Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng trạm rửa xe tự động (phần xây dựng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416493-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty than Khánh Hòa - VVMI, Chi nhánh Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng trạm rửa xe tự động (phần xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200232811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty than Khánh Hòa - VVMI |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 11:00:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,554,230,206 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng muc 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo hành công trình | Chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trình khi hoàn thành | Chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần bể lắng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Chương V | 1,86 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng máy đầm cóc k=0,90 (KL đào - KL bê tông lót - KL bể chiếm chỗ) | Chương V | 0,8709 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km (KL đào - KL đắp) | Chương V | 0,9891 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M100 dày 100mm | Chương V | 4,1536 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng thép đáy, dầm bể thép d<=10 | Chương V | 0,0561 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng thép đáy, dầm bể thép d<=18 | Chương V | 1,0651 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng ván khuôn đáy bể | Chương V | 0,0947 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Chương V | 11,502 | m3 |
| 9 | Cốt thép thành bể, đường kính <=10 | Chương V | 0,0291 | tấn |
| 10 | Cốt thép thành bể, đường kính <=18 | Chương V | 2,3334 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thành bể | Chương V | 1,361 | 100m2 |
| 12 | Bê tông thành bể lắng đá 1x2 M200 | Chương V | 17,5556 | m3 |
| 13 | Láng đáy bể VXM M75 dày 2cm | Chương V | 23,5 | m2 |
| 14 | Trát thành bể VXM M75 dày 2cm | Chương V | 82,2666 | m2 |
| 15 | Gia công lan can sắt | Chương V | 0,225 | tấn |
| 16 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 27,45 | m2 |
| 17 | Bu lông M14x100 | Chương V | 60 | cái |
| 18 | Sơn lan can sắt bằng sơn tĩnh điện | Chương V | 225 | kg |
| 19 | Đào móng đất cấp III | Chương V | 44,01 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Chương V | 5,3487 | m3 |
| 21 | Đắp đất đầm chặt k=0,9 (KL đào - KL bê tông lót - KL rãnh chiếm chỗ) | Chương V | 5,0368 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, đất cấp III (KL đào - KL đắp) | Chương V | 0,3897 | 100m3 |
| 23 | Xây đá hộc VXM M100 | Chương V | 32,0121 | m3 |
| 24 | Trát thành rãnh VXM M75 dày 2cm | Chương V | 83,703 | m2 |
| 25 | Láng đáy rãnh VXM M75 dày 2cm | Chương V | 19,875 | m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 | Chương V | 0,1866 | tấn |
| 27 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=18 | Chương V | 0,1534 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 2,496 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng cấu kiện >250 kg | Chương V | 12 | cái |
| 31 | Gia công tấm chắn dầu (thép inox304) | Chương V | 17,8077 | kg |
| 32 | Bu lông nở inox M8x100 | Chương V | 16 | bộ |
| 33 | Bu lông nở inox M8x25 | Chương V | 8 | bộ |
| 34 | Tấm lọc dầu SOS-1 | Chương V | 2,5 | m2 |
| C | Hạng mục 3: Bể phơi bùn | |||
| 1 | Đào móng đất bằng thủ công đất cấp III | Chương V | 10,404 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt k=0,9 (KL đào-KL bê tông lót- KL bể chiếm chỗ) | Chương V | 0,536 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km | Chương V | 0,0987 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M100 dày 100mm | Chương V | 3,468 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng thép đáy bể thép d<=18 | Chương V | 0,311 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng ván khuôn gỗ móng | Chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Chương V | 6,4 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM M75 | Chương V | 5,6144 | m3 |
| 9 | Láng đáy bể VXM M75 dày 2cm | Chương V | 26,3856 | m2 |
| 10 | Trát thành bể VXM M75 dày 2cm | Chương V | 56,6544 | m2 |
| 11 | Ống thoát nước PVC D90 | Chương V | 7,5 | m |
| 12 | Cút 90 PVC D90 | Chương V | 6 | cái |
| 13 | Tê PVC D90 | Chương V | 3 | cái |
| D | Hạng mục 4: Nhà điều hành | |||
| 1 | Đào móng đất bằng thủ công đất cấp III | Chương V | 13,3144 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng máy đầm cóc k=0,90 ( KL đào- KL bê tông lót-KL móng chiếm chỗ) | Chương V | 0,0268 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km (KL đào - KL đắp) | Chương V | 0,1063 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 M100 dày 100mm | Chương V | 2,233 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc VXM M100 | Chương V | 7,6375 | m3 |
| 6 | Xây tường bể phốt gạch đặc VXM M75 | Chương V | 1,4398 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền nhà | Chương V | 5,2148 | m3 |
| 8 | Bê tông nền đá 4x6 M100 dày 100 | Chương V | 1,6468 | m3 |
| 9 | GCLD cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0722 | tấn |
| 10 | GCLD cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | Chương V | 0,2427 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,1628 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 | Chương V | 2,0255 | m3 |
| 13 | GCLD cốt thép móng bệ bơm, đường kính <=10mm | Chương V | 0,0424 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng bệ đặt bơm | Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 15 | Bê tông bệ móng đá 1x2 M200 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 16 | GCLD cốt thép lanh tô, nan chớp, tấm đan bể, đường kính <=10mm | Chương V | 0,0381 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép lanh tô, nan chớp, tấm đan bể, đường kính <=18mm | Chương V | 0,0149 | tấn |
| 18 | Ván khuôn Lanh tô, nan chớp, tấm đan bể | Chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lanh tô, nan chớp, tấm đan bể đá 1x2 M200 | Chương V | 0,5253 | m3 |
| 20 | GCLD cốt thép dầm, đường kính <=10mm | Chương V | 0,0533 | tấn |
| 21 | GCLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,2108 | tấn |
| 22 | Ván khuôn dầm | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 23 | Bê tông dầm đá 1x2 M200 | Chương V | 1,3079 | m3 |
| 24 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,4579 | tấn |
| 25 | Ván khuôn sàn | Chương V | 0,3327 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Chương V | 3,6438 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch chỉ dày 220 VXM M75 | Chương V | 11,6246 | m3 |
| 28 | Xây tường gạch chỉ dày 110 VXM M75 | Chương V | 3,4837 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài nhà VXM M75 dày 2cm | Chương V | 112,4353 | m2 |
| 30 | Trát tường trong nhà VXM M75 dày 2cm | Chương V | 68,772 | m2 |
| 31 | Trát trần, dầm VXM M100 dày 1,5 cm | Chương V | 20,821 | m2 |
| 32 | Trát tường bể tự hoại VXM M75 dày 2cm | Chương V | 16,037 | m2 |
| 33 | Láng đáy bể VXM M75 dày 20, đánh màu | Chương V | 1,6366 | m2 |
| 34 | Lát gạch liên doanh 400x400 | Chương V | 17,6168 | m2 |
| 35 | Lát nền vệ sinh gạch Ceramic trống trơn 300x300 | Chương V | 2,1426 | m2 |
| 36 | Ốp tường vệ sinh gạch Ceramic 450x300 | Chương V | 9,318 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép kèm theo phụ kiện | Chương V | 8,875 | m2 |
| 38 | Xà gồ thép hộp 60x40x2 | Chương V | 0,111 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ | Chương V | 0,111 | tấn |
| 40 | Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa sổ, kích thước 12x12(mm) | Chương V | 0,042 | tấn |
| 41 | Lợp tôn liên doanh màu xanh | Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 42 | Quét sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ ( KL trát trong + trát ngoài + trát trần) | Chương V | 202,0283 | m2 |
| 43 | Sơn xà gồ mái 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V | 7,4 | m2 |
| 44 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn tĩnh điện | Chương V | 42 | kg |
| 45 | Ống thoát nước mưa UPVC D90 | Chương V | 6,4 | m |
| 46 | Lavabo | Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Bệ xí | Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Ống nước UPVC D90 | Chương V | 0,124 | 100m |
| 49 | Ống nước UPVC D34 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 50 | Ống nước PPR D25 | Chương V | 0,24 | 100m |
| 51 | Cút ren trong D25 | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Cút nhựa D25 | Chương V | 10 | cái |
| 53 | Cút nhựa D34 | Chương V | 3 | cái |
| 54 | Tê nhựa D25 | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Phễu thu nước sàn inox | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Quả cầu chắn rác inox D90 | Chương V | 2 | cái |
| 57 | Téc nước Inox 500L | Chương V | 1 | bồn |
| E | Hạng mục 5: Cầu rửa xe | |||
| 1 | Phá nền bê tông bằng máy khoan | Chương V | 20,16 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Chương V | 1,9687 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình (bằng thủ công) | Chương V | 92,31 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công (KL đào - KL đắp nền cát- KL bê tông lót- KL móng cầu chiếm chỗ) | Chương V | 3,826 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km (KL đào - KL đắp) | Chương V | 2,132 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 dày 100mm | Chương V | 18,342 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng D<10mm | Chương V | 0,5547 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng D<=18mm | Chương V | 0,9148 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn móng | Chương V | 0,6216 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Chương V | 31,812 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng thành cầu D<=10mm | Chương V | 0,2164 | tấn |
| 12 | SXLD ván khuôn giằng thành cầu | Chương V | 0,1748 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng thành cầu đá 1x2 M200 | Chương V | 3,496 | m3 |
| 14 | SXLD ván khuôn mặt sàn, tấm đan | Chương V | 0,2334 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép mặt sàn, tấm đan D<10mm | Chương V | 0,9318 | Tấn |
| 16 | SXLD cốt thép mặt sàn, tấm đan D<=18mm | Chương V | 0,041 | Tấn |
| 17 | Bê tông mặt cầu, tấm đan đá 1x2 M300 | Chương V | 33,969 | m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc VXM M100 | Chương V | 51,813 | m3 |
| 19 | Trát thành bể VXM M75 dày 2cm | Chương V | 108,08 | m2 |
| 20 | Láng đáy bể VXM M75 dày 2cm | Chương V | 33,9 | m2 |
| 21 | GC lan can chắn thép | Chương V | 1,4311 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can thép | Chương V | 27,21 | m2 |
| 23 | Sơn lan can bằng sơn tĩnh điện | Chương V | 1.431,11 | kg |
| 24 | Bulong M22 L=640 | Chương V | 56 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cột thép hình | Chương V | 0,7058 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cột thép | Chương V | 0,7058 | tấn |
| 27 | Sản xuất giằng thép | Chương V | 0,6373 | tấn |
| 28 | Lắp dựng giằng thép | Chương V | 0,6373 | tấn |
| 29 | Sơn cột, vì kèo, giằng, xà gồ thép 3 nước | Chương V | 91,104 | m2 |
| 30 | Lợp tấm Eurolines chống ăn mòn dựng thành chắn 2 bên | Chương V | 1,03 | 100m2 |
| 31 | Làm biển tên công trình | Chương V | 2 | cái |
| F | Hạng mục 6: Đường bê tông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III bằng máy đào | Chương V | 1,7496 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cọc tiêu <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 1,088 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô cự ly 1km | Chương V | 1,7496 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,916 | 100m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp 1 đường làm mới dày 20cm, K98 | Chương V | 0,5832 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp 2 đường làm mới dày 15cm, K98 | Chương V | 0,4374 | 100m3 |
| 7 | Rải ni lông chống mất nước đổ bê tông mặt đường | Chương V | 7,6875 | 100m2 |
| 8 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm | Chương V | 4,8125 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 4,8125 | 100m2 |
| 10 | Đệm cát đầm chặt nền đường dày 3cm | Chương V | 14,4375 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường bằng BT thương phẩm sản xuất qua trạm trộn đá 2x4 M300, đổ bằng máy bơm tự hành | Chương V | 192,1875 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 0,7363 | 100m2 |
| 13 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Chương V | 11 | m |
| 14 | Làm khe co mặt đường bê tông | Chương V | 66 | m |
| 15 | Làm khe ngàm mặt đường bê tông | Chương V | 87,5 | m |
| 16 | GCLD cốt thép cọc tiêu, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0115 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép cọc tiêu, đường kính <=18 mm, | Chương V | 0,0604 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng, cọc tiêu | Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, cọc tiêu đá 1x2 M200 | Chương V | 1,9149 | m3 |
| 20 | Quét sơn phản quang cọc tiêu | Chương V | 5,2054 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Điện động lực và chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện 1000x800x350mm | Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Cáp ngầm, lõi đồng cách điện XLPE/DSTA/PVC có lớp bảo vệ cách điện áp 0,6/1KV, tiết diện 3x50+1x35mm2 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Cáp lõi đồng cách điện XLPE/PVC có lớp bảo vệ cách điện áp 0,6/1KV, tiết diện 3x25+1x16mm2 | Chương V | 18 | m |
| 4 | Cáp lõi đồng cách điện XLPE/PVC có lớp bảo vệ cách điện áp 0,6/1KV, tiết diện 3x16+1x10mm2 | Chương V | 136 | m |
| 5 | Ống nhựa chun D60 bảo vệ cáp điện | Chương V | 50 | m |
| 6 | Công tơ gián tiếp 380/220-3x5A | Chương V | 1 | cái |
| 7 | TI 150/5 | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat 3MCB cực 600/160A | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt automat 3MCB cực 600/50A | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Chống sét lan truyền V20-C, 3+NPE+AS: OBO 3 pha + NPE, 40kA, có đèn tín hiệu và còi báo động. | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Ampe kế 0-175A | Chương V | 3 | cái |
| 12 | Vôn kế 0-500V | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Chuyển mạch ôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Thanh cái đồng 175A, 0,8m/cái | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Chống sét van hạ áp 0,4kV | Chương V | 3 | cái |
| 16 | Contactor 380V-50A | Chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Cầu chì 205V-5A | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Đèn báo pha điện áp 250, công suất 5W | Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Hộp lắp 6 MCB | Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt automat 1MCB cực 250V/32A | Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt automat 1MCB cực 250V/16A | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt automat 1MCB cực 250V/10A | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Đèn ốp trần có chụp thủy tinh | Chương V | 7 | bộ |
| 25 | Lắp ổ cắm điện, loại đơn 1pha 3 cưc 230V/10A | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp công tắc điện, công tắc đơn 220V/10A | Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp công tắc điện, công tắc đôi 220V/10A | Chương V | 3 | cái |
| 28 | Kéo rải dây điện, loại dây 2x4mm2 | Chương V | 8 | m |
| 29 | Kéo rải dây điện, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V | 50 | m |
| 30 | Kéo rải dây điện, loại dây 2x1,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC cứng D20 | Chương V | 60 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC cứng D34 | Chương V | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC cứng D42 | Chương V | 40 | m |
| 34 | Máy điều hòa 9000BTU/h | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt điều hòa | Chương V | 1 | máy |
| 36 | Quạt thông gió | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Cột đèn cao áp cần đôi, lắp 2 bóng 2x250W, cao 9m | Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Đèn cao áp Rainbow với bóng đèn Natri điện áp 220V-250W | Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 | Chương V | 36 | m |
| 40 | Ống nhựa HDPE D32/25 bảo vệ dây dẫn | Chương V | 50 | m |
| 41 | Ống nhựa HDPE D65/50 bảo vệ dây dẫn | Chương V | 4 | m |
| 42 | Đào móng cột, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 6,96 | m3 |
| 43 | Bu lông móng M24x700 | Chương V | 8 | bộ |
| 44 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V | 0,128 | m3 |
| 45 | Bê tông móng cột đá 1x2 mác 200 | Chương V | 1,28 | m3 |
| 46 | Gia công và đóng cọc 63x63x6 L=2,5m | Chương V | 12 | cọc |
| 47 | Sắt dẹt 40x4 | Chương V | 41,4 | m |
| 48 | Kim thu sét, thép tròn mạ kẽm D16, dài 1,5m | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Thép dẹt 25x4 | Chương V | 15 | m |
| 51 | Bulong M16 kèm đai ốc vòng đệm | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Chân giữ dây nối đất | Chương V | 15 | cái |
| 53 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Dây thép ĐK 10mm | Chương V | 13,5 | m |
| H | Hạng mục 8: Hệ thống đường ống cấp nước đến trạm, sân bê tông. | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D=110, cấp nước sạch bằng phương pháp hàn gia nhiệt; chiều dày ống 5,3mm | Chương V | 1,35 | 100m |
| 2 | Mặt bích D=110 | Chương V | 2 | cặp |
| 3 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D126 lồng đoạn qua đường bằng phương pháp hàn | Chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Đào đất cấp III bằng máy | Chương V | 0,4781 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô cự ly 1km | Chương V | 0,4781 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng đầm chặt công trình bằng thủ công | Chương V | 42,1575 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Chương V | 4,368 | m3 |
| 8 | SXLD ván khuôn sân bê tông | Chương V | 0,071 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sân đặt téc đá 1x2 M200 | Chương V | 10,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi