Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Thủy Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 08:49:00 đến ngày 2020-04-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,571,775,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Đào đất không phù hợp =máy đào Máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 303,35 | 1 m3 |
| 2 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3 Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 11,16 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh bằng máy đào <= 1.25m3 Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 25,3 | 1 m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3 Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 26,97 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3 Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 216,52 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <= 300m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 303,35 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <= 300m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 106,734 | 1 m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 2.754,43 | 1 m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm, Độ chặt yêu cầu K=0.98 | Chương V của E-HSMT | 374,93 | 1 m3 |
| 10 | Đất đắp cấp phối tự nhiên ( bao gồm vận chuyển) | Chương V của E-HSMT | 3.374,209 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường, Dày 20 cm Vữa bê tông đá dăm 2x4 M250 | Chương V của E-HSMT | 14,17 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đường | Chương V của E-HSMT | 4,53 | 1 m2 |
| 13 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 961,54 | 1 m2 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Làm móng CPĐD lớp trên dày 15cm Dmax=37.5mm | Chương V của E-HSMT | 112,48 | 1 m3 |
| 2 | Làm móng CPĐD lớp dưới dày 15cm Dmax=37.5mm | Chương V của E-HSMT | 112,48 | 1 m3 |
| 3 | Tưới lớp nhựa lỏng MC70 Lượng nhũ tương 1.2kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 789,71 | 1 m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5mm Chiều dày đã lèn ép=5cm | Chương V của E-HSMT | 789,71 | 1 m2 |
| 5 | Cấp phối bê tông nhựa chặt 12.5mm BTN dày 5.0mm | Chương V của E-HSMT | 95,713 | Tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5mm Trạm trộn 80T/h | Chương V của E-HSMT | 95,713 | 1 Tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa= Ô tô 12T, cự ly vận chuyển= 4 km | Chương V của E-HSMT | 95,713 | 1 Tấn |
| C | Mương | |||
| 1 | Bê tông đá dăm lót móng Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 0,29 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,98 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn mương | Chương V của E-HSMT | 5 | 1 m2 |
| D | +) Cống tròn d=0.6m | |||
| 1 | Đào cống = máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng <= 6m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 15,3 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất móng cống = đầm cóc Độ chặt yc K=0.95(td đất đào) | Chương V của E-HSMT | 4,59 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <= 300m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 10,71 | 1 m3 |
| 4 | Làm lớp sạn ngang đệm móng dày 0.1 m | Chương V của E-HSMT | 1,69 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cống Vữa bê tông đá dăm 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,52 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 3,68 | 1 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục Đkính ống 600mm - ống dài 2.5m | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đoạn |
| 8 | Nối ống BT bằng PP xảm Đkính ống 600mm | Chương V của E-HSMT | 3 | 1mối nố |
| 9 | Bê tông thân tường đầu, tường cánh vữa BT đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 1,58 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 5,17 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 8,42 | 1 m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 12,25 | 1 m2 |
| 13 | Phá dỡ tường cánh hiện trạng bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 14 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 15 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô | Chương V của E-HSMT | 1,58 | 1m3 |
| 16 | V/chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô | Chương V của E-HSMT | 1,58 | 1m3 |
| E | Cầu bản | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, Chiều rộng móng 6m, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 210 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 50 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <= 300m, Đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 160 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất đê quai bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 43,58 | 1 m3 |
| 5 | Đào phá đê quai | Chương V của E-HSMT | 43,58 | 1 m3 |
| 6 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc <=2.5m Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3.885 | 1 m |
| 7 | LĐ ống nhựa PVC nối = PP dán keo Đkính ống d315x7.7mm | Chương V của E-HSMT | 32 | 1 m |
| 8 | LĐ ống thép tráng kẽm Đkính ống 150mmx6.0mm | Chương V của E-HSMT | 1,44 | 1 m |
| 9 | Sản xuất tấm chắn rác bằng thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,031 | 1 tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm chắn rác | Chương V của E-HSMT | 0,031 | Tấn |
| 11 | Bê tông bản mặt cầu Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 19,18 | 1 m3 |
| 12 | Gia công cốt thép bản mặt cầu Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,136 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép bản mặt cầu Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,156 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép bản mặt cầu Đường kính cốt thép d>18mm | Chương V của E-HSMT | 2,043 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn bản mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 71,14 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông mối nối, lớp phủ mặt cầu Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 3,72 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn lớp phủ mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 0,76 | 1 m2 |
| 18 | Gia công cốt thép lớp phủ Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,138 | Tấn |
| 19 | Bê tông xà mũ mố+giằng chống Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 4,89 | 1 m3 |
| 20 | Gia công cốt thép xà mũ mố Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,059 | Tấn |
| 21 | Gia công cốt thép xà mũ mố Đ/kính cốt thép d<=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,062 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép xà mũ mố Đ/kính cốt thép d>18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | Tấn |
| 23 | Ván khuôn xà mũ | Chương V của E-HSMT | 24,06 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông mố Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 55,87 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn mố | Chương V của E-HSMT | 167,74 | 1 m2 |
| 26 | Làm lớp cát sạn đệm móng | Chương V của E-HSMT | 49,3 | 1 m3 |
| 27 | Xây tường cánh, Dày <= 60 cm vữa xi măng M100 | Chương V của E-HSMT | 66,89 | 1 m3 |
| 28 | Xây móng đá hộc,Dày >60 cm Vữa XM cát vàng M 100 | Chương V của E-HSMT | 63,64 | 1 m3 |
| 29 | Tô vữa xi măng gia cố mái taluy Dày 2 cm , Vữa M100 | Chương V của E-HSMT | 208,15 | 1 m2 |
| 30 | Đá hộc nông cát | Chương V của E-HSMT | 40,18 | 1 m3 |
| 31 | Bê tông hai đầu cầu Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Chương V của E-HSMT | 16,5 | 1 m3 |
| 32 | Ni long xanh đỏ | Chương V của E-HSMT | 13,2 | 1 m2 |
| 33 | Ván khuôn bê tông 2 đầu cầu | Chương V của E-HSMT | 23,1 | 1 m2 |
| 34 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu đường bộ | Chương V của E-HSMT | 0,597 | 1 tấn |
| 35 | Lắp dựng kết cấu thép lan can | Chương V của E-HSMT | 0,597 | Tấn |
| F | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm màu vàng | Chương V của E-HSMT | 10,13 | m2 |
| 2 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép M200 Kích thước 0.15x0.15x1.2 (m) | Chương V của E-HSMT | 42 | 1 Cái |
| 3 | Bê tông đá dăm móng Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Chương V của E-HSMT | 2,1 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V của E-HSMT | 29,4 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi