Gói thầu: Gói thầu số 02-XL: Nhà quản lý kênh Đông địa bàn tỉnh ĐăkLăk

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408723-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư và xây dựng Thủy lợi 8
Tên gói thầu Gói thầu số 02-XL: Nhà quản lý kênh Đông địa bàn tỉnh ĐăkLăk
Số hiệu KHLCNT 20181025831
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu Chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 08:04:00 đến ngày 2020-04-23 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,120,254,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đất móng nhà
1 Đào đất, đất cấp II Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,6766 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,509 100m3
B Nền nhà quản lý
1 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,0178 100m3
2 Lót đá 4x6 dày 6cm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 11,7456 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 200,0574 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 133,845 m2
5 Lát nền gạch chống trơn KT 40x40 cm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 54,3674 m2
6 ốp gạch 400x400 mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 57,708 m2
C Xây lát
1 Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2,87 m3
2 BTCT M200 móng đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 13,8 m3
3 BTCT M200 dầm, giằng đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 19,03 m3
4 BTCT cột M200 đá 1x2, h=4.15m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3,82 m3
5 BTCT M200 lanh tô đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,5 m3
6 BTCT M200 mái đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 22,29 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 39,432 m3
D Tường nhà
1 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường vữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 79,3247 m3
2 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tườngvữa XM M75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 10,2924 m3
3 Xây bậc tam cấp M75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5,193 m3
4 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 100,38 m
5 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 428,37 m2
6 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 440,15 m2
7 Trát tam cấp vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 20,54 m2
8 Trát trần xà dầm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 251,79 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 38,18 m2
10 Trát lan can, tường chắn bồn nước M75, dày 1.5cm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,5 m2
11 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 20,8635 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 316,4 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 146,37 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 462,7684 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 281,6984 m2
16 SXLD thép móng d<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,5372 tấn
17 SXLD thép móng d<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,7305 tấn
18 SXLD thép móng d>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,8997 tấn
19 SXLD thép cột d<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1543 tấn
20 SXLD thép cột d<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,0144 tấn
21 SXLD thép dầm d<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,3034 tấn
22 SXLD thép dầm d<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,506 tấn
23 SXLD thép dầm d>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,3487 tấn
24 SXLD thép lanh tô d<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,0904 tấn
25 SXLD thép lanh tô d<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,2163 tấn
26 SXLD thép sàn d<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2,2109 tấn
E Mái
1 Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2,4348 100m2
2 Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm úp nóc Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 16,2 m
3 Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm úp hai bờ mái Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 25,6 m
4 Gia công xà gồ thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,8816 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,8816 tấn
F Cửa
1 Cửa chính Đ1, cửa sắt kính Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 20,25 m2
2 Cửa chính Đ2, cửa sắt kính đục Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 4,05 m2
3 Cửa nhà vệ sinh Đ3, cửa nhôm, kính mờ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3,45 m2
4 Cửa sổ S1, cửa sắt Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 21,6 m2
5 Cửa chớp kính lật Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,8 m2
6 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1533 tấn
7 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 21,6 m2
G Sân bê tông
1 San mặt bằng công trình , đất CI Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3,75 100m3
2 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 85,4817 m3
H Bể phốt
1 Đào đất, đất cấp II Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 27,676 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 12,529 m3
3 Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,81 m3
4 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,16 m3
5 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,84 m3
6 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3,49 m3
7 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 39,4 m2
8 SXLD Cốt thép tường, d<= 10mm, Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,2503 tấn
I Bể lọc nước
1 Đào đất, đất cấp II Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 7,9119 m3
2 Đất đắp K=90 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3,1598 m3
3 BT M100 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,597 m3
4 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,6814 m3
5 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2,31 m3
6 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,14 m3
7 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 25,792 m2
8 SXLD Cốt thép tường, d<= 10mm, Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1486 tấn
J Nhà xe
1 BT lót M100 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,392 m3
2 Đổ bê tông bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5,1548 m3
3 Gia công cột bằng thép hình Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1624 tấn
4 Lắp dựng cột thép các loại Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1624 tấn
5 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,2508 tấn
6 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,2508 tấn
7 Gia công xà gồ thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1736 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1736 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,4079 100m2
10 Tole úp nóc Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 10 m
11 Tole rèm cong Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 20 m
K Chống thấm WC
1 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 12,4443 m2
2 Vải thủy tinh Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 12,4443 m2
L Rãnh thoát nước
1 Đào đất, đất C2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 32,118 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 13,3825 m3
3 BT rãnh M150 đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3,21 m3
4 BT M150 tấm đan đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2,52 m3
5 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2,6765 m3
6 Cốt thép rãnh, cốt thép tấm đan Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,6151 tấn
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 67 cái
M Hố ga
1 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,3932 m3
2 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5,936 m3
3 Trát tường trong, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5,936 m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,0211 tấn
N Tường rào
1 BT lót M100 đá 4x6 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,4 m3
2 Đá xây VXM M100 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 15,3 m3
3 Bê tông đá 2x4 M200 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,97 m3
4 BTCT giằng móng M200, đá 1x2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5,45 m3
5 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 14,47 m3
6 Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 32,26 m3
7 Trát tường ngoài,vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 615,5 m2
8 Đào đất C2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 85 m3
9 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 61,53 m3
10 SXLD cốt thép d<= 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,0941 tấn
11 SXLD cốt thép d<= 18mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,4787 tấn
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 615,5 m2
13 Thép đặc 14x14 - (hàng rào) Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 510,05 kg
14 Thép L50x50x5 mm- hàng rào Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 360,4 kg
15 Gia công khung hàng rào Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,8705 tấn
16 Lắp dựng khung hàng rào Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 58,65 m2
17 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,4784 tấn
18 Lắp đặt cổng thép, cửa thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 12,7 m2
19 Bánh xe thép Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 8 bộ
20 Bản lề + goong Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3 bộ
21 Chốt cửa phụ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 bộ
22 Khóa cửa Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 bộ
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 61,79 m2
O Cấp nước
1 ống UPVC D75 dày 2.2mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,3 100m
2 Cút D75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5 cái
P Giếng khoan
1 Khoan giếng. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá I -III Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 30 m khoan
2 Khoan giếng. Độ sâu hố khoan từ 30-70m. Cấp đất đá IV-VI Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 40 m khoan
3 Máy bơm nước Q=3m3/h, H=10m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 máy
4 Máy bơm nước Q=4.8m3/h, H=100m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 máy
5 bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 bể
6 Van đồng Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
7 Ống nhựa UPVC D34 dày 2.1mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,5 100m
8 Ống nhựa UPVC D27 dày 1.9mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,1 100m
9 Ống nhựa UPVC D21 dày 1.7mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,01 100m
10 Ống nhựa PPR D25 dày 2.3mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,02 100m
11 cút nhựa D34mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 70 cái
12 cút nhựa D27mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 cái
13 cút nhựa D21mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 cái
14 tê nhựa D27mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 6 cái
Q Thoát nước
1 Ống UPVC D114mm dày 3.2mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,115 100m
2 Cút D110 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3 cái
3 ống UPVC D75 dày 2.2mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,026 100m
4 Cút D75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 10 cái
5 Tê nhựa D90-75 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 cái
6 Ống UPVC D60 dày 2mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,141 100m
7 Tê nhựa D60 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3 cái
8 Tê nhựa D90-60 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 cái
9 Ống D90 thoát mái Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,19 100m
10 Cút D90, 90 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5 cái
11 Đai ống D90 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 20 cái
R Thiết bị vệ sinh
1 gương soi Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
2 chậu xí bệt Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 bộ
3 chậu rửa 1 vòi Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3 bộ
4 chậu tiểu nam Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 bộ
5 Chậu rửa chén đôi + vòi Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 bộ
6 vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nóng- lạnh Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 bộ
7 Phễu thu nước inox D76 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 4 cái
8 hộp đựng Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
9 vòi rửa vệ sinh Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
S Thiết bị điện
1 Tủ điện 14 modun Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 hộp
2 Ổ cắm mạng+điện thoại Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 10 cái
3 ổ cắm đôi Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 34 cái
4 Đèn gắn tường 1x36w Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 bộ
5 Đèn huỳnh quang gắn tường 2x36w Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 16 bộ
6 Đèn led âm trần 18W Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5 bộ
7 công tắc 1 hạt 10A Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 4 cái
8 công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
9 công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 10 cái
10 Cáp cu/XLPE 2x16mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 100 m
11 dây cu/ pvc 2x4mm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 50 m
12 dây cu/PVC 2x2.5mm2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 250 m
13 dây cu/PVC 2x1.5mm2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 150 m
14 dây cu/pvc 1c 2,5 mm2 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 50 m
15 Ống luồn tròn D20-CA20 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 150 m
16 MCB 2 cục 80A Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 cái
17 các automat 2 cực 20A-10kA Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 5 cái
18 các automat 1 cực 16A-6kA Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 9 cái
19 các automat 1 cực 10A-10kA Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
T Hệ thống chống sét
1 Cọc tiếp đất L 63x63x6, L=2.5m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 4 cọc
2 Kim thu sét D16, H=1m Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 2 cái
3 Dây thu sét D10 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 40 m
4 Dây thu sét D12 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 15 m
5 Chân gắn tường, D10,L =15cm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 15 cái
6 Bu long M16 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 8 bộ
7 Thép bản L40x4 mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 15,73 kg
U Cột cờ
1 BT M200 đá 1x2 móng Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1,78 m3
2 Bulong neo móng M10,L=250 Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 4 bộ
3 Cột cờ inox 304 cao 12m trọn bộ (Chiều cao 12m: Cột cờ inox được chia làm 3 đốt Ø114x2.0ly (6m) - Ø89x2.0ly (3m) - Ø63x2.0ly (3m.)) & phụ kiện Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 1 bộ
4 Ốp đá Granit màu đen Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 0,7625 m2
V Phần chi phí mua sắm thiết bị
1 Máy điều hòa 1 chiều 9000BTU Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3 cái
2 Máy điều hòa 1 chiều 12000BTU Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 3 cái
3 Quạt trần 3 cánh, 220v/80W Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 6 Bộ
4 Quạt thông gió có màn che 20x20cm Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số 685CD- 06-NQL(ĐL) 7 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->