Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Dân Tiến |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406270 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 16:40:00 đến ngày 2020-04-23 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,845,894,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Thông tư 09/2019/TT-BXD | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Thông tư 09/2019/TT-BXD | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng | Theo HSTK | 10 | công |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Theo HSTK | 32,7605 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo HSTK | 32,7605 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Theo HSTK | 106,1366 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo HSTK | 116,7503 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo HSTK | 116,7503 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Theo HSTK | 106,1366 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK | 1,7719 | 100m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK | 5,4801 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo HSTK | 1,8267 | 100m3 |
| 11 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo HSTK | 1,7719 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK | 5,4801 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK | 34,25 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo HSTK | 269,12 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo HSTK | 194,09 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo HSTK | 0,82 | 100m |
| 17 | Làm tầng lọc bằng đá cấp phối sông suối | Theo HSTK | 0,3588 | 100m3 |
| 18 | Đất sét béo | Theo HSTK | 27,73 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,4893 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,8164 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,1919 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,786 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK | 0,6198 | 100m3 |
| 24 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 53,58 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5358 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 11,36 | m3 |
| 27 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 0,3626 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSTK | 9,37 | m3 |
| 29 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Theo HSTK | 28,84 | m3 |
| 30 | Cắt khe đường bê tông | Theo HSTK | 7,1363 | 10m |
| 31 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo HSTK | 1,0704 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,3107 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK | 7,9319 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 14,0049 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 18,6648 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2828 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,3322 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,6662 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK | 0,3678 | 100m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 16,8161 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 22,0148 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 12,1702 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,4028 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,1527 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,1098 | m3 |
| 46 | Thanh bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 811,7 | m |
| 47 | Bu lông D6, L=10cm | Theo HSTK | 838 | cái |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo HSTK | 479 | cái |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 615,536 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 159,5628 | m2 |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK | 13,584 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 972,5568 | m2 |
| 53 | Sản xuất cổng bằng thép mạ kẽm | Theo HSTK | 216,6939 | kg |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK | 11,94 | m2 |
| 55 | Bánh xe chạy cổng | Theo HSTK | 3 | cái |
| 56 | Bản lề cối cổng | Theo HSTK | 9 | cái |
| 57 | Chốt cổng | Theo HSTK | 3 | cái |
| 58 | Khóa cổng | Theo HSTK | 2 | cái |
| 59 | Sản xuất khung biển cổng thép mạ kẽm | Theo HSTK | 0,1052 | tấn |
| 60 | Công cắt dán chữ đề can | Theo HSTK | 3 | Công |
| 61 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK | 0,1052 | tấn |
| 62 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTK | 2,6942 | 100m3 |
| 63 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Theo HSTK | 13,0701 | m3 |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,1099 | m3 |
| 65 | Đá dăm đáy móng | Theo HSTK | 0,0858 | 100m3 |
| 66 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK | 25,026 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 36,74 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Theo HSTK | 0,2314 | 100m2 |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo HSTK | 0,2219 | tấn |
| 70 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK | 2,8387 | m3 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 198,2 | m2 |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Theo HSTK | 1,762 | 100m2 |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,818 | tấn |
| 74 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 12,206 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,7337 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK | 1,6319 | tấn |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 15,726 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo HSTK | 103 | cái |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK | 55 | cái |
| 80 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK | 18,1797 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK | 4,6966 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK | 10,0613 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK | 13,7392 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0368 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0163 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,049 | tấn |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,4048 | m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo HSTK | 0,8572 | 100m3 |
| 89 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK | 0,208 | m3 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,208 | m3 |
| 91 | Sản xuất cột, khung bằng thép hình | Theo HSTK | 0,1153 | tấn |
| 92 | Bu lông M21 chân cột | Theo HSTK | 8 | cái |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK | 7,6277 | m2 |
| 94 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,1153 | tấn |
| 95 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 3,2965 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 90,8953 | m2 |
| 97 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 3,7002 | m3 | |
| 98 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,6338 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch côttô KT 300x300mm | Theo HSTK | 149,26 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 64,9753 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi