Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng nhà trực ca cho cán bộ chiến sỹ Công an

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425269-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng nhà trực ca cho cán bộ chiến sỹ Công an
Số hiệu KHLCNT 20200413871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-12 17:19:00 đến ngày 2020-04-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,109,652,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 270,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ XE HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 4,316 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- E-HSMT 19,387 m3
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V- E-HSMT 1,917 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 99,979 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V- E-HSMT 0,395 Tấn
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo Chương V- E-HSMT 0,209 Tấn
7 Vận chuyển phá thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,256 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển phá thải, ô tô 5T, cự ly 3km Chương V- E-HSMT 0,256 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Di chuyển cây xanh ( bao gồm di chuyển cây, trồng và chăm sóc lại) Chương V- E-HSMT 4 Cây
B KẾT CẤU PHẦN MÓNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V- E-HSMT 17,6634 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 7,4287 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,6506 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 15,6818 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V- E-HSMT 0,373 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (Thép bản đầu cọc) Chương V- E-HSMT 1,6687 tấn
7 Thép bản 100x244x6mm đầu cọc Chương V- E-HSMT 1,7521 kg
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V- E-HSMT 1,6687 cấu kiện
9 Thép bản 150x200x6mm nối cọc Chương V- E-HSMT 0,6839 Tấn
10 Bê tông cọc M300, đá 1x2, PCB30 (bê tông thương phẩm) Chương V- E-HSMT 175,9383 m3
11 Mua bê tông thương phẩm M300 Chương V- E-HSMT 178,5774 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I (Chỉ tính nhân công, máy) Chương V- E-HSMT 19,744 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I ép âm(Chỉ tính, nhân công, máy) Chương V- E-HSMT 121 1 mối nối
14 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I (Chỉ tính nhân công, máy) Chương V- E-HSMT 0,847 100m
15 Cọc dẫn Chương V- E-HSMT 1 cọc
16 Đập đầu cọc bê tông các loại Trên cạn Chương V- E-HSMT 4,856 m3
17 Đào móng rộng, cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,2381 100m3
18 Đào móng, đất CI Chương V- E-HSMT 1,1285 m3
19 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 18,431 m3
20 Ván khuôn móng cột Chương V- E-HSMT 2,7144 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 2,0448 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm; 8mm; CB240 Chương V- E-HSMT 0,8813 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm; CB300 Chương V- E-HSMT 0,4483 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm; CB400 Chương V- E-HSMT 2,0827 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm; CB400 Chương V- E-HSMT 18,6196 tấn
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 120,5595 m3
27 Mua bê tông thương phẩm M300 Chương V- E-HSMT 123,8459 m3
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC30 Chương V- E-HSMT 4,7867 m3
29 Xây móng bằng gạch xi măng 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 16,768 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,8547 100m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 1,358 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,132 100m3 đất nguyên thổ
33 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,132 100m3 đất nguyên thổ/1km
34 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 39,288 m3
C KẾT CẤU PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 9,4264 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK8mm, thép CB240 chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 2,3797 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, CB400 chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 5,8377 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, CB400 chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 9,8449 tấn
5 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 34,3258 m3
6 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, , M300, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 36,007 m3
7 Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm Chương V- E-HSMT 71,388 m3
8 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 17,0955 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK6, 8mm, cao <=28m; CB240 Chương V- E-HSMT 5,115 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK14; 16; 18mm, cao <=28m; CB300 Chương V- E-HSMT 10,5355 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m; CB300 Chương V- E-HSMT 16,5134 tấn
12 Bê tông dầm, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 138,8378
13 Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm Chương V- E-HSMT 140,9206 m3
14 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 23,5828 100m2
15 Bê tông sàn mái, M300, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 261,9414 m3
16 Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm Chương V- E-HSMT 265,8701 m3
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, CB240 chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,2928 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK10mm, CB300 chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 31,4357 tấn
19 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- E-HSMT 1,5805 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK6; 8mm, CB240, cao <=28m; Chương V- E-HSMT 0,2652 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,5263 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 11,167 m3
23 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi mái Chương V- E-HSMT 0,2245 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, thép CB240 cao <=28m Chương V- E-HSMT 0,0327 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,1365 tấn
26 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,592 m3
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V- E-HSMT 2,014 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6; 8mm, thép CB240 chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 3,0679 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,2373 tấn
30 Bê tông cầu thang , bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 21,8387 m3
31 Bê tông thương phẩm M300#, đá 1x2cm Chương V- E-HSMT 22,1666 m3
D PHẦN KIẾN TRÚC, HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PC30 Chương V- E-HSMT 671,5306 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 24,0339 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 13,5602 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 8,9199 m3
5 Ván khuôn lót móng tường bồn hoa, ván khuôn gỗ Chương V- E-HSMT 0,2604 100m2
6 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,441 m3
7 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,3965 m3
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 17,22 m2
9 Đổ đất màu trồng cây bồn hoa Chương V- E-HSMT 8,3004 m3
10 Trồng cỏ lạc tiên vào bồn hoa Chương V- E-HSMT 18,45 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V- E-HSMT 321,9767 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 1.750,2258 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 4.472,5706 m2
14 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 499,398 m
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 191,48 m
16 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (Trát ngoài nhà) Chương V- E-HSMT 275,461 m2
17 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 - Tính trát trong nhà Chương V- E-HSMT 1.476,2115 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 (Trát trong nhà) Chương V- E-HSMT 205,5764 m2
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 40,81 m2
20 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 228,2995 m2
21 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 201,4 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 2.025,687 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 6.584,059 m2
24 Lát nền, sàn gạch Granite KT600x600mm, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 1.888,68 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic KT300x300mm, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 403,33 m2
26 Mua sika chống thấm định mức 1.5kg/m2 cho 1 lớp (Tính quét 2 lớp) Chương V- E-HSMT 498,0981 m2
27 Quét sika chống thấm nền phòng vệ sinh, logia Chương V- E-HSMT 498,0981 m2
28 Tôn nền logia bằng cát Chương V- E-HSMT 0,2658 100m3
29 Ốp tường WC bằng gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 542,762 m2
30 Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm Chương V- E-HSMT 15,3165 m2
31 Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm Chương V- E-HSMT 128,028 m2
32 Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm Chương V- E-HSMT 38,283 m2
33 Ốp chân tường trụ, cột, kích thước gạch 600x150mm, ốp cao 150mm Chương V- E-HSMT 6,342 m2
34 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 1,1615 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 1,1615 tấn
36 Sơn xà gồ thép 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V- E-HSMT 109,5434 1m2
37 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V- E-HSMT 58,76 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V- E-HSMT 3,144 100m2
39 Tôn úp nóc dày 0.45mm, rộng 400mm Chương V- E-HSMT 27 m
40 Khuôn cửa gỗ nhóm II, khuôn đơn 60x135mm (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 801,54 m
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 801,54 1m cấu kiện
42 Cửa đi pano kính, gỗ nhóm II, (gỗ Lim Nam Phi), kính trắng 2 lớp dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 195,364 m2
43 Cửa sổ pano kính, gỗ nhóm II, (gỗ Lim Nam Phi), kính trắng 2 lớp dày 6.38mm Chương V- E-HSMT 167,9396 m2
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 363,304 1m2 cấu kiện
45 Nẹp cửa 10x40 gỗ lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 669,58 m
46 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V- E-HSMT 971,1755 m2
47 Bản lề cửa Chương V- E-HSMT 521 bộ
48 Khóa cửa nằm ngang, cửa đi Chương V- E-HSMT 59 bộ
49 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V- E-HSMT 98 cái
50 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh nhôm hệ, dùng kính dán 2 lớp dày 6,38 màu trắng, đã bao gồm bản lề Chương V- E-HSMT 37,56 m2
51 Cửa sổ lật nhôm hệ, dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió Chương V- E-HSMT 31,836 m2
52 Vách kính khung nhôm hệ, kính dán dày 6.38mm màu trắng Chương V- E-HSMT 252,2259 m2
53 Khóa tay bẻ cửa đi, cửa sổ Chương V- E-HSMT 19 bộ
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E-HSMT 1,3951 tấn
55 Thép vuông đặc 12x12mm làm hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 1.429,875 kg
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 94,35 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V- E-HSMT 59,2416 1m2
58 Cửa thép chống cháy Chương V- E-HSMT 30,78 m2
59 Thép hộp 40x80x2mm mạ kẽm làm khung mái kính cầu thang thoát hiểm Chương V- E-HSMT 17,9357 kg
60 Kính cường lực dày 10mm làm mái kính Chương V- E-HSMT 5,5296 m2
61 Phụ trội kính trắng dày 8,38mm Chương V- E-HSMT 80,2986 m2
62 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V- E-HSMT 273,165 m2
63 Lan can cầu thang bằng Inox 304, bao gồm cả công gia công lắp dựng Chương V- E-HSMT 576,389 kg
64 Mua thép hộp dầy 1.2mm làm lan can hành lang Chương V- E-HSMT 1.137,6772 kg
65 Mua thép đặc 14x14mm làm lan can hành lang Chương V- E-HSMT 2.397,5242 kg
66 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 3,448 tấn
67 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 195,844 m2
68 Sơn lan can thép bằng sơn tĩnh điện Chương V- E-HSMT 161,1444 m2
69 Ván khuôn gỗ lót móng bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 0,0296 100m2
70 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,3598 m3
71 Xây móng bằng gạch Xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,8413 m3
72 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V- E-HSMT 17,4404 m2
73 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox; ốp tường cửa thang máy Chương V- E-HSMT 73,872 m2
74 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,8447 m3
75 Ván khuôn móng băng Chương V- E-HSMT 0,0254 100m2
76 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,6178 m3
77 Xây móng bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,3174 m3
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 - Tận dụng khối lượng đất còn thừa sau khi lấp đất hố móng để tôn Chương V- E-HSMT 0,0223 100m3
79 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,0164 m3
80 Lát gạch Terazzo KT gạch 400x400mm Chương V- E-HSMT 10,164 m2
81 Inox ống 304 làm lan can đường dốc, hệ số hao hụt 1.025 Chương V- E-HSMT 34,319 kg
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,0295 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 2,0295 m2
84 Trần thạch cao khung xương nổi Chương V- E-HSMT 287,46 m2
85 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V- E-HSMT 247,81 m2
86 Vách ngăn vệ sinh, tấm compact dày 12mm Chương V- E-HSMT 215,127 m2
87 Khung Inox đỡ bàn đá lavabo Chương V- E-HSMT 11 bộ
88 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30; Bệ Lavabo Chương V- E-HSMT 17,715 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Chương V- E-HSMT 23,3304 100m2
E PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 0,11 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 0,98 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 0,75 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25 Chương V- E-HSMT 0,63 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20 0,42 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN20, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20 Chương V- E-HSMT 0,9 100m
7 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D63mm Chương V- E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D50mm Chương V- E-HSMT 13 cái
9 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D32mm Chương V- E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D25mm Chương V- E-HSMT 11 cái
11 Lắp đặt măng xông nhựa nối bằng p/p hàn, PPR D20mm Chương V- E-HSMT 11 cái
12 Lắp đặt van chặn, ĐK63mm Chương V- E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK32mm Chương V- E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm Chương V- E-HSMT 5 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều PPR, ĐK50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt Rắcco PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt Rắcco PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt tê inox D20 Chương V- E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm Chương V- E-HSMT 6 cái
23 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V- E-HSMT 6 cái
25 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20mm Chương V- E-HSMT 38 cái
26 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Chương V- E-HSMT 39 cái
28 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20x20mm Chương V- E-HSMT 20 cái
29 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50mm Chương V- E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V- E-HSMT 5 cái
32 Lắp đặt Co PPR D63mm Chương V- E-HSMT 7 cái
33 Lắp đặt Co PPR D50mm Chương V- E-HSMT 14 cái
34 Lắp đặt Co PPR D32mm Chương V- E-HSMT 25 cái
35 Lắp đặt Co PPR D25mm Chương V- E-HSMT 7 cái
36 Lắp đặt Co PPR D25x20mm Chương V- E-HSMT 18 cái
37 Lắp đặt Co PPR D20mm Chương V- E-HSMT 35 cái
38 Lắp đặt Co PPR ren trong D20mm Chương V- E-HSMT 144 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V- E-HSMT 0,47 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,9 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 2,9 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,39 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 0,7 100m
44 Lắp đặt Y thu D125x110mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 15 cái
45 Lắp đặt Y thu D110x110mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 19 cái
46 Lắp đặt Y thu D110x90mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 25 cái
47 Lắp đặt Y thu D110x60mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt Y thu D90x90mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 30 cái
49 Lắp đặt Y thu D90x60mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 20 cái
50 Lắp đặt Y thu D90x42mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 7 cái
51 Lắp đặt Y thu D60x42mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 17 cái
52 Lắp đặt Y D42mm nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 6 cái
53 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125x125mm Chương V- E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Chương V- E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125x110mm Chương V- E-HSMT 7 cái
56 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x42mm Chương V- E-HSMT 5 cái
57 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x42mm Chương V- E-HSMT 5 cái
58 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60x42mm Chương V- E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt chếch uPVCD125mm Chương V- E-HSMT 19 cái
60 Lắp đặt chếch uPVCD110mm Chương V- E-HSMT 62 cái
61 Lắp đặt chếch uPVCD90mm Chương V- E-HSMT 94 cái
62 Lắp đặt chếch uPVCD60mm Chương V- E-HSMT 61 cái
63 Lắp đặt chếch uPVCD42mm Chương V- E-HSMT 217 cái
64 Van chặn + rắcco D42mm Chương V- E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt Tê thông tắc uPVC D125 Chương V- E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt Tê thông tắc uPVC D90 Chương V- E-HSMT 9 cái
67 Lắp đặt phễu chắn rác inox Chương V- E-HSMT 7 cái
68 Lắp đặt phễu thu nước sàn bằng inox D60mm Chương V- E-HSMT 10 cái
69 Lắp đặt phễu thu nước sàn bằng inox D90mm Chương V- E-HSMT 34 cái
70 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 29 bộ
71 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E-HSMT 29 cái
72 Lắp đặt Lavabo Chương V- E-HSMT 23 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V- E-HSMT 23 bộ
74 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 23 bộ
75 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 23 cái
76 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V- E-HSMT 23 cái
77 Lắp đặt thùng đun nước nóng 50l kiểu nằm ngang Chương V- E-HSMT 5 bộ
78 Lắp đặt thùng đun nước nóng 20l kiểu nằm ngang Chương V- E-HSMT 5 bộ
79 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V- E-HSMT 20 bộ
80 Lắp bồn nước Inox 3,5m3 nằm ngang Chương V- E-HSMT 2 bể
81 Lắp đặt van phao điểu khiển bơm Chương V- E-HSMT 1 cái
82 Máy bơm nước Q=12.5m3/h, h= 32m Chương V- E-HSMT 1 bộ
F PHẦN BỂ PHỐT
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,2669 100m³
2 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,3116
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0392 100m2
4 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,1168 tấn
5 Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,9675
6 Xây bể chứa bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 5,2858
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 31,695
8 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 31,695
9 Láng đáy bể phốt, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- E-HSMT 11,9552
10 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 43,6502
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,0506 100m²
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D<10mm Chương V- E-HSMT 0,1058 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính D10mm Chương V- E-HSMT 0,0666 tấn
14 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V- E-HSMT 1,1484
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V- E-HSMT 8 cái
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,4663 100m³
G PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 39,765 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V- E-HSMT 17,524 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) Chương V- E-HSMT 22,241 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà, (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 3 lít/m2) Chương V- E-HSMT 404,75 m2
5 Mua thuốc Agenda 25 EC 2,5% Chương V- E-HSMT 1.810,725 Lít
H PHẦN BỂ NƯỚC PCCC
1 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 4,3475 m3
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0279 100m2
3 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành bể, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,4708 100m2
4 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V- E-HSMT 0,312 100m2
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,0892 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm; CB240 Chương V- E-HSMT 0,1173 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm; CB300 Chương V- E-HSMT 0,1018 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK12; 14; 18mm; CB300 Chương V- E-HSMT 4,0144 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V- E-HSMT 0,53 tấn
10 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 10,1813 m3
11 Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 12,54 m3
12 Bê tông nắp bể , bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 8,9325 m3
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 34,2 m2
14 Mua sika chống thấm định mức 1.5kg/m2 Chương V- E-HSMT 228,24 kg
15 Quét sika chống thấm Chương V- E-HSMT 152,16 m2
16 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 69,84 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 77,235 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 77,235 m2
19 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0028 100m2
20 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,049 m3
21 Băng cản nước PVC WATERSTOP V200 Chương V- E-HSMT 27,1 md
22 Băng trương nở Chương V- E-HSMT 27,1 md
I PHẦN THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 20,743 100m3
2 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,9429 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,0124 100m2
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,7688 m3
5 Xây hố ga bằng gạch XM đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,4918 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 13,32 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,8 m2
8 Bê tông giằng rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,6136 m3
9 Ván khuôn giằng rãnh thoát nước Chương V- E-HSMT 0,0164 100m2
10 Ván khuôn gỗ tấm đan 0,0492 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V- E-HSMT 0,0403 tấn
12 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,362 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Chương V- E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p măng sông - Đường kính 250mm Chương V- E-HSMT 0,459 100m
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,079 m3
16 Vận chuyển đất 4km bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0208 100m3
17 Đắp cát rãnh bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0208 100m3
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 63mm Chương V- E-HSMT 0,396 100 m
J PHẦN HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt module điều khiển Chương V- E-HSMT 6 chiếc
3 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V- E-HSMT 5,7 10 đầu
4 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 2,2 5 chuông
5 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E-HSMT 2,2 5 đèn
6 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V- E-HSMT 2,2 5 nút
7 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 5,4 5 đèn
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E-HSMT 1.200 m
9 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20x10x0,5mm2 Chương V- E-HSMT 200 m
10 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 1.200 m
11 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 200 m
12 Cút nối ống D16 Chương V- E-HSMT 600 cái
13 Măng sông nối ống D16 Chương V- E-HSMT 600 cái
14 Hộp chia ngả D16 Chương V- E-HSMT 65 hộp
15 Cút nối ống D32 Chương V- E-HSMT 200 cái
16 Măng sông nối ống D32 Chương V- E-HSMT 200 cái
17 Điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 6 chiếc
18 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 0,6 10 đầu
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V- E-HSMT 0 cái
20 Đóng cọc tiếp địa cho tủ trung tâm báo cháy Chương V- E-HSMT 0 cọc
21 Nguồn dự phòng 24V/DC Chương V- E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V- E-HSMT 8 hộp
23 Đào đường ống, đường cáp, Cấp đất I Chương V- E-HSMT 70 1m3 đất nguyên thổ
24 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 (Vật liệu tận dụng) Chương V- E-HSMT 0,7 100m3
25 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm Chương V- E-HSMT 6 hộp
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 560 m
27 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 560 m
28 Cút nối ống D16 Chương V- E-HSMT 300 cái
29 Măng sông nối ống D16 Chương V- E-HSMT 300 cái
30 Hộp chia ngả D16 Chương V- E-HSMT 50 hộp
31 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V- E-HSMT 42 cái
32 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 3,2 5 đèn
33 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 5,2 5 đèn
34 Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,6 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,08 100m2
36 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V- E-HSMT 2 1 máy
37 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
38 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt bể nước Inox 0,5m3 (bể mồi) Chương V- E-HSMT 1 bể
40 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt van 1 chiều- Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK <=25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt van xả khí, ĐK 76 Chương V- E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt rọ hút gang mặt bích ĐK100 Chương V- E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 50 m
48 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 50 m
49 Đào móng, đất C1 Chương V- E-HSMT 17,5 1m3 đất nguyên thổ
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,175 100m3
51 Lắp đặt ống thép không rỉ, Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 0,5 100m
52 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 0,36 100m
53 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,18 100m
54 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
55 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V- E-HSMT 1,16 100m
56 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 20 cái
57 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100/65mm Chương V- E-HSMT 4 cái
58 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 10 cái
59 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
60 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt tê thép bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 6 cái
62 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 10 cặp bích
63 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0 cái
64 Hộp đựng phương tiện chữa cháy kt 500x600x200 mm Chương V- E-HSMT 7 Hộp
65 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kt 1000x600x200 mm Chương V- E-HSMT 1 Hộp
66 Hộp đựng dụng cụ chữa cháy kt 1000x600x200 mm Chương V- E-HSMT 1 Hộp
67 Giá đựng bình chữa cháy Chương V- E-HSMT 13 Giá
68 Cuộn vòi chữa cháy D50/16bar - L20m Chương V- E-HSMT 13 Cuộn
69 Khớp nối ren trong ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 7 cái
70 Khớp nối ren ngoài ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 7 cái
71 Lắp đặt khớp nối D50 Chương V- E-HSMT 7 lăng
72 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 Chương V- E-HSMT 7 cái
73 Lắp đặt khớp nối D65 Chương V- E-HSMT 7 cái
74 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt bình chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V- E-HSMT 26 bình
76 Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V- E-HSMT 13 bình
77 Lắp đặt nội quy, tiêu lênh chữa cháy Chương V- E-HSMT 2,6 5 đèn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V- E-HSMT 30 1m2
79 Kìm cộng lực Chương V- E-HSMT 1 cái
80 Búa tạ Chương V- E-HSMT 1 cái
K PHẦN CẤP ĐIỆN - CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt Aptomat MCCB 200A 3P-30kA Chương V- E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt Aptomat MCCB 63A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt Aptomat MCCB 40A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt Aptomat MCB 32A 3P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200A Chương V- E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt cầu chì 220V/2A Chương V- E-HSMT 3 cái
13 Đèn tín hiệu báo pha Chương V- E-HSMT 3 cái
14 Chuyển mạch vôn Chương V- E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế 0-500V Chương V- E-HSMT 1 1 cái
16 Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (800x600x250)mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
17 Thanh cái và phụ kiện Chương V- E-HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 16 cái
21 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 8 cái
22 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
23 Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (600x400x250)mm Chương V- E-HSMT 4 hộp
24 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-22kA Chương V- E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 2 cái
29 Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (600x400x250)mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
30 Lắp đặt tủ 12 module Chương V- E-HSMT 1 hộp
31 Lắp đặt Aptomat MCB 32A 3P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 5 cái
33 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt tủ 8 module Chương V- E-HSMT 1 hộp
35 Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt tủ 8 module Chương V- E-HSMT 16 hộp
39 Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 16 cái
40 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 48 cái
41 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 16 cái
42 Lắp đặt tủ 8 module Chương V- E-HSMT 4 hộp
43 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 16 cái
45 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt tủ 8 module Chương V- E-HSMT 4 hộp
47 Lắp đặt Aptomat MCB 25A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
48 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 12 cái
49 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt tủ 8 module Chương V- E-HSMT 1 hộp
51 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
54 Cáp CU/XPLE/PVC 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 11 m
55 Cáp CU/XPLE/PVC 4x10mm2 Chương V- E-HSMT 85 m
56 Cáp CU/XPLE/PVC 4x6mm2 Chương V- E-HSMT 33 m
57 Cáp CU/XPLE/PVC 4x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 8 m
58 Cáp CU/XPLE/PVC 2x10mm2 Chương V- E-HSMT 75 m
59 Cáp CU/XPLE/PVC 2x6mm2 Chương V- E-HSMT 370 m
60 Cáp CU/XPLE/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 17 m
61 Dây CU/PVC 1x16mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 11 m
62 Dây CU/PVC 1x10mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 85 m
63 Dây CU/PVC 1x6mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 33 m
64 Dây CU/PVC 1x4mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 17 m
65 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 8 m
66 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V- E-HSMT 4.080 m
67 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm Chương V- E-HSMT 0,1 100 m
68 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30mm Chương V- E-HSMT 0,07 100 m
69 Ống luồn dây PVC D32 Chương V- E-HSMT 425 m
70 Ống luồn dây PVC D25 Chương V- E-HSMT 16 m
71 Ống luồn dây PVC D20 Chương V- E-HSMT 1.360 m
72 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 5.162 m
73 Ống luồn dây PVC D16 Chương V- E-HSMT 1.977,6 m
74 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 494,4 m
75 Lắp đặt ống gen mềm D16 Chương V- E-HSMT 109 m
76 Phụ kiện ống Chương V- E-HSMT 1
77 Lắp đặt đèn led tuýp 1x18W gắn tường Chương V- E-HSMT 9 bộ
78 Lắp đặt đèn led panel 300x1200-40W Chương V- E-HSMT 102 bộ
79 Lắp đặt đèn led panel 600x1200-80W Chương V- E-HSMT 4 bộ
80 Lắp đặt đèn led panel 600x600-40W Chương V- E-HSMT 38 bộ
81 Lắp đặt đèn led downlight D138-12W Chương V- E-HSMT 88 bộ
82 Đèn led ốp trần D320 -14w Chương V- E-HSMT 73 bộ
83 Đèn led ốp trần 300x300-24W Chương V- E-HSMT 8 bộ
84 Công tắc đơn 220V-10A Chương V- E-HSMT 39 cái
85 Công tắc đôi 220V-10A Chương V- E-HSMT 38 cái
86 Công tắc ba 220V-10A Chương V- E-HSMT 9 cái
87 Công tắc đơn 2 chiều 220V-10A Chương V- E-HSMT 48 cái
88 Công tắc nóng lạnh 220V-20A Chương V- E-HSMT 10 cái
89 ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A Chương V- E-HSMT 159 cái
90 ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A Chương V- E-HSMT 10 cái
91 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc, ổ cắm Chương V- E-HSMT 313 hộp
92 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1.4m Chương V- E-HSMT 58 cái
L PHẦN ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V- E-HSMT 30 máy
2 Lắp đặt quạt thông gió 250x250mm -250m3/h trên tường Chương V- E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm -480m3/h âm trần Chương V- E-HSMT 7 cái
4 Lắp đặt quạt thông gió 300x300mm -600m3/h âm trần Chương V- E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 2,4 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 2,4 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 2,4 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 2,4 100m
9 Vật tư phụ lắp đặt hệ thống ống môi chất lạnh Chương V- E-HSMT 1
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V- E-HSMT 1,75 100m
11 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 240 m
12 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 480 m
13 ống gió mềm không bảo ôn D100 Chương V- E-HSMT 12 m
14 Lắp đặt ống gió mềm không bảo ôn D100 Chương V- E-HSMT 0,12 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V- E-HSMT 0,012 100m
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm Chương V- E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Chụp thông hơi (vent cap) inox 201 Chương V- E-HSMT 12 cái
M PHẦN NỐI ĐẤT CHỐNG SÉT
1 Bản đồng tiếp địa Chương V- E-HSMT 1 cái
2 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 6 cọc
3 Dây đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 8 m
4 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V- E-HSMT 8 m
5 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt Chương V- E-HSMT 8 điện cực
6 Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1x70mm2 Chương V- E-HSMT 8 m
7 Đào rãnh tiếp địa , rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 6,75 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0675 100m3
9 Kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=71m loại NLP 1100-30 Cirprotec Chương V- E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Chương V- E-HSMT 1 cái
11 Bu lông, ecu Inox M10 Chương V- E-HSMT 4 cái
12 Dây đồng trần M70 Chương V- E-HSMT 90 m
13 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà Chương V- E-HSMT 67 m
14 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V- E-HSMT 23 m
15 Bộ ghép nối Inox 3mxD42x3mm Chương V- E-HSMT 1 bộ
16 Chân trụ đỡ cho kim thu sét Chương V- E-HSMT 1 bộ
17 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Chương V- E-HSMT 16 cái
18 Đai cố định cáp vào kim thu sét Chương V- E-HSMT 10 cái
19 Bộ dây giằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V- E-HSMT 1 hộp
21 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 4 cọc
22 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hoá nhiệt Chương V- E-HSMT 6 điện cực
23 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 4,05 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,67 100m3
N PHẦN THIẾT BỊ
1 Tủ điều khiển máy bơm loại 1 bơm, công suất 30HP Chương V- E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm điện chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 cái
3 Máy bơm Diesel chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 cái
4 Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh Chương V- E-HSMT 1 cái
5 Thang máy tải khách Phúc Thành tải trong 1000kg Chương V- E-HSMT 1 hệ thống
6 Điều hòa 1 chiều Chương V- E-HSMT 30 máy
O ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào rãnh cáp rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 16,2 m3
2 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80mm Chương V- E-HSMT 0,72 100 m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,162 100m3
4 Băng cảnh báo cáp rộng 30cm Chương V- E-HSMT 62 m
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V- E-HSMT 0,186 100m2
6 Cáp ABC - 4x120mm2 Chương V- E-HSMT 86 m
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp 4x120mm2 Chương V- E-HSMT 0,086 km/dây
8 Ốp cột treo cáp vặn xoắn Chương V- E-HSMT 3 bộ
9 Lắp cổ dề treo cáp vặn xoắn Chương V- E-HSMT 3 bộ
10 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-95mm2 Chương V- E-HSMT 4 bộ
11 Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 Chương V- E-HSMT 86 m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V- E-HSMT 0,86 100m
13 Đầu cáp hạ thế co nhiệt 4x95-150 Cellpack cho đầu cáp Chương V- E-HSMT 4 đầu
14 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 Chương V- E-HSMT 4 1đầu
15 Đầu cốt đồng M120 Chương V- E-HSMT 16 cái
16 Ép đầu cốt, tiết diện cáp 120mm2 Chương V- E-HSMT 1,6 10 đầu
17 Aptomat 3 pha 200A-22kA, lắp bổ sung trong tủ hạ thế tổng trạm biến áp Chương V- E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt aptomat 200A Chương V- E-HSMT 1 1 cái
P TỦ BƠM SINH HOẠT
1 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V- E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA Chương V- E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V- E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt khởi động từ 3 pha 12A Chương V- E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt rơ le nhiệt 0.1~18A Chương V- E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V- E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt cầu chì 220V/2A Chương V- E-HSMT 3 cái
8 Chuyển mạch vôn Chương V- E-HSMT 1 cái
9 Chuyển mạch 3 vị trí Chương V- E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt chuyển mạch Chương V- E-HSMT 3 1 cái
11 Lắp đặt bộ điều khiển mức nước 61F-G1 Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Đèn báo pha, chỉ thị bơm Chương V- E-HSMT 5 cái
13 Lắp đèn báo pha, chỉ thị bơm Chương V- E-HSMT 5 1 cái
14 Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (1200x800x300)mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
15 Thanh cái và phụ kiện Chương V- E-HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 90 m
17 Bộ giữ điện cực 3 lỗ Omron Chương V- E-HSMT 2 cái
18 Thanh điện cực Inox Omron Chương V- E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V- E-HSMT 10 m
20 Dây CU/PVC 1x4mm2 (PE) Chương V- E-HSMT 10 m
21 Ống luồn dây PVC D20 Chương V- E-HSMT 90 m
Q THÁO DỠ CỘT THU SÓNG
1 Tháo dỡ cột thu sóng Chương V- E-HSMT 2 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->