Gói thầu: Gói số 04 Thi công xây dựng 02 sân tennis và 01 sân bóng chuyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Kiểm định Xây dựng Miền Tây VN CN Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói số 04 Thi công xây dựng 02 sân tennis và 01 sân bóng chuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 11:37:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,914,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN TENNIS | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8771 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1381 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,124 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8675 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2619 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,531 | 100m2 |
| 8 | Rải vải nilong mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,704 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,448 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,927 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông neo lưới, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Sơn mặt sân tennis 07 lớp trên nền bê tông xi măng (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521,5138 | m2 |
| 14 | Sơn mặt sân tennis 03 lớp trên nền bê tông xi măng (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.148,8862 | |
| 15 | Sơn kẻ vạch trắng 02 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,635 | m2 |
| 16 | Sản xuất khung lưới B.20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2869 | tấn |
| 17 | Lắp dựng khung lưới B.20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2869 | tấn |
| 18 | CCLĐ bu lông neo fi 20, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 19 | CCSX lưới b20 khổ 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 923,3721 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8644 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.673,7999 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,704 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,704 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,408 | m2 |
| 25 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2112 | tấn |
| 26 | Lắp dựng giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2112 | tấn |
| 27 | CCSX thép hộp mạ kẽm 30x30x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,6 | m |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0618 | tấn |
| 29 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2624 | 100m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0984 | m2 |
| 31 | Rải vải nilong mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,65 | m3 |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | m2 |
| 34 | Rải vải nilong mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 36 | Kẻ ron rộng 20 sâu 120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 37 | CCLĐ trụ lưới sân tennis (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | CCLĐ lưới sân tennis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 39 | Cung cấp ghế ngồi trọng tài sân tennis, bắng sắt sơn tĩnh điện, cao 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 40 | Cung cấp xe gạt nước sân tennis bằng sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 41 | CCLĐ bộ ghế ngồi sân tennis bằng thép hộp 40x80, 04 ghế dựa composite cao 400, đế có lót cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN SÂN TENNIS | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn nhôm đúc cao 8m + khung móng trụ làm sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt đèn pha bóng led 500W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 bộ |
| 3 | Đào móng trụ đèn trang trí 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng trụ đèn chiếu sáng độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng trụ đèn chiếu sáng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 6 | Bê tông móng trụ đèn chiếu sáng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6A cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 10 | Làm cầu nối cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đầu cáp |
| 11 | Rải cáp ngầm CU/PVC/CXV/DSTA 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm CU/PVC/CXV/DSTA 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 13 | Luồn dây lên đèn CU/PVC/CXV/DSTA 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn bảo vệ cáp ngầm Ø40/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | 100m |
| 15 | Kéo rải dây tiếp địa 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cọc |
| 17 | Tủ điện tổng chứa 6MCB đơn cực + mặt che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 18 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,42 | m3 |
| 20 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,455 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo đếm điện (kwh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÓNG CHUYỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4274 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0609 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0406 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,145 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1154 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m2 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,152 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | m3 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,092 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4 | m2 |
| 12 | Rải vải ni long mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8144 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,144 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân bê tông, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3686 | tấn |
| 15 | Sơn mặt sân bóng chuyền, sơn 07 lớp (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,3525 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ kẻ vạch sân bóng chuyền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0675 | m2 |
| 17 | Sản xuất khung lươi b40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7274 | tấn |
| 18 | Lắp dựng khung lưới sân tennis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7415 | tấn |
| 19 | CCLĐ bu lông fi 20, L=400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Cái |
| 20 | CCLĐ lưới B40 khổ 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,9467 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2962 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712,3831 | m2 |
| 23 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4304 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4304 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8608 | m2 |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,168 | m3 | |
| 28 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2688 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 31 | Rải vải nilong mỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1568 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 33 | Kẻ ron rộng 20 sâu 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m2 |
| 34 | CCLĐ cột trụ lưới sân bóng chuyền (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 35 | CCLĐ lưới đánh bóng chuyền (Theo thiết kế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | CCSX ghế ngồi trọng tài sân bóng chuyền (KT 800x1000x2400) chất liệu bằng sắt và sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi