Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Gồm 02 hạng mục): Hạng mục I: Nâng cấp cơ sở hạ tầng khu Lia s phường Tân Hà (LIA S 1) các tổ 2, 3, 4, 14, 15 (cũ, nay là tổ 40 phường Minh Xuân), 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28 phường Tân Hà, thành phố Tuyên Quang;Hạng mục III: Cải tạo nâng cấp đường Tiên Lũng, phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424959-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Chương trình đô thị miền núi phía bắc thành phố Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Gồm 02 hạng mục): Hạng mục I: Nâng cấp cơ sở hạ tầng khu Lia s phường Tân Hà (LIA S 1) các tổ 2, 3, 4, 14, 15 (cũ, nay là tổ 40 phường Minh Xuân), 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28 phường Tân Hà, thành phố Tuyên Quang;Hạng mục III: Cải tạo nâng cấp đường Tiên Lũng, phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT 20200352657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng Thế giới (WB); vốn đối ứng từ ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-12 16:01:00 đến ngày 2020-05-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 64,865,342,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,600,000,000 VNĐ ((Một tỷ sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà điều hành để ở và thi công 1 khoản
2 Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 khoản
B Hạng mục I: Nâng cấp cơ sở hạ tầng khu Lia's phường Tân Hà (LIA'S 1) các tổ 2, 3, 4, 14, 15 (cũ, nay là tổ 40 phường Minh Xuân), 16, 17, 18, 19, 25, 26, 27, 28 phường Tân Hà, thành phố Tuyên Quang
1 Đào đất không thích hợp, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4.100,76 m3
2 Đào nền đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 677,85 m3
3 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 950,67 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 188,08 m3
5 Đào khuôn đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 775,37 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 114,9844 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 11,5549 100m3
8 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 82,9128 100m2
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 362,8217 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 165,1231 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 197,6986 100m2
12 Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 663,936 m3
13 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,8299 m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8,9513 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4,9795 100m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1.701,6 m2
17 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 170,16 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5.672 cái
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 753,9 m2
20 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 75,39 m3
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 7.539 cái
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 57,3 m2
23 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5,73 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 191 cái
25 Thép D14 lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 191 cái
26 Bê tông móng, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,8022 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.931,5 m2
28 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 293,15 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5.863 cái
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1.256,5 m2
31 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 125,65 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 7.539 cái
33 Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 203,99 m3
34 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 147,52 m3
35 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 106,5 m3
36 Đào móng băng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 250,5 m3
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,8807 100m3
38 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5.536,467 m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 10,642 100m3
40 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 560,97 m3
41 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4,1553 100m
42 Lắp đặt cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 6.233 cấu kiện
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 6.233 cái
44 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 446,34 m3
45 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 117,6996 m3
46 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 144,69 m3
47 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 468,95 m2
48 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 52,89 m3
49 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,591 100m2
50 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 34,62 m3
51 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3,1627 100m2
52 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,76 m3
53 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,4534 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,688 100m2
55 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,3287 tấn
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 215 cái
57 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 422,4614 m3
58 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 83,4288 m3
59 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 138,284 m3
60 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 460,31 m2
61 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 46,986 m3
62 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,4669 100m2
63 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 55,199 m3
64 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4,3166 100m2
65 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 15,089 m3
66 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,68 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,3408 tấn
68 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,1575 tấn
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 191 cái
70 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 953,05 m3
71 Đắp bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 147,7527 m3
72 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,9198 m3
73 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 137,9671 m3
74 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 301,3749 m3
75 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.191,8176 m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,4393 tấn
77 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2,34 m3
78 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,312 100m2
79 Lắp đèn 250W (Chóa đèn + bóng đèn cao áp 250W) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 142 choá
80 Bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 107,4225 m3
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.148,45 m2
82 Lát gạch xi măng tự chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.148,45 m2
83 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 541 cái
84 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 34 cái
85 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 30 cái
86 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
87 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.200,249 m3
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 94,6793 tấn
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 223,1414 100m2
90 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 349,048 m3
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 30,2301 tấn
92 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 19,447 100m2
93 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 327,1588 m3
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 9,8502 tấn
95 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 23,6855 100m2
96 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 331,351 m3
97 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bó vỉa tô toa, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,3247 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 99,2559 100m2
99 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 20,2875 m3
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2,0288 100m2
C Hạng mục III: Cải tạo nâng cấp đường Tiên Lũng, phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang
1 Đào đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.253,59 m3
2 Đào nền đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 598,52 m3
3 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 19,01 m3
4 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 184,41 m3
5 Đào khuôn đường, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3.557,24 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 57,1429 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 19,445 100m3
8 Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 99,5834 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 99,5834 100m2
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,3596 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 9,3776 100m3
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 630,6 m2
13 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 63,06 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.102 cái
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 130,8 m2
16 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,08 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1.308 cái
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 33,9 m2
19 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3,39 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 113 cái
21 Thép D14 lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 113 cái
22 Bê tông móng, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,4746 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1.107,5 m2
24 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 110,75 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.215 cái
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 218 m2
27 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 21,8 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1.308 cái
29 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.476,08 m3
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5,2786 100m3
31 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 202,68 m3
32 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,5113 100m
33 Lắp đặt cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.252 cấu kiện
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.252 cái
35 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 44,928 m3
36 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,298 100m
37 Lắp đặt cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 432 cấu kiện
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 432 cái
39 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 28,4 m3
40 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,28 m3
41 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5,792 m3
42 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 19,28 m2
43 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,968 m3
44 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,2784 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2,392 m3
46 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,1808 100m2
47 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,264 m3
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0562 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0285 100m2
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0485 tấn
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8 cái
52 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 358,55 m3
53 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 167,66 m3
54 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 73,124 m3
55 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 243,41 m2
56 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 24,846 m3
57 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3,5148 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 30,843 m3
59 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2,2826 100m2
60 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 7,979 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,3596 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,709 tấn
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,6121 tấn
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 101 cái
65 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 14,2 m3
66 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 6,64 m3
67 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2,464 m3
68 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 7,72 m2
69 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,984 m3
70 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,1392 100m2
71 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,196 m3
72 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0904 100m2
73 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,316 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0142 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0281 tấn
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,0242 tấn
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
78 Bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 310,2945 m3
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 6.205,89 m2
80 Lát gạch xi măng tự chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 6.205,89 m2
81 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2.765 cái
82 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 177,28 m3
83 Trồng cây xanh (cây phượng cao 5-6m, đường kính gốc 8-10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 235 cây
84 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 120,32 m3
85 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 940 cái
86 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 940 cái
87 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 40 cái
88 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 31 cái
89 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <=50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
90 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 5 cái
91 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 611,57 m2
92 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 321 m3
93 Đắp bờ kênh mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 120,375 m3
94 Làm tầng lọc cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,3017 100m3
95 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 45,261 m3
96 Xây gạch chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 98,868 m3
97 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 719,04 m2
98 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,1825 tấn
99 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,972 m3
100 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,1296 100m2
101 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 986,764 m3
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 34,9855 tấn
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 23,3582 tấn
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 106,8008 100m2
105 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 175,792 m3
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,6697 tấn
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3,5035 tấn
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 9,4022 100m2
109 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 26,1256 m3
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3,0745 tấn
111 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2,2712 100m2
112 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 103,9624 m3
113 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 30,8754 100m2
114 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 103,6875 m3
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 10,3688 100m2
116 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 45,12 m3
117 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 10,246 100m2
118 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,512 m3
119 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,126 m3
120 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,02 m3
121 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,075 100m2
122 Bu lông néo M16x350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,156 100m
124 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 26 m
125 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 10 cọc
126 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,52 m3
127 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 13,52 m3
128 Vỏ tủ sơn tĩnh điện KT 600x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 bộ
129 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 tủ
130 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 cái
131 Rơ le 24h có nguồn nuôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
132 Lắp đặt đồng hồ Rơ le Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
133 Rơ le 24h có nguồn nuôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
134 Khởi động từ 220V/15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 12 cái
138 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 cái
139 Đèn 220V/40W (đui + bóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 cái
140 Cầu đấu dây 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8 cái
141 Cầu đấu dây điều khiển 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 bộ
142 Khóa chuyển mạch 4 nấc Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 cái
143 Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 30 m
144 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 100 m
145 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 128 bộ
146 Bu lông M8x10 + ê cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 16 bộ
147 Bu lông M5x20 + ê cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 40 bộ
148 Bu lông M5x10 + ê cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8 bộ
149 Bu lông M3x20 + ê cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 12 bộ
150 Bu lông M4x15 + ê cu Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8 bộ
151 Dây rút nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 gói
152 Keo dán dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 hộp
153 Ổn áp LiOA 1 pha 500VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 bộ
154 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,14 km/dây
155 Cáp nhôm vặn xoắn (4x80)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1.140 m
156 Đào móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 42,768 m3
157 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3,888 m3
158 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 34,56 m3
159 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1,536 100m2
160 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,48 tấn
161 Cầu chì 5A-220V 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 bộ
162 Bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 bộ
163 Cầu đấu 60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 bộ
164 Đầu cốt đồng 60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 bộ
165 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,864 100m
166 Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 96 cái
167 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 96 m
168 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 49,92 m3
169 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 49,92 m3
170 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 cọc
171 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông ly tâm 10 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 cột
172 Lắp cần đèn D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 cần đèn
173 Lắp Bóng đèn LED 150W/220V + cả chóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 48 choá
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 720 m
175 Đào móng, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,27 m3
176 Bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,077 m3
177 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,224 m3
178 Bu lông M24x350 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
179 Đào đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 0,455 m3
180 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 m
181 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 3 cọc
182 Vỏ tủ sơn tĩnh điện 1200x800x600 + kèm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1 cái
183 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1 tủ
184 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 1 cái
185 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 2 cái
186 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 8 cái
187 Thanh cái đồng 50x5 dài 0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V, E-HSMT 4 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->