0,42 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20 | Chương V- E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 7 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D63mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D50mm | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D32mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D25mm | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D20mm | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt van chặn, ĐK63mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK50mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều PPR, ĐK50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Rắcco PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Rắcco PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê inox D20 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm | Chương V- E-HSMT | 38 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Chương V- E-HSMT | 39 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt Co PPR D63mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 33 | Lắp đặt Co PPR D50mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 34 | Lắp đặt Co PPR D32mm | Chương V- E-HSMT | 25 | cái |
| 35 | Lắp đặt Co PPR D25mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt Co PPR D25x20mm | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt Co PPR D20mm | Chương V- E-HSMT | 35 | cái |
| 38 | Lắp đặt Co PPR ren trong D20mm | Chương V- E-HSMT | 144 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V- E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 2,9 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V- E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 44 | Lắp đặt Y thu D125x110mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y thu D110x110mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 19 | cái |
| 46 | Lắp đặt Y thu D110x90mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 25 | cái |
| 47 | Lắp đặt Y thu D110x60mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y thu D90x90mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y thu D90x60mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt Y thu D90x42mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y thu D60x42mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 17 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y D42mm nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125x125mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125x110mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch uPVCD125mm | Chương V- E-HSMT | 19 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch uPVCD110mm | Chương V- E-HSMT | 62 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch uPVCD90mm | Chương V- E-HSMT | 94 | cái |
| 62 | Lắp đặt chếch uPVCD60mm | Chương V- E-HSMT | 61 | cái |
| 63 | Lắp đặt chếch uPVCD42mm | Chương V- E-HSMT | 217 | cái |
| 64 | Van chặn + rắcco D42mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê thông tắc uPVC D125 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê thông tắc uPVC D90 | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu chắn rác inox | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu nước sàn bằng inox D60mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu nước sàn bằng inox D90mm | Chương V- E-HSMT | 34 | cái |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 29 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 29 | cái |
| 72 | Lắp đặt Lavabo | Chương V- E-HSMT | 23 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V- E-HSMT | 23 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 23 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 23 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V- E-HSMT | 23 | cái |
| 77 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 50l kiểu nằm ngang | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 78 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 20l kiểu nằm ngang | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 79 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V- E-HSMT | 20 | bộ |
| 80 | Lắp bồn nước Inox 3,5m3 nằm ngang | Chương V- E-HSMT | 2 | bể |
| 81 | Lắp đặt van phao điểu khiển bơm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Máy bơm nước Q=12.5m3/h, h= 32m | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| F | PHẦN BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,2669 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,3116 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0392 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1168 | tấn |
| 5 | Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,9675 | m³ |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 5,2858 | m³ |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 31,695 | m² |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 31,695 | m² |
| 9 | Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V- E-HSMT | 11,9552 | m² |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 43,6502 | m² |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,0506 | 100m² |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D<10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1058 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0666 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V- E-HSMT | 1,1484 | m³ |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,4663 | 100m³ |
| G | PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 39,765 | m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) | Chương V- E-HSMT | 17,524 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) | Chương V- E-HSMT | 22,241 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) | Chương V- E-HSMT | 404,75 | m2 |
| 5 | Mua thuốc Agenda 25 EC 2,5% | Chương V- E-HSMT | 1.810,725 | Lít |
| H | PHẦN BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 4,3475 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0279 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành bể, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,4708 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Chương V- E-HSMT | 0,312 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,0892 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm; CB240 | Chương V- E-HSMT | 0,1173 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm; CB300 | Chương V- E-HSMT | 0,1018 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK12; 14; 18mm; CB300 | Chương V- E-HSMT | 4,0144 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V- E-HSMT | 0,53 | tấn |
| 10 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 10,1813 | m3 |
| 11 | Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 12,54 | m3 |
| 12 | Bê tông nắp bể , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 8,9325 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 34,2 | m2 |
| 14 | Mua sika chống thấm định mức 1.5kg/m2 | Chương V- E-HSMT | 228,24 | kg |
| 15 | Quét sika chống thấm | Chương V- E-HSMT | 152,16 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 69,84 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 77,235 | m2 |
| 18 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 77,235 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,049 | m3 |
| 21 | Băng cản nước PVC WATERSTOP V200 | Chương V- E-HSMT | 27,1 | md |
| 22 | Băng trương nở | Chương V- E-HSMT | 27,1 | md |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 20,743 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,9429 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,0124 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,7688 | m3 |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,4918 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 13,32 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 8 | Bê tông giằng rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,6136 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng rãnh thoát nước | Chương V- E-HSMT | 0,0164 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0492 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,0403 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,362 | m3 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 250mm | Chương V- E-HSMT | 0,459 | 100m |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 2,079 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát rãnh bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0208 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 63mm | Chương V- E-HSMT | 0,396 | 100 m |
| J | PHẦN HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt module điều khiển | Chương V- E-HSMT | 6 | chiếc |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Chương V- E-HSMT | 5,7 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 5 chuông |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 5,4 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.200 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20x10x0,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 200 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 1.200 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 200 | m |
| 12 | Cút nối ống D16 | Chương V- E-HSMT | 600 | cái |
| 13 | Măng sông nối ống D16 | Chương V- E-HSMT | 600 | cái |
| 14 | Hộp chia ngả D16 | Chương V- E-HSMT | 65 | hộp |
| 15 | Cút nối ống D32 | Chương V- E-HSMT | 200 | cái |
| 16 | Măng sông nối ống D32 | Chương V- E-HSMT | 200 | cái |
| 17 | Điện trở cuối kênh | Chương V- E-HSMT | 6 | chiếc |
| 18 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V- E-HSMT | 0,6 | 10 đầu |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V- E-HSMT | 0 | cái |
| 20 | Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy | Chương V- E-HSMT | 0 | cọc |
| 21 | Nguồn dự phòng 24V/DC | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V- E-HSMT | 8 | hộp |
| 23 | Đào đường ống, đường cáp, Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 70 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 24 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 (Vật liệu tận dụng) | Chương V- E-HSMT | 0,7 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | Chương V- E-HSMT | 6 | hộp |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 560 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 560 | m |
| 28 | Cút nối ống D16 | Chương V- E-HSMT | 300 | cái |
| 29 | Măng sông nối ống D16 | Chương V- E-HSMT | 300 | cái |
| 30 | Hộp chia ngả D16 | Chương V- E-HSMT | 50 | hộp |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V- E-HSMT | 42 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 3,2 | 5 đèn |
| 33 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 5,2 | 5 đèn |
| 34 | Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 37 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 38 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 (bể mồi) | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 40 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK <=25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 76 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt rọ hút gang mặt bích ĐK100 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 49 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 17,5 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 50 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 51 | Lắp đặt ống thép không rỉ, Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm | Chương V- E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 55 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V- E-HSMT | 1,16 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê thép bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cặp bích |
| 63 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 0 | cái |
| 64 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy kt 500x600x200 mm | Chương V- E-HSMT | 7 | Hộp |
| 65 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kt 1000x600x200 mm | Chương V- E-HSMT | 1 | Hộp |
| 66 | Hộp đựng dụng cụ chữa cháy kt 1000x600x200 mm | Chương V- E-HSMT | 1 | Hộp |
| 67 | Giá đựng bình chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 13 | Giá |
| 68 | Cuộn vòi chữa cháy D50/16bar - L20m | Chương V- E-HSMT | 13 | Cuộn |
| 69 | Khớp nối ren trong ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 70 | Khớp nối ren ngoài ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt khớp nối D50 | Chương V- E-HSMT | 7 | lăng |
| 72 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 73 | Lắp đặt khớp nối D65 | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V- E-HSMT | 26 | bình |
| 76 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V- E-HSMT | 13 | bình |
| 77 | Lắp đặt nội quy, tiêu lênh chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 2,6 | 5 đèn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 30 | 1m2 |
| 79 | Kìm cộng lực | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Búa tạ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| K | PHẦN CẤP ĐIỆN - CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat MCCB 200A 3P-30kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Aptomat MCCB 63A 3P-22kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-22kA | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt Aptomat MCCB 40A 3P-22kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-22kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Aptomat MCB 32A 3P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy biến dòng 200/5A | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Đèn tín hiệu báo pha | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Chuyển mạch vôn | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 0-500V | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 16 | Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (800x600x250)mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 17 | Thanh cái và phụ kiện | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-22kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (600x400x250)mm | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 24 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-22kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (600x400x250)mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt tủ 12 module | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt Aptomat MCB 32A 3P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tủ 8 module | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tủ 8 module | Chương V- E-HSMT | 16 | hộp |
| 39 | Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 48 | cái |
| 41 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt tủ 8 module | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 43 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt tủ 8 module | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 47 | Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tủ 8 module | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Cáp CU/XPLE/PVC 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 11 | m |
| 55 | Cáp CU/XPLE/PVC 4x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 85 | m |
| 56 | Cáp CU/XPLE/PVC 4x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 33 | m |
| 57 | Cáp CU/XPLE/PVC 4x2.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 58 | Cáp CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 75 | m |
| 59 | Cáp CU/XPLE/PVC 2x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 370 | m |
| 60 | Cáp CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 17 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x16mm2 (PE) | Chương V- E-HSMT | 11 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x10mm2 (PE) | Chương V- E-HSMT | 85 | m |
| 63 | Dây CU/PVC 1x6mm2 (PE) | Chương V- E-HSMT | 33 | m |
| 64 | Dây CU/PVC 1x4mm2 (PE) | Chương V- E-HSMT | 17 | m |
| 65 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 (PE) | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 66 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 4.080 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm | Chương V- E-HSMT | 0,1 | 100 m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30mm | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100 m |
| 69 | Ống luồn dây PVC D32 | Chương V- E-HSMT | 425 | m |
| 70 | Ống luồn dây PVC D25 | Chương V- E-HSMT | 16 | m |
| 71 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V- E-HSMT | 1.360 | m |
| 72 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 5.162 | m |
| 73 | Ống luồn dây PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 1.977,6 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 494,4 | m |
| 75 | Lắp đặt ống gen mềm D16 | Chương V- E-HSMT | 109 | m |
| 76 | Phụ kiện ống | Chương V- E-HSMT | 1 | lô |
| 77 | Lắp đặt đèn led tuýp 1x18W gắn tường | Chương V- E-HSMT | 9 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn led panel 300x1200-40W | Chương V- E-HSMT | 102 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn led panel 600x1200-80W | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn led panel 600x600-40W | Chương V- E-HSMT | 38 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn led downlight D138-12W | Chương V- E-HSMT | 88 | bộ |
| 82 | Đèn led ốp trần D320 -14w | Chương V- E-HSMT | 73 | bộ |
| 83 | Đèn led ốp trần 300x300-24W | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 84 | Công tắc đơn 220V-10A | Chương V- E-HSMT | 39 | cái |
| 85 | Công tắc đôi 220V-10A | Chương V- E-HSMT | 38 | cái |
| 86 | Công tắc ba 220V-10A | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 87 | Công tắc đơn 2 chiều 220V-10A | Chương V- E-HSMT | 48 | cái |
| 88 | Công tắc nóng lạnh 220V-20A | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 89 | ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A | Chương V- E-HSMT | 159 | cái |
| 90 | ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt đế âm tường cho công tắc, ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 313 | hộp |
| 92 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m | Chương V- E-HSMT | 58 | cái |
| L | PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V- E-HSMT | 30 | máy |
| 2 | Lắp đặt quạt thông gió 250x250mm -250m3/h trên tường | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm -480m3/h âm trần | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm -600m3/h âm trần | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 9 | Vật tư phụ lắp đặt hệ thống ống môi chất lạnh | Chương V- E-HSMT | 1 | lô |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Chương V- E-HSMT | 1,75 | 100m |
| 11 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 240 | m |
| 12 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 480 | m |
| 13 | ống gió mềm không bảo ôn D100 | Chương V- E-HSMT | 12 | m |
| 14 | Lắp đặt ống gió mềm không bảo ôn D100 | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V- E-HSMT | 0,012 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Chụp thông hơi (vent cap) inox 201 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| M | PHẦN NỐI ĐẤT CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Bản đồng tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 6 | cọc |
| 3 | Dây đồng trần M70 | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 4 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 5 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt | Chương V- E-HSMT | 8 | điện cực |
| 6 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x70mm2 | Chương V- E-HSMT | 8 | m |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 6,75 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0675 | 100m3 |
| 9 | Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=71m loại NLP 1100-30 Cirprotec | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Bu lông, ecu Inox M10 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Dây đồng trần M70 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 13 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà | Chương V- E-HSMT | 67 | m |
| 14 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V- E-HSMT | 23 | m |
| 15 | Bộ ghép nối Inox 3mxD42x3mm | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Chân trụ đỡ cho kim thu sét | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Đai cố định cáp vào kim thu sét | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Bộ dây giằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 4 | cọc |
| 22 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt | Chương V- E-HSMT | 6 | điện cực |
| 23 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,67 | 100m3 |
| N | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điều khiển máy bơm loại 1 bơm, công suất 30HP | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm điện chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm Diesel chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Thang máy tải khách Phúc Thành tải trong 1000kg | Chương V- E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 6 | Điều hòa 1 chiều | Chương V- E-HSMT | 30 | máy |
| O | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào rãnh cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 16,2 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80mm | Chương V- E-HSMT | 0,72 | 100 m |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 4 | Băng cảnh báo cáp rộng 30cm | Chương V- E-HSMT | 62 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V- E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 6 | Cáp ABC - 4x120mm2 | Chương V- E-HSMT | 86 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,086 | km/dây |
| 8 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Lắp cổ dề treo cáp vặn xoắn | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-95mm2 | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 | Chương V- E-HSMT | 86 | m |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Chương V- E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 13 | Đầu cáp hạ thế co nhiệt 4x95-150 Cellpack cho đầu cáp | Chương V- E-HSMT | 4 | đầu |
| 14 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 | Chương V- E-HSMT | 4 | 1đầu |
| 15 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 120mm2 | Chương V- E-HSMT | 1,6 | 10 đầu |
| 17 | Aptomat 3 pha 200A-22kA, lắp bổ sung trong tủ hạ thế tổng trạm biến áp | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 200A | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 cái |
| P | TỦ BƠM SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt khởi động từ 3 pha 12A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt rơ le nhiệt 0.1~18A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chì 220V/2A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Chuyển mạch vôn | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Chuyển mạch 3 vị trí | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt chuyển mạch | Chương V- E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 11 | Lắp đặt bộ điều khiển mức nước 61F-G1 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Đèn báo pha, chỉ thị bơm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đèn báo pha, chỉ thị bơm | Chương V- E-HSMT | 5 | 1 cái |
| 14 | Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (1200x800x300)mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Thanh cái và phụ kiện | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| 17 | Bộ giữ điện cực 3 lỗ Omron | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Thanh điện cực Inox Omron | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 20 | Dây CU/PVC 1x4mm2 (PE) | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 21 | Ống luồn dây PVC D20 | Chương V- E-HSMT | 90 | m |
| Q | THÁO DỠ CỘT THU SÓNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cột thu sóng | Chương V- E-HSMT | 2 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi