Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp + dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424452-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp + dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200358099
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 16:20:00 đến ngày 2020-04-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,308,032,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG
1 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,701 100m2
2 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,701 100m2
3 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,287 100m3
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,883 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,844 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,627 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,652 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,642 100m3
9 Đắp sỏi K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,186 100m3
10 Đất sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.527,83 m3
11 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,911 100m3
12 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,911 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,63 100m2
14 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,8 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,63 100m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,234 m3
16 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 100m3
17 Đá dăm đệm móng bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,836 m3
18 Bê tông bó vỉa B20 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,997 m3
19 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,692 100m2
20 Làm lớp đá đệm móng dãy phân cách Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,61 m3
21 Bê tông dãy phân cách đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 417,499 m3
22 Ván khuôn dãy phân cách Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,108 100m2
23 Đào móng trồng trụ đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,998 m3
24 Bê tông móng trụ đỡ biển báo đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,795 m3
25 Trụ đỡ BB 3,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 trụ
26 Trụ đỡ BB 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 trụ
27 Trụ đỡ BB 3,95m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 trụ
28 Trồng trụ đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 trụ
29 Biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
30 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
31 BB hình vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
32 BB chữ nhật 0,3x0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
33 Sơn bề mặt bê tông dãy phân cách, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.126,03 m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 568,22 m2
B HẠNG MỤC: HỐ GA
1 Đục thành ga hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 m3
2 Bê tông đá 1x2, mác 200 đổ chèn thành ga hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
3 Đào đất thi công hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,413 100m3
4 Đắp cát đệm hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,808 m3
5 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
6 Ván khuôn đổ BT lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m2
7 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,044 m3
8 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 100m2
9 Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 m3
10 Ván khuôn tường chắn cửa thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
11 Đá dăm đệm móng tường chắn cửa thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 m3
12 SX thép L50x50 lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
13 Lắp dựng thép chắn rác L50x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
14 Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
15 Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
16 Cốt thép máng hầm D=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
17 BT máng hầm đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 m3
18 Ván khuôn máng hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
19 Lắp đặt máng hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Cốt thép khuôn hầm D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
21 Cốt thép khuôn hầm D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
22 BT khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,104 m3
23 Ván khuôn khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 100m2
24 Lắp đặt khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Cốt thép nắp ga D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
26 Cốt thép nắp ga D=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
27 Thép hình nắp ga L90x90x7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 tấn
28 Lắp dựng thép nắp ga L90x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 tấn
29 Bê tông đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
30 Lắp đặt nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Đắp đất hố ga (50% máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m3
32 Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m3
C HẠNG MỤC: CỐNG DỌC
1 Đào đất thi công cống dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,323 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,731 100m
3 Đắp cát đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,936 m3
4 Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,039 m3
5 Lắp đặt gối cống D=60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cấu kiện
6 Lắp đặt cống D60 (H30-XB80) đoạn 2,5m/đoạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 đoạn ống
7 Lắp đặt cống D60 (VH), L=2,5m/đoạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 đoạn ống
8 Lắp đặt cống D60 (VH), L=1,5m/đoạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 mối nối
10 Vữa XM M.100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 m3
11 Đắp cát K=0,95 (50% máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,757 100m3
12 Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,757 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->