Gói thầu: Gói thầu số 01 - Phần xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Tân Hưng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Phần xây lắp công trình và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã, đóng góp của nhân dân và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 10:02:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,264,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, Đất C2<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 442,7 | M3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392,37 | M3 |
| 3 | Đào khuôn, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 804,68 | M3 |
| 4 | Đào rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,08 | M3 |
| 5 | Đào nền, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.288,46 | M3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.295,92 | M3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.295,92 | M3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 1000m đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.252,3 | M3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.900 | M2 |
| 10 | Lớp nilon lót | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.900 | M2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | M2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882 | M3 |
| B | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7 | M3 |
| 2 | Cát lót đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,756 | M3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,06 | M2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1639 | M3 |
| 5 | cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | CÁI |
| 6 | Đắp đất móng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,568 | M3 |
| C | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chí phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | KHOẢN |
| 2 | Chi phí trực tiếp khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | KHOẢN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi