Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415348 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (nguồn thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 10:50:00 đến ngày 2020-04-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,408,631,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | San dọn mặt bằng bằng máy ủi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,12 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất tạo mặt bằng trong phạm vi công trình | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,07 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đi đổ (cỏ, rác, xà bần) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,12 | 100m3 |
| C | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất bể nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,08 | 100m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,34 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,56 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thành bể | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,41 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đáy bể, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,99 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép thành bể d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,3 | tấn |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm bể nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 193,79 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 193,79 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 126,9 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 200x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 66,89 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 14 | Láng granitô thành bể | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,75 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,6 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,6 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 69,6 | m2 |
| D | KHU TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đào đất móng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,63 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,41 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 38,93 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 83,97 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,06 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,34 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 8 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,97 | m3 |
| 9 | Láng granitô nền sàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 200,47 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,73 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 314,58 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 100 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 61,6 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Joton | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 314,58 | m2 |
| E | SÂN | |||
| 1 | Đào đất móng bó vỉa, bồn cây | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 265,17 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 88,39 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 94,28 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 64,82 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2.056,29 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2.056,29 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,43 | m3 |
| F | ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng trụ điện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,96 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,79 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,15 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,6 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,02 | m3 |
| 6 | Đào đất mương chôn cáp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 55,41 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 55,41 | m3 |
| 8 | Lắp trụ đèn cao áp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | 1 cột |
| 9 | Lắp bóng đèn cao áp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | 1 cột |
| 10 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 11 | Lắp dựng cột đèn sân vườn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22 | 1 cột |
| 12 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn, 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 356 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn, 2x10 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 650 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 205 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, đk <=42mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,24 | 100m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện KT 400x400mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 50A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 100A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32 | cọc |
| 21 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng D =8mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 90,2 | m |
| 22 | Lắp bu lông D24 L750 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | bộ |
| 23 | Lắp bu lông D22 L750 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 124 | bộ |
| 24 | Lắp bu lông D8 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 80 | bộ |
| G | NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đk=42mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đk=34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đk=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa đk =42mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa đk =34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa đk =27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa đk =42mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa đk =34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 11 | Ống nhựa mềm D25 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 12 | Đào đất Mương chôn ống | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,86 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,86 | m3 |
| H | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 605,86 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50,18 | m3 |
| 3 | Bê tông sân đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 141,4 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrezzo KT 400x400 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3.230,69 | m2 |
| 5 | Lát gạch con sâu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.672,57 | m2 |
| I | KL ĐẤT NỀN | |||
| 1 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 507,61 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,08 | 100m3 |
| J | TRÔNG CÂY, CỎ | |||
| 1 | Trồng cỏ nhung | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14,22 | 100m2 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,88 | 100m2 |
| 3 | Trồng cỏ họ lá màu | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,43 | 100m2 |
| 4 | Trồng cây cọ thường cao 2.5m , dk 20cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | cây |
| 5 | Trồng cây cọ dầu cao 3m , dk 30cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cây |
| 6 | Trồng cây ngâu tròn cao 0.8m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | cây |
| 7 | Trồng cây hương cao 4.5m ,dk 5cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | cây |
| 8 | Trồng cây kim đồng vàng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35 | cây |
| 9 | Trồng cây Quỳnh anh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 170 | cây |
| 10 | Trồng cây hàng rào, đường viền( cây chuỗi ngọc) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,56 | 100m2 |
| 11 | Trồng cây hoa ngũ sắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 102 | cây |
| 12 | Trồng cây phát tài núi cao 1.5m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13 | cây |
| 13 | Trồng cây lộc vừng cao 4m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cây |
| 14 | Trồng cây thiên tuế cao 1,5m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cây |
| 15 | Trồng cây hoa giấy cao 0.6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cây |
| 16 | Trồng cây cau vua cao 4m, dk 30cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cây |
| 17 | Trồng cây trắc bách diệp cao 0.6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | cây |
| 18 | Trồng cây cau trái đỏ cao 1.3m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cây |
| 19 | Trồng cây kè bạc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cây |
| 20 | Trồng cây dứa sọc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cây |
| 21 | Trồng cây bằng lăng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cây |
| 22 | Trồng cây hoàng yến | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cây |
| K | BẢO DƯỠNG CÂY | |||
| 1 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 518 | cây/90 ngày |
| 2 | Bảo dưỡng bồn cỏ sau khi trồng, kích thước bồn cỏ loại 1m2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5.309,51 | bồn/tháng |
| 3 | Lắp máy bơm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ghế đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | cái |
| L | NHÀ CHÒI (SỐ 1) | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,73 | 100 m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 7 | Đào đất móng băng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,5 | m3 |
| 8 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,22 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,16 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,99 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,44 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,27 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,09 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 20 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,66 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày >30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,59 | m3 |
| 22 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,57 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,34 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 39 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,46 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 44 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,71 | m2 |
| 46 | Lắp dựng Cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, panô tôn, phụ kiện (chưa bao gồm sơn, ổ khóa, khung hoa sắt bảo vệ) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,71 | m2 |
| 47 | Lắp ổ khoá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | 1bộ |
| 48 | Lắp dựng Khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng sắt hộp (đã bao gồm sơn hoàn thiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,28 | m2 |
| 49 | Sơn cửa kính 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,42 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,74 | m2 |
| 51 | ốp gạch 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50,24 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,06 | m2 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,35 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,76 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,16 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,54 | m2 |
| 57 | Đắp hoa văn trang trí, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,17 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,25 | m |
| 59 | Lát nền khu vệ sinh bằng gạch chống trượt 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,87 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,54 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,4 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch cháy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,18 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 46,41 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 41,46 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,52 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,35 | m2 |
| M | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4,0 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | hộp |
| 11 | Lắp đặt Tủ điện 400*300*200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 50A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ + phụ kiện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ |
| N | CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,17 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đk=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đk=90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đk=114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 21mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt chuyển 21-27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ga thoát sàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt co ren đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 1 chiều | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 20 | Lắp dựng tấm mương thu nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,43 | m2 |
| O | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất bể tự hoại và giếng thấm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36,8 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,07 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,9 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,95 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Láng bể tự hoại dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,92 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,5 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,5 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc cát | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | m3 |
| P | NHÀ CHÒI (SỐ 2) | |||
| 1 | Đào móng công trình | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,73 | 100 m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 7 | Đào đất móng băng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,5 | m3 |
| 8 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,22 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,16 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,99 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 14 | Bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,38 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường thẳng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,44 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,27 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,09 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất để đắp | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,13 | 100m3 |
| 20 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,66 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày >30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,59 | m3 |
| 22 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,57 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,34 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 39 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,46 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,32 | tấn |
| 44 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,17 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,71 | m2 |
| 46 | Lắp dựng Cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, panô tôn, phụ kiện (chưa bao gồm sơn, ổ khóa, khung hoa sắt bảo vệ) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,71 | m2 |
| 47 | Lắp ổ khoá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | 1bộ |
| 48 | Lắp dựng Khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng sắt hộp (đã bao gồm sơn hoàn thiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,28 | m2 |
| 49 | Sơn cửa kính 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,42 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,74 | m2 |
| 51 | ốp gạch 300x600 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50,24 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,06 | m2 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,35 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,76 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,16 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12,54 | m2 |
| 57 | Đắp hoa văn trang trí, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,17 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,25 | m |
| 59 | Lát nền khu vệ sinh bằng gạch chống trượt 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,87 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,54 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,4 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch cháy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,18 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 46,41 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 41,46 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,52 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,35 | m2 |
| Q | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4,0 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 75 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | hộp |
| 11 | Lắp đặt Tủ điện 400*300*200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 50A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ + phụ kiện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ |
| R | CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,17 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đk=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đk=90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đk=114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 21mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt chuyển 21-27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt ga thoát sàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt co ren đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 1 chiều | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 20 | Lắp dựng tấm mương thu nước | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,43 | m2 |
| S | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất bể tự hoại và giếng thấm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 36,8 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,07 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,9 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,95 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Láng bể tự hoại dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,92 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,5 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,5 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc cát | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | m3 |
| T | NHÀ ĐỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 7 | Đào đất móng băng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,83 | m3 |
| 8 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,95 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thépd <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thépd <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | 100m3 |
| 16 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,39 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,11 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,16 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,06 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, d<=10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,62 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 31 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,49 | m3 |
| 32 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,89 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,17 | tấn |
| 34 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,49 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 36 | Lắp dựng Cửa đi sắt kính, khung ngoại sắt V, khung nội sắt hộp, kính trắng 5mm, panô tôn, phụ kiện (chưa bao gồm sơn, ổ khóa, khung hoa sắt bảo vệ) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,63 | m2 |
| 37 | Lắp ổ khoá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | 1bộ |
| 38 | Lắp dựng Khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng sắt hộp (đã bao gồm sơn hoàn thiện) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35,54 | m2 |
| 39 | Sơn cửa kính 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,25 | m2 |
| 40 | SX Lắp dựng tấm nắp che thông tầng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,87 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,03 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23,52 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,12 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,4 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,97 | m2 |
| 48 | Đắp hoa văn trang trí, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,18 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn nhà bằng gạch ceramic 400x400mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,6 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch chống trượt 300x300mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,82 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 67,55 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 28,89 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 72,92 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23,52 | m2 |
| U | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 25 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt Tủ điện 400*300*200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, I <= 50A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ + phụ kiện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ |
| V | CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đk=21mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa đk=27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa đk=60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đk=90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đk=114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 21mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 27mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt chuyển 21-27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ga thoát sàn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt co ren đồng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van 1 chiều | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| W | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất Bể tự hoại, giếng thấm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,55 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,07 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,59 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,95 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Láng bể nước, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,92 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,5 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,5 | m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 12 | Làm tầng lọc cát | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | m3 |
| X | LAM TRANG TRÍ | |||
| 1 | Đào đất móng băng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,392 | m3 |
| 3 | Lót đá 4x6, VXM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,156 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,31 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,117 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | tấn |
| 16 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,554 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch không nung (xi măng cốt liệu 4 lỗ, 80x80x180mm) chiều dày tường ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, Vữa XM Mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,95 | m3 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,95 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,95 | tấn |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,22 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,76 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,76 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,22 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,76 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào dầm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,76 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 41,74 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,61 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép d <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 30 | Công tác ốp đá granit tự nhiên sử dụng keo dán | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 31 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 63,51 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi