Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425420-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200425411
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-12 21:58:00 đến ngày 2020-04-20 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,311,883,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ CÔNG VỤ THỊ TRẤN BẾN SUNG
1 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V 0,532 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V 5,91 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 4,926 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,125 100m2
5 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,031 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo Mục II Chương V 0,115 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,221 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,614 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,077 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,019 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,159 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 16,416 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 6,715 m3
14 Xây tường bao giằng móng, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 4,413 m3
15 Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,402 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo Mục II Chương V 0,019 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,688 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Mục II Chương V 0,086 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,107 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,4 tấn
21 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,197 100m3
22 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,221 100m3
23 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 6,316 m3
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,888 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,343 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,05 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,289 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,803 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V 0,144 100m2
30 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,012 tấn
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,076 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,627 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,364 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,096 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,407 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,439 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,985 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,771 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,522 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,064 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,059 tấn
42 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,414 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,414 tấn
44 Sơn xà gồ thép hộp U80x40x3mm bằng sơn 3 nước Theo Mục II Chương V 35,2 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 33,806 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 184,169 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 143,385 m2
48 Xây tường hành lang bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 0,8 m3
49 Trát trụ cột, hành lang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 26,296 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 34,591 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 98,5 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 41,68 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 41,68 m
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 343,556 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 143,385 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V 19,42 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 19,42 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo Mục II Chương V 75,667 m2
59 Ke chống bão (6cái/m2) Theo Mục II Chương V 511,2 cái
60 Tôn úp nóc dày 0,4mm khổ 0,6m Theo Mục II Chương V 10,8 m
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 0,852 100m2
62 Cung cấp, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 7,92 m2
63 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 8,4 m2
64 Cung cấp, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 4,8 m2
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo Mục II Chương V 0,153 tấn
66 Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 03 nước Theo Mục II Chương V 6,082 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II Chương V 11,4 m2
68 Đào móng tam cấp -đất cấp III Theo Mục II Chương V 1,693 m3
69 Bê tông lót móng tam cấp , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,463 m3
70 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 3,648 m3
71 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V 14,58 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 1,278 m2
73 Sơn tường ngoài tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 1,278 m2
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V 6 bộ
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Mục II Chương V 12 cái
76 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V 3 cái
77 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo Mục II Chương V 2 cái
78 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo Mục II Chương V 4 cái
79 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo Mục II Chương V 3 bộ
80 Cung cấp, lắp dựng tủ điện 300x200x150 Theo Mục II Chương V 1 tủ
81 Cung cấp, lắp dựng tủ điện 210x160x100mm Theo Mục II Chương V 3 tủ
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây âm tường <150x150mm Theo Mục II Chương V 15 hộp
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II Chương V 50 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Theo Mục II Chương V 58 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo Mục II Chương V 95 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V 60 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V 95 m
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 1 m
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 1 m
90 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V 4 m
91 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Theo Mục II Chương V 5 m
92 Cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác Inox D150 Theo Mục II Chương V 6 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Thoát nước mái Theo Mục II Chương V 0,36 100m
94 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm Theo Mục II Chương V 18 cái
95 Lắp đặt chếch nhựa PVC D= 90 mm Theo Mục II Chương V 6 cái
96 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm Theo Mục II Chương V 0,02 100m
B HẠNG MỤC 2: NHÀ CÔNG VỤ XÃ HẢI LONG
1 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V 0,532 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V 5,91 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 4,926 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,125 100m2
5 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,031 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo Mục II Chương V 0,115 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,221 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,614 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,077 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,019 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,159 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 16,416 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 6,715 m3
14 Xây tường bao giằng móng, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 4,413 m3
15 Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,402 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo Mục II Chương V 0,019 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,688 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Mục II Chương V 0,086 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,107 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,4 tấn
21 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,197 100m3
22 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,221 100m3
23 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 6,316 m3
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,888 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,343 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,05 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,289 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,803 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V 0,144 100m2
30 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,012 tấn
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,076 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,627 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,364 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,096 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,407 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,439 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,985 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,771 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,522 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,064 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,059 tấn
42 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,414 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,414 tấn
44 Sơn xà gồ thép hộp U80x40x3mm bằng sơn 3 nước Theo Mục II Chương V 35,2 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 33,806 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 184,169 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 143,385 m2
48 Xây tường hành lang bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 0,8 m3
49 Trát trụ cột, hành lang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 26,296 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 34,591 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 98,5 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 41,68 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 41,68 m
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 343,556 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 143,385 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V 19,42 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 19,42 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo Mục II Chương V 75,667 m2
59 Ke chống bão (6cái/m2) Theo Mục II Chương V 511,2 cái
60 Tôn úp nóc dày 0,4mm khổ 0,6m Theo Mục II Chương V 10,8 m
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 0,852 100m2
62 Cung cấp, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 7,92 m2
63 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 8,4 m2
64 Cung cấp, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 4,8 m2
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo Mục II Chương V 0,153 tấn
66 Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 03 nước Theo Mục II Chương V 6,082 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II Chương V 11,4 m2
68 Đào móng tam cấp -đất cấp III Theo Mục II Chương V 1,693 m3
69 Bê tông lót móng tam cấp , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,463 m3
70 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 3,648 m3
71 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V 14,58 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 1,278 m2
73 Sơn tường ngoài tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 1,278 m2
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V 6 bộ
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Mục II Chương V 12 cái
76 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V 3 cái
77 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo Mục II Chương V 2 cái
78 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo Mục II Chương V 4 cái
79 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo Mục II Chương V 3 bộ
80 Cung cấp, lắp dựng tủ điện 300x200x150 Theo Mục II Chương V 1 tủ
81 Cung cấp, lắp dựng tủ điện 210x160x100mm Theo Mục II Chương V 3 tủ
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây âm tường <150x150mm Theo Mục II Chương V 15 hộp
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II Chương V 50 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Theo Mục II Chương V 58 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo Mục II Chương V 95 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V 60 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V 95 m
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 1 m
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 1 m
90 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V 4 m
91 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Theo Mục II Chương V 5 m
92 Cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác Inox D150 Theo Mục II Chương V 6 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Thoát nước mái Theo Mục II Chương V 0,36 100m
94 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm Theo Mục II Chương V 18 cái
95 Lắp đặt chếch nhựa PVC D= 90 mm Theo Mục II Chương V 6 cái
96 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm Theo Mục II Chương V 0,02 100m
C HẠNG MỤC 3: NHÀ CÔNG VỤ XÃ PHÚ NHUẬN
1 Đào móng -đất cấp III Theo Mục II Chương V 0,532 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp III Theo Mục II Chương V 5,91 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 4,926 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,125 100m2
5 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,031 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo Mục II Chương V 0,115 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,221 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,614 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,077 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,019 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,159 tấn
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 16,416 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 6,715 m3
14 Xây tường bao giằng móng, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 4,413 m3
15 Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,402 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo Mục II Chương V 0,019 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,688 m3
18 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Mục II Chương V 0,086 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,107 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,4 tấn
21 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,197 100m3
22 Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 0,221 100m3
23 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 6,316 m3
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,888 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V 0,343 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,05 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,289 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,803 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V 0,144 100m2
30 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,012 tấn
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V 0,076 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,627 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,364 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,096 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V 0,407 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,439 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V 0,985 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,771 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,522 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V 0,064 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,059 tấn
42 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,414 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V 0,414 tấn
44 Sơn xà gồ thép hộp U80x40x3mm bằng sơn 3 nước Theo Mục II Chương V 35,2 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 33,806 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 184,169 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 143,385 m2
48 Xây tường hành lang bằng gạch bê tông, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 0,8 m3
49 Trát trụ cột, hành lang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 26,296 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 34,591 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 98,5 m2
52 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 41,68 m
53 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 41,68 m
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 343,556 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 143,385 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V 19,42 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 19,42 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo Mục II Chương V 75,667 m2
59 Ke chống bão (6cái/m2) Theo Mục II Chương V 511,2 cái
60 Tôn úp nóc dày 0,4mm khổ 0,6m Theo Mục II Chương V 10,8 m
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V 0,852 100m2
62 Cung cấp, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 7,92 m2
63 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 8,4 m2
64 Cung cấp, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm Theo Mục II Chương V 4,8 m2
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Theo Mục II Chương V 0,153 tấn
66 Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 03 nước Theo Mục II Chương V 6,082 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II Chương V 11,4 m2
68 Đào móng tam cấp -đất cấp III Theo Mục II Chương V 1,693 m3
69 Bê tông lót móng tam cấp , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,463 m3
70 Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V 3,648 m3
71 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V 14,58 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 1,278 m2
73 Sơn tường ngoài tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V 1,278 m2
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V 6 bộ
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Mục II Chương V 12 cái
76 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V 3 cái
77 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo Mục II Chương V 2 cái
78 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo Mục II Chương V 4 cái
79 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo Mục II Chương V 3 bộ
80 Cung cấp, lắp dựng tủ điện 300x200x150 Theo Mục II Chương V 1 tủ
81 Cung cấp, lắp dựng tủ điện 210x160x100mm Theo Mục II Chương V 3 tủ
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây âm tường <150x150mm Theo Mục II Chương V 15 hộp
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II Chương V 50 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Theo Mục II Chương V 58 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo Mục II Chương V 95 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V 60 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V 95 m
88 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 1 m
89 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo Mục II Chương V 1 m
90 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo Mục II Chương V 4 m
91 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Theo Mục II Chương V 5 m
92 Cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác Inox D150 Theo Mục II Chương V 6 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Thoát nước mái Theo Mục II Chương V 0,36 100m
94 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm Theo Mục II Chương V 18 cái
95 Lắp đặt chếch nhựa PVC D= 90 mm Theo Mục II Chương V 6 cái
96 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm Theo Mục II Chương V 0,02 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->