Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng trạm rửa xe tự động (phần xây dựng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416493-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty than Khánh Hòa - VVMI, Chi nhánh Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng trạm rửa xe tự động (phần xây dựng)
Số hiệu KHLCNT 20200232811
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và các nguồn huy động khác của Công ty than Khánh Hòa - VVMI
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 11:00:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,554,230,206 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng muc 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Chương V 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Chương V 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Chương V 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Chương V 1 Khoản
5 Chi phí bảo hành công trình Chương V 1 Khoản
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Chương V 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trình khi hoàn thành Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần bể lắng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III Chương V 1,86 100m3
2 Đắp đất hố móng bằng máy đầm cóc k=0,90 (KL đào - KL bê tông lót - KL bể chiếm chỗ) Chương V 0,8709 100m3
3 Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km (KL đào - KL đắp) Chương V 0,9891 100m3
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M100 dày 100mm Chương V 4,1536 m3
5 Gia công lắp dựng thép đáy, dầm bể thép d<=10 Chương V 0,0561 tấn
6 Gia công lắp dựng thép đáy, dầm bể thép d<=18 Chương V 1,0651 tấn
7 Gia công lắp dựng ván khuôn đáy bể Chương V 0,0947 100m2
8 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Chương V 11,502 m3
9 Cốt thép thành bể, đường kính <=10 Chương V 0,0291 tấn
10 Cốt thép thành bể, đường kính <=18 Chương V 2,3334 tấn
11 Ván khuôn thành bể Chương V 1,361 100m2
12 Bê tông thành bể lắng đá 1x2 M200 Chương V 17,5556 m3
13 Láng đáy bể VXM M75 dày 2cm Chương V 23,5 m2
14 Trát thành bể VXM M75 dày 2cm Chương V 82,2666 m2
15 Gia công lan can sắt Chương V 0,225 tấn
16 Lắp dựng lan can sắt Chương V 27,45 m2
17 Bu lông M14x100 Chương V 60 cái
18 Sơn lan can sắt bằng sơn tĩnh điện Chương V 225 kg
19 Đào móng đất cấp III Chương V 44,01 m3
20 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Chương V 5,3487 m3
21 Đắp đất đầm chặt k=0,9 (KL đào - KL bê tông lót - KL rãnh chiếm chỗ) Chương V 5,0368 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500m, đất cấp III (KL đào - KL đắp) Chương V 0,3897 100m3
23 Xây đá hộc VXM M100 Chương V 32,0121 m3
24 Trát thành rãnh VXM M75 dày 2cm Chương V 83,703 m2
25 Láng đáy rãnh VXM M75 dày 2cm Chương V 19,875 m2
26 Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 Chương V 0,1866 tấn
27 Cốt thép tấm đan, đường kính <=18 Chương V 0,1534 tấn
28 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,101 100m2
29 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Chương V 2,496 m3
30 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng cấu kiện >250 kg Chương V 12 cái
31 Gia công tấm chắn dầu (thép inox304) Chương V 17,8077 kg
32 Bu lông nở inox M8x100 Chương V 16 bộ
33 Bu lông nở inox M8x25 Chương V 8 bộ
34 Tấm lọc dầu SOS-1 Chương V 2,5 m2
C Hạng mục 3: Bể phơi bùn
1 Đào móng đất bằng thủ công đất cấp III Chương V 10,404 m3
2 Đắp đất đầm chặt k=0,9 (KL đào-KL bê tông lót- KL bể chiếm chỗ) Chương V 0,536 m3
3 Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km Chương V 0,0987 100m3
4 Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M100 dày 100mm Chương V 3,468 m3
5 Gia công lắp dựng thép đáy bể thép d<=18 Chương V 0,311 tấn
6 Gia công lắp dựng ván khuôn gỗ móng Chương V 0,0528 100m2
7 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Chương V 6,4 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM M75 Chương V 5,6144 m3
9 Láng đáy bể VXM M75 dày 2cm Chương V 26,3856 m2
10 Trát thành bể VXM M75 dày 2cm Chương V 56,6544 m2
11 Ống thoát nước PVC D90 Chương V 7,5 m
12 Cút 90 PVC D90 Chương V 6 cái
13 Tê PVC D90 Chương V 3 cái
D Hạng mục 4: Nhà điều hành
1 Đào móng đất bằng thủ công đất cấp III Chương V 13,3144 m3
2 Đắp đất hố móng bằng máy đầm cóc k=0,90 ( KL đào- KL bê tông lót-KL móng chiếm chỗ) Chương V 0,0268 100m3
3 Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km (KL đào - KL đắp) Chương V 0,1063 100m3
4 Bê tông lót đá 4x6 M100 dày 100mm Chương V 2,233 m3
5 Xây móng đá hộc VXM M100 Chương V 7,6375 m3
6 Xây tường bể phốt gạch đặc VXM M75 Chương V 1,4398 m3
7 Đắp cát nền nhà Chương V 5,2148 m3
8 Bê tông nền đá 4x6 M100 dày 100 Chương V 1,6468 m3
9 GCLD cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0722 tấn
10 GCLD cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, Chương V 0,2427 tấn
11 Ván khuôn giằng móng Chương V 0,1628 100m2
12 Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 Chương V 2,0255 m3
13 GCLD cốt thép móng bệ bơm, đường kính <=10mm Chương V 0,0424 tấn
14 Ván khuôn móng bệ đặt bơm Chương V 0,039 100m2
15 Bê tông bệ móng đá 1x2 M200 Chương V 0,6 m3
16 GCLD cốt thép lanh tô, nan chớp, tấm đan bể, đường kính <=10mm Chương V 0,0381 tấn
17 GCLD cốt thép lanh tô, nan chớp, tấm đan bể, đường kính <=18mm Chương V 0,0149 tấn
18 Ván khuôn Lanh tô, nan chớp, tấm đan bể Chương V 0,0486 100m2
19 Bê tông lanh tô, nan chớp, tấm đan bể đá 1x2 M200 Chương V 0,5253 m3
20 GCLD cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V 0,0533 tấn
21 GCLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm Chương V 0,2108 tấn
22 Ván khuôn dầm Chương V 0,12 100m2
23 Bê tông dầm đá 1x2 M200 Chương V 1,3079 m3
24 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V 0,4579 tấn
25 Ván khuôn sàn Chương V 0,3327 100m2
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Chương V 3,6438 m3
27 Xây tường gạch chỉ dày 220 VXM M75 Chương V 11,6246 m3
28 Xây tường gạch chỉ dày 110 VXM M75 Chương V 3,4837 m3
29 Trát tường ngoài nhà VXM M75 dày 2cm Chương V 112,4353 m2
30 Trát tường trong nhà VXM M75 dày 2cm Chương V 68,772 m2
31 Trát trần, dầm VXM M100 dày 1,5 cm Chương V 20,821 m2
32 Trát tường bể tự hoại VXM M75 dày 2cm Chương V 16,037 m2
33 Láng đáy bể VXM M75 dày 20, đánh màu Chương V 1,6366 m2
34 Lát gạch liên doanh 400x400 Chương V 17,6168 m2
35 Lát nền vệ sinh gạch Ceramic trống trơn 300x300 Chương V 2,1426 m2
36 Ốp tường vệ sinh gạch Ceramic 450x300 Chương V 9,318 m2
37 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép kèm theo phụ kiện Chương V 8,875 m2
38 Xà gồ thép hộp 60x40x2 Chương V 0,111 tấn
39 Lắp dựng xà gồ Chương V 0,111 tấn
40 Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa sổ, kích thước 12x12(mm) Chương V 0,042 tấn
41 Lợp tôn liên doanh màu xanh Chương V 0,31 100m2
42 Quét sơn 1 lớp lót 2 lớp phủ ( KL trát trong + trát ngoài + trát trần) Chương V 202,0283 m2
43 Sơn xà gồ mái 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V 7,4 m2
44 Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn tĩnh điện Chương V 42 kg
45 Ống thoát nước mưa UPVC D90 Chương V 6,4 m
46 Lavabo Chương V 1 bộ
47 Bệ xí Chương V 1 bộ
48 Ống nước UPVC D90 Chương V 0,124 100m
49 Ống nước UPVC D34 Chương V 0,06 100m
50 Ống nước PPR D25 Chương V 0,24 100m
51 Cút ren trong D25 Chương V 2 cái
52 Cút nhựa D25 Chương V 10 cái
53 Cút nhựa D34 Chương V 3 cái
54 Tê nhựa D25 Chương V 3 cái
55 Phễu thu nước sàn inox Chương V 1 cái
56 Quả cầu chắn rác inox D90 Chương V 2 cái
57 Téc nước Inox 500L Chương V 1 bồn
E Hạng mục 5: Cầu rửa xe
1 Phá nền bê tông bằng máy khoan Chương V 20,16 m3
2 Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Chương V 1,9687 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình (bằng thủ công) Chương V 92,31 m3
4 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công (KL đào - KL đắp nền cát- KL bê tông lót- KL móng cầu chiếm chỗ) Chương V 3,826 m3
5 Vận chuyển đất đá bằng ô tô tự đổ cự ly 0,5km (KL đào - KL đắp) Chương V 2,132 100m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 dày 100mm Chương V 18,342 m3
7 SXLD cốt thép móng D<10mm Chương V 0,5547 tấn
8 SXLD cốt thép móng D<=18mm Chương V 0,9148 tấn
9 SXLD ván khuôn móng Chương V 0,6216 100m2
10 Bê tông móng đá 1x2 M200 Chương V 31,812 m3
11 SXLD cốt thép giằng thành cầu D<=10mm Chương V 0,2164 tấn
12 SXLD ván khuôn giằng thành cầu Chương V 0,1748 100m2
13 Bê tông giằng thành cầu đá 1x2 M200 Chương V 3,496 m3
14 SXLD ván khuôn mặt sàn, tấm đan Chương V 0,2334 100m2
15 SXLD cốt thép mặt sàn, tấm đan D<10mm Chương V 0,9318 Tấn
16 SXLD cốt thép mặt sàn, tấm đan D<=18mm Chương V 0,041 Tấn
17 Bê tông mặt cầu, tấm đan đá 1x2 M300 Chương V 33,969 m3
18 Xây móng đá hộc VXM M100 Chương V 51,813 m3
19 Trát thành bể VXM M75 dày 2cm Chương V 108,08 m2
20 Láng đáy bể VXM M75 dày 2cm Chương V 33,9 m2
21 GC lan can chắn thép Chương V 1,4311 tấn
22 Lắp dựng lan can thép Chương V 27,21 m2
23 Sơn lan can bằng sơn tĩnh điện Chương V 1.431,11 kg
24 Bulong M22 L=640 Chương V 56 cái
25 Sản xuất, lắp dựng cột thép hình Chương V 0,7058 tấn
26 Lắp dựng cột thép Chương V 0,7058 tấn
27 Sản xuất giằng thép Chương V 0,6373 tấn
28 Lắp dựng giằng thép Chương V 0,6373 tấn
29 Sơn cột, vì kèo, giằng, xà gồ thép 3 nước Chương V 91,104 m2
30 Lợp tấm Eurolines chống ăn mòn dựng thành chắn 2 bên Chương V 1,03 100m2
31 Làm biển tên công trình Chương V 2 cái
F Hạng mục 6: Đường bê tông
1 Đào nền đường đất cấp III bằng máy đào Chương V 1,7496 100m3
2 Đào móng cọc tiêu <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 1,088 m3
3 Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô cự ly 1km Chương V 1,7496 100m3
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,916 100m2
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp 1 đường làm mới dày 20cm, K98 Chương V 0,5832 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp 2 đường làm mới dày 15cm, K98 Chương V 0,4374 100m3
7 Rải ni lông chống mất nước đổ bê tông mặt đường Chương V 7,6875 100m2
8 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm Chương V 4,8125 100m2
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V 4,8125 100m2
10 Đệm cát đầm chặt nền đường dày 3cm Chương V 14,4375 m3
11 Đổ bê tông mặt đường bằng BT thương phẩm sản xuất qua trạm trộn đá 2x4 M300, đổ bằng máy bơm tự hành Chương V 192,1875 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V 0,7363 100m2
13 Làm khe giãn mặt đường bê tông Chương V 11 m
14 Làm khe co mặt đường bê tông Chương V 66 m
15 Làm khe ngàm mặt đường bê tông Chương V 87,5 m
16 GCLD cốt thép cọc tiêu, đường kính <=10 mm Chương V 0,0115 tấn
17 GCLD cốt thép cọc tiêu, đường kính <=18 mm, Chương V 0,0604 tấn
18 Ván khuôn móng, cọc tiêu Chương V 0,153 100m2
19 Bê tông móng, cọc tiêu đá 1x2 M200 Chương V 1,9149 m3
20 Quét sơn phản quang cọc tiêu Chương V 5,2054 m2
G Hạng mục 7: Điện động lực và chiếu sáng
1 Tủ điện 1000x800x350mm Chương V 1 Tủ
2 Cáp ngầm, lõi đồng cách điện XLPE/DSTA/PVC có lớp bảo vệ cách điện áp 0,6/1KV, tiết diện 3x50+1x35mm2 Chương V 0,5 100m
3 Cáp lõi đồng cách điện XLPE/PVC có lớp bảo vệ cách điện áp 0,6/1KV, tiết diện 3x25+1x16mm2 Chương V 18 m
4 Cáp lõi đồng cách điện XLPE/PVC có lớp bảo vệ cách điện áp 0,6/1KV, tiết diện 3x16+1x10mm2 Chương V 136 m
5 Ống nhựa chun D60 bảo vệ cáp điện Chương V 50 m
6 Công tơ gián tiếp 380/220-3x5A Chương V 1 cái
7 TI 150/5 Chương V 3 cái
8 Lắp đặt automat 3MCB cực 600/160A Chương V 1 cái
9 Lắp đặt automat 3MCB cực 600/50A Chương V 4 cái
10 Chống sét lan truyền V20-C, 3+NPE+AS: OBO 3 pha + NPE, 40kA, có đèn tín hiệu và còi báo động. Chương V 1 bộ
11 Ampe kế 0-175A Chương V 3 cái
12 Vôn kế 0-500V Chương V 1 cái
13 Chuyển mạch ôn kế Chương V 1 cái
14 Thanh cái đồng 175A, 0,8m/cái Chương V 3 cái
15 Chống sét van hạ áp 0,4kV Chương V 3 cái
16 Contactor 380V-50A Chương V 4 Bộ
17 Cầu chì 205V-5A Chương V 3 cái
18 Đèn báo pha điện áp 250, công suất 5W Chương V 3 bộ
19 Hộp lắp 6 MCB Chương V 1 hộp
20 Lắp đặt automat 1MCB cực 250V/32A Chương V 1 cái
21 Lắp đặt automat 1MCB cực 250V/16A Chương V 3 cái
22 Lắp đặt automat 1MCB cực 250V/10A Chương V 1 cái
23 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 1 bộ
24 Đèn ốp trần có chụp thủy tinh Chương V 7 bộ
25 Lắp ổ cắm điện, loại đơn 1pha 3 cưc 230V/10A Chương V 4 cái
26 Lắp công tắc điện, công tắc đơn 220V/10A Chương V 3 cái
27 Lắp công tắc điện, công tắc đôi 220V/10A Chương V 3 cái
28 Kéo rải dây điện, loại dây 2x4mm2 Chương V 8 m
29 Kéo rải dây điện, loại dây 2x2,5mm2 Chương V 50 m
30 Kéo rải dây điện, loại dây 2x1,5mm2 Chương V 60 m
31 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC cứng D20 Chương V 60 m
32 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC cứng D34 Chương V 20 m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống PVC cứng D42 Chương V 40 m
34 Máy điều hòa 9000BTU/h Chương V 1 cái
35 Lắp đặt điều hòa Chương V 1 máy
36 Quạt thông gió Chương V 1 cái
37 Cột đèn cao áp cần đôi, lắp 2 bóng 2x250W, cao 9m Chương V 2 bộ
38 Đèn cao áp Rainbow với bóng đèn Natri điện áp 220V-250W Chương V 4 bộ
39 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 Chương V 36 m
40 Ống nhựa HDPE D32/25 bảo vệ dây dẫn Chương V 50 m
41 Ống nhựa HDPE D65/50 bảo vệ dây dẫn Chương V 4 m
42 Đào móng cột, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 6,96 m3
43 Bu lông móng M24x700 Chương V 8 bộ
44 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V 0,128 m3
45 Bê tông móng cột đá 1x2 mác 200 Chương V 1,28 m3
46 Gia công và đóng cọc 63x63x6 L=2,5m Chương V 12 cọc
47 Sắt dẹt 40x4 Chương V 41,4 m
48 Kim thu sét, thép tròn mạ kẽm D16, dài 1,5m Chương V 2 cái
49 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 2 cái
50 Thép dẹt 25x4 Chương V 15 m
51 Bulong M16 kèm đai ốc vòng đệm Chương V 2 cái
52 Chân giữ dây nối đất Chương V 15 cái
53 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Dây thép ĐK 10mm Chương V 13,5 m
H Hạng mục 8: Hệ thống đường ống cấp nước đến trạm, sân bê tông.
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D=110, cấp nước sạch bằng phương pháp hàn gia nhiệt; chiều dày ống 5,3mm Chương V 1,35 100m
2 Mặt bích D=110 Chương V 2 cặp
3 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D126 lồng đoạn qua đường bằng phương pháp hàn Chương V 0,2 100m
4 Đào đất cấp III bằng máy Chương V 0,4781 100m3
5 Vận chuyển đất ra bãi thải bằng ô tô cự ly 1km Chương V 0,4781 100m3
6 Đắp cát nền móng đầm chặt công trình bằng thủ công Chương V 42,1575 m3
7 Bê tông lót đá 4x6 M100 Chương V 4,368 m3
8 SXLD ván khuôn sân bê tông Chương V 0,071 100m2
9 Bê tông sân đặt téc đá 1x2 M200 Chương V 10,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->