Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 21:58:00 đến ngày 2020-04-20 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,311,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ CÔNG VỤ THỊ TRẤN BẾN SUNG | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,532 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,91 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,926 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,031 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,115 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,221 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,614 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,019 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,159 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 16,416 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,715 | m3 |
| 14 | Xây tường bao giằng móng, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,413 | m3 |
| 15 | Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,402 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,688 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,107 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | tấn |
| 21 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 6,316 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,888 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,343 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,289 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,803 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,012 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,076 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,627 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,096 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,407 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,439 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,985 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,771 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,522 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,059 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,414 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,414 | tấn |
| 44 | Sơn xà gồ thép hộp U80x40x3mm bằng sơn 3 nước | Theo Mục II Chương V | 35,2 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 33,806 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 184,169 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 143,385 | m2 |
| 48 | Xây tường hành lang bằng gạch bê tông, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, hành lang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 26,296 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 34,591 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 98,5 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 41,68 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 41,68 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 343,556 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 143,385 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 19,42 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 19,42 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo Mục II Chương V | 75,667 | m2 |
| 59 | Ke chống bão (6cái/m2) | Theo Mục II Chương V | 511,2 | cái |
| 60 | Tôn úp nóc dày 0,4mm khổ 0,6m | Theo Mục II Chương V | 10,8 | m |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,852 | 100m2 |
| 62 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 7,92 | m2 |
| 63 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 8,4 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo Mục II Chương V | 0,153 | tấn |
| 66 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 03 nước | Theo Mục II Chương V | 6,082 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II Chương V | 11,4 | m2 |
| 68 | Đào móng tam cấp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,693 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng tam cấp , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,463 | m3 |
| 70 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,648 | m3 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 14,58 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,278 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1,278 | m2 |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Cung cấp, lắp dựng tủ điện 300x200x150 | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 81 | Cung cấp, lắp dựng tủ điện 210x160x100mm | Theo Mục II Chương V | 3 | tủ |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây âm tường <150x150mm | Theo Mục II Chương V | 15 | hộp |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo Mục II Chương V | 58 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 4 | m |
| 91 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo Mục II Chương V | 5 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác Inox D150 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Thoát nước mái | Theo Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 95 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ CÔNG VỤ XÃ HẢI LONG | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,532 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,91 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,926 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,031 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,115 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,221 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,614 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,019 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,159 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 16,416 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,715 | m3 |
| 14 | Xây tường bao giằng móng, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,413 | m3 |
| 15 | Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,402 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,688 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,107 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | tấn |
| 21 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 6,316 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,888 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,343 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,289 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,803 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,012 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,076 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,627 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,096 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,407 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,439 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,985 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,771 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,522 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,059 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,414 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,414 | tấn |
| 44 | Sơn xà gồ thép hộp U80x40x3mm bằng sơn 3 nước | Theo Mục II Chương V | 35,2 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 33,806 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 184,169 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 143,385 | m2 |
| 48 | Xây tường hành lang bằng gạch bê tông, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, hành lang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 26,296 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 34,591 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 98,5 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 41,68 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 41,68 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 343,556 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 143,385 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 19,42 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 19,42 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo Mục II Chương V | 75,667 | m2 |
| 59 | Ke chống bão (6cái/m2) | Theo Mục II Chương V | 511,2 | cái |
| 60 | Tôn úp nóc dày 0,4mm khổ 0,6m | Theo Mục II Chương V | 10,8 | m |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,852 | 100m2 |
| 62 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 7,92 | m2 |
| 63 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 8,4 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo Mục II Chương V | 0,153 | tấn |
| 66 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 03 nước | Theo Mục II Chương V | 6,082 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II Chương V | 11,4 | m2 |
| 68 | Đào móng tam cấp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,693 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng tam cấp , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,463 | m3 |
| 70 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,648 | m3 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 14,58 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,278 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1,278 | m2 |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Cung cấp, lắp dựng tủ điện 300x200x150 | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 81 | Cung cấp, lắp dựng tủ điện 210x160x100mm | Theo Mục II Chương V | 3 | tủ |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây âm tường <150x150mm | Theo Mục II Chương V | 15 | hộp |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo Mục II Chương V | 58 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 4 | m |
| 91 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo Mục II Chương V | 5 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác Inox D150 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Thoát nước mái | Theo Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 95 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ CÔNG VỤ XÃ PHÚ NHUẬN | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,532 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 5,91 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 4,926 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,125 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,031 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V | 0,115 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,221 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,614 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,019 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,159 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 16,416 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 6,715 | m3 |
| 14 | Xây tường bao giằng móng, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 4,413 | m3 |
| 15 | Bê tông lót giằng móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,402 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,688 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo Mục II Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,107 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | tấn |
| 21 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,197 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,221 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 6,316 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,888 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,343 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,05 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,289 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,803 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,012 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,076 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,627 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,096 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,407 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,439 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 0,985 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,771 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,522 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,059 | tấn |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,414 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,414 | tấn |
| 44 | Sơn xà gồ thép hộp U80x40x3mm bằng sơn 3 nước | Theo Mục II Chương V | 35,2 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 33,806 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 184,169 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 143,385 | m2 |
| 48 | Xây tường hành lang bằng gạch bê tông, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 0,8 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, hành lang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 26,296 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 34,591 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 98,5 | m2 |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 41,68 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 41,68 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 343,556 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 143,385 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 19,42 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 19,42 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo Mục II Chương V | 75,667 | m2 |
| 59 | Ke chống bão (6cái/m2) | Theo Mục II Chương V | 511,2 | cái |
| 60 | Tôn úp nóc dày 0,4mm khổ 0,6m | Theo Mục II Chương V | 10,8 | m |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 0,852 | 100m2 |
| 62 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 7,92 | m2 |
| 63 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 8,4 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, lõi thép mạ kẽm dày 1,2mm | Theo Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo Mục II Chương V | 0,153 | tấn |
| 66 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn 03 nước | Theo Mục II Chương V | 6,082 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Mục II Chương V | 11,4 | m2 |
| 68 | Đào móng tam cấp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,693 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng tam cấp , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 0,463 | m3 |
| 70 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 3,648 | m3 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 14,58 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 1,278 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài tam cấp không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1,278 | m2 |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Cung cấp, lắp dựng tủ điện 300x200x150 | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 81 | Cung cấp, lắp dựng tủ điện 210x160x100mm | Theo Mục II Chương V | 3 | tủ |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây âm tường <150x150mm | Theo Mục II Chương V | 15 | hộp |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 | Theo Mục II Chương V | 58 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 95 | m |
| 88 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Mục II Chương V | 1 | m |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II Chương V | 4 | m |
| 91 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo Mục II Chương V | 5 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác Inox D150 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Thoát nước mái | Theo Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 95 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D= 90 mm | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=34mm | Theo Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi