Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Quang Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 10:29:00 đến ngày 2020-04-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,311,942,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kè đá | |||
| 1 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9084 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9084 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0361 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3725 | 100m3 |
| 5 | Ca bơm phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | ca |
| 6 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3232 | m3 |
| 7 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4043 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,2464 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1538 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0888 | 100m |
| 11 | SXLD ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4839 | 100m2 |
| 12 | GCLD cố thép đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6161 | tấn |
| 13 | GCLD cố thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1547 | tấn |
| 14 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8882 | m3 |
| 15 | Khe lún (chèn bao tải tẩm nhựa đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | khe |
| 16 | Đắp đất cấp III K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0641 | 100m3 |
| 17 | Đào san đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3725 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6636 | 100m3 |
| B | Cống hộp, cống hộp hở | |||
| 1 | Đệm móng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,64 | m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7455 | 100m2 |
| 3 | GCLD cố thép đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3653 | tấn |
| 4 | GCLD cố thép đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2707 | tấn |
| 5 | Bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,9588 | m3 |
| C | Bê tông hoàn trả | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2138 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,5 | m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m3 |
| D | Phá dỡ | |||
| 1 | Đào phá đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8755 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8755 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8755 | 100m3 |
| E | Cột điện | |||
| 1 | Cột điện BTCT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0625 | m3 |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 9 | Khóa neo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Móc treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ có khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Di chuyển công tơ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,43 | kg |
| 15 | Tia (Dây dẫn sét) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | kg |
| 16 | Bu lông D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Dây đồng đấu tiếp địa ngọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 18 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Cặp cáp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi