Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425935-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Xuân Khoa |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân huyện, ngân sách xã Vượng Lộc và Chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 09:56:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,829,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢNG KHỐI LƯỢNG XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đường cũ | Có CDKT kèm theo | 146,9999 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Có CDKT kèm theo | 1,659 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đánh cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 4,9044 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Có CDKT kèm theo | 1,659 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 4,9044 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Có CDKT kèm theo | 1,6095 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Có CDKT kèm theo | 30,5799 | 100m3 |
| 8 | Đất mua tại mỏ để đắp công trình, đất K95 (đã bao gồm đào xúc lên phương tiện ) | Có CDKT kèm theo | 41,4663 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 36,3739 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 36,3739 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 15km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 36,3739 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II + bù vênh | Có CDKT kèm theo | 5,1572 | 100m3 |
| 13 | Bạt xác rắn | Có CDKT kèm theo | 137,6776 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Có CDKT kèm theo | 12,3601 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá dmax4 | Có CDKT kèm theo | 3.001,3413 | m3 |
| 16 | Làm khe co mặt đường | Có CDKT kèm theo | 2.175,0333 | m |
| 17 | Làm khe giãn mặt đường | Có CDKT kèm theo | 435,0067 | m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu cống cũ đá xây | Có CDKT kèm theo | 2,6 | m3 |
| 19 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 (10%KL) | Có CDKT kèm theo | 7,7932 | m3 |
| 20 | Đào đất móng cống bằng máy, đất cấp 3 (90%KL) | Có CDKT kèm theo | 0,7014 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 0,7793 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có CDKT kèm theo | 0,2598 | 100m3 |
| 23 | Đất mua tại mỏ để đắp công trình, đất K95 (đã bao gồm đào xúc lên phương tiện ) | Có CDKT kèm theo | 0,3346 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,2935 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,2935 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển 15km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 0,2935 | 100m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Có CDKT kèm theo | 8,4813 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công,M150, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 11,6242 | m3 |
| 29 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 8,1013 | m3 |
| 30 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2,5518 | m3 |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Có CDKT kèm theo | 2,98 | m3 |
| 32 | Bê tông lớp phủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 0,8814 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0817 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Có CDKT kèm theo | 0,1674 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK <=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0691 | tấn |
| 36 | Ván khuôn móng | Có CDKT kèm theo | 0,1196 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép thân cống | Có CDKT kèm theo | 0,5475 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Có CDKT kèm theo | 0,0664 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Có CDKT kèm theo | 0,135 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện < 1T | Có CDKT kèm theo | 14 | cấu kiện |
| 41 | Đào móng cột biển báo, đất C3 | Có CDKT kèm theo | 2,835 | m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 0,8 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi