Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200426277-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quan Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm chi phí Bảo hiểm công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200414888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 10:29:00 đến ngày 2020-04-23 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,560,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐẬP ĐẦU NGUỒN
1 Bê tông tấm đan bể lọc M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,132 m3
2 Bê tông tường bể, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,612 m3
3 Bê tông tường đập, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,946 m3
4 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,01 m3
5 Ván khuôn bể Theo Mục II Chương V 0,0708 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường đập Theo Mục II Chương V 0,2038 100m2
7 Ván khuôn gỗ, nắp đan bể Theo Mục II Chương V 0,0068 100m2
8 Cốt thép tấm đan, Theo Mục II Chương V 0,0058 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V 2 1cấu kiện
10 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo Mục II Chương V 24,06 m3
11 Phá đá, chiều dày lớp đá ≤0,5m -Cấp đá II Theo Mục II Chương V 13,05 m3
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo Mục II Chương V 0,632 m2
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 0,06 100m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả cặn D50 Theo Mục II Chương V 0,05 100m
15 Lắp đặt ống thép tráng kẽm thu nước đục lỗ, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 0,01 100m
16 Lắp đặt van cắt nguồn D100 Theo Mục II Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm Theo Mục II Chương V 1 cái
18 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 2 cái
19 Lắp đặt rắc co kẽm D100mm Theo Mục II Chương V 1 cái
20 Lắp đặt nối thẳng tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa Dẫn dòng thi công HDPE đường kính 200mm Theo Mục II Chương V 0,24 100m
22 Đắp đất đê quai dẫn dòng K = 0,90 Theo Mục II Chương V 18,5 m3
B HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG
1 Đào móng đặt đường ống -đất cấp III Theo Mục II Chương V 6,6024 100m3
2 Đào móng đặt đường ống -đất cấp III Theo Mục II Chương V 1.054,41 m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V 6,4025 100m3
4 Đất đắp đường ống, K=0.9 Theo Mục II Chương V 1.043,2508 m3
5 Vận chuyển đất, -đất cấp III Theo Mục II Chương V 0,3115 100m3
6 San đất bãi thải, Theo Mục II Chương V 0,3115 100m3
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 1,62 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 110mm Theo Mục II Chương V 38,48 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm Theo Mục II Chương V 6,55 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm Theo Mục II Chương V 4,35 100 m
11 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK D= 110 mm Theo Mục II Chương V 6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE ĐK 110mm Theo Mục II Chương V 5 cái
13 Lắp đặt tê nhựa HDPE, Tê 110x90 Theo Mục II Chương V 1 cái
14 Lắp đặt tê nhựa HDPE, tê 90x32 Theo Mục II Chương V 1 cái
15 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, ĐK D= 90 mm Theo Mục II Chương V 1 cái
16 Lắp đặt tê nhựa HDPE, tê 90x75x32 Theo Mục II Chương V 1 cái
17 Lắp đặt tê nhựa HDPE, tê 75x75x32 Theo Mục II Chương V 3 cái
18 Lắp đặt ống HDPE D32 Theo Mục II Chương V 2,55 100 m
19 Lắp đặt van xả khí, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V 1 cái
20 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V 1 cái
21 Bịt đầu D75 Theo Mục II Chương V 1 cái
22 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V 38,48 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V 6,55 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm Theo Mục II Chương V 4,35 100m
25 Khử trùng ống nước, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V 38,48 100m
26 Bê tông cọc mốc, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 2 m3
27 Ván khuôn gỗ, cọc mốc Theo Mục II Chương V 0,1 100m2
28 Cốt thép cột, cọc mốc, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V 0,193 tấn
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V 100 cái
30 Bê tông móng mố đỡ ống, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 14,04 m3
31 Ván khuôn móng mố đỡ ống Theo Mục II Chương V 0,6604 100m2
32 Đào móng mố đỡ ống đất cấp IV Theo Mục II Chương V 67,5 m3
33 Phá đá, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá II Theo Mục II Chương V 78,54 m3
34 Đắp đất nền móng công trình Theo Mục II Chương V 132,36 m3
35 Dây cáp lụa thép D22 Theo Mục II Chương V 46,8 m
36 Tăng đơ D22 Theo Mục II Chương V 2 cái
37 Khóa cáp chữ U D20 Theo Mục II Chương V 2 cái
38 Đai ôm ống D110 Theo Mục II Chương V 78 cái
39 Thép néo cáp D25 Theo Mục II Chương V 10 kg
40 Kẹp hãm cáp Theo Mục II Chương V 78 cái
41 Bê tông bể chứa M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,32 m3
42 Bê tông thành bể M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 9,288 m3
43 Bê tông nắp bể M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 3,006 m3
44 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 0,192 m3
45 Bê tông sân rửa M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 4,806 m3
46 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 3,456 m3
47 Xây móng đá hộc, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 17,568 m3
48 Ván khuôn đáy bể Theo Mục II Chương V 0,0864 100m2
49 Ván khuôn thành bể Theo Mục II Chương V 1,2936 100m2
50 Ván khuôn sàn nắp bể Theo Mục II Chương V 0,2457 100m2
51 Ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V 0,0557 100m2
52 Ván khuôn sân rửa Theo Mục II Chương V 0,1062 100m2
53 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 81,6 m2
54 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 73,92 m2
55 Láng bể nước,dày 2 cm, VXM 100, PC40 Theo Mục II Chương V 42,48 m2
56 Đào đất móng bể chứa , đất C3 Theo Mục II Chương V 113,73 m3
57 Đắp đất K = 0,90 Theo Mục II Chương V 37,91 m3
58 Cốt thép đáy bể ,đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V 0,4502 tấn
59 Cốt thép tường , đường kính <=18mm, Theo Mục II Chương V 1,1853 tấn
60 Cốt thép sân bể,, đường kính <=10mm. Theo Mục II Chương V 0,188 tấn
61 Cốt thép tấm đan Theo Mục II Chương V 0,0115 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V 6 1cấu kiện
63 Lắp đặt vòi D20 bằng đồng Theo Mục II Chương V 60 bộ
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D20. Theo Mục II Chương V 0,3 100m
65 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40 xả tràn, xả cặn Theo Mục II Chương V 0,018 100m
66 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D40 Theo Mục II Chương V 6 cái
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D40. Theo Mục II Chương V 0,03 100m
68 Bịt ống tiện ren D40 Theo Mục II Chương V 6 cái
69 Lắp đặt ống HDPE D32 dẫn từ đường ống vào bể Theo Mục II Chương V 0,6 100 m
70 Lắp đặt côn nhựa HDPE D32x27 Theo Mục II Chương V 6 cái
71 Lắp đặt van phao Theo Mục II Chương V 6 cái
72 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. Theo Mục II Chương V 0,018 100m
73 Lắp đặt cút tráng kẽm 90o D27 Theo Mục II Chương V 12 cái
74 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D27. Theo Mục II Chương V 0,072 100m
75 Lắp đặt khóa 1 chiều D27 Theo Mục II Chương V 6 cái
76 Biển trang trí khắc tên dự án lên 6 bể chứa Theo Mục II Chương V 6 cái
77 Bê tông lót móng hố van , M150, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,6191 m3
78 Bê tông tấm đan hố van, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 0,1584 m3
79 Ván khuôn gỗ, nắp đa hố van Theo Mục II Chương V 0,0012 100m2
80 Cốt thép tấm đan hố van Theo Mục II Chương V 0,0117 tấn
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V 4 1cấu kiện
82 Bê tông giằng, gối đỡ, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 0,1641 m3
83 Ván khuôn gỗ Theo Mục II Chương V 0,0451 100m2
84 Xây tường Hố gạch bê tông đặc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 6,1292 m3
85 Trát tường ngoài, dày 2cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 13,664 m2
86 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V 0,0287 tấn
C CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm xây dựng công trình Theo Mục II Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->