Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425798-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hà
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200425767
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 10:46:00 đến ngày 2020-04-23 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,189,528,953 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC + HỘI TRƯỜNG
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5057 100m3
2 SXLD ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5525 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,498 m3
4 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3952 100m2
5 SXLD ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,344 100m2
6 SXLD cốt thép móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0796 tấn
7 SXLD cốt thép móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1896 tấn
8 SXLD cốt thép móng D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2015 tấn
9 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,244 m3
10 Cổ móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,48 m3
11 SXLD ván khuôn giằng móng + giằng tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6255 100m2
12 SXLD cốt thép giằng móng + giằng tường D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5636 tấn
13 SXLD cốt thép giằng móng + giằng tường D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4482 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng + giằng tường D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4163 tấn
15 Bê tông giằng móng + giằng tường đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8807 m3
16 Xây gạch đặc không nung dày <=33cm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,319 m3
17 Lấp đất chân móng độ chặt k=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3319 100m3
18 Tôn nền nhà độ chặt k=0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0504 100m3
19 Bê tông nền đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,0117 m3
C PHẦN THÂN
1 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột T1+T2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2259 100m2
2 SXLD cốt thép cột D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4894 tấn
3 SXLD cốt thép cột D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2601 tấn
4 SXLD cốt thép cột D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9524 tấn
5 Bê tông cột đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,448 m3
6 Xây kết cấu phức tạp, gạch chỉ vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8779 m3
7 Xây ốp cột T1+T2 vxm mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,391 m3
8 Xây tường gạch không nung 200x200x400mm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,05 m3
9 Xây tường gạch không nung 100x200x400mm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1845 m3
10 SXLD ván khuôn lanh tô, lan can T1+T2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5989 100m2
11 SXLD cốt thép lanh tô, lan can T1+T2 D<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1246 tấn
12 SXLD cốt thép lanh tô, lan can T1+T2 D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3505 tấn
13 Bê tông lanh tô, lan can đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6722 m3
14 SXLD ván khuôn bản thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1821 100m2
15 SXLD cốt thép bản thang D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 tấn
16 Bê tông bản thang đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8214 m3
17 SXLD ván khuôn dầm cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0668 100m2
18 SXLD cốt thép dầm cầu thang D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0346 tấn
19 SXLD cốt thép dầm cầu thang D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1218 tấn
20 Bê tông dầm cầu thang đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7031 m3
21 SXLD ván khuôn dầm T1+T2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8311 100m2
22 SXLD cốt thép dấm T1+T2 D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3543 tấn
23 SXLD cốt thép dấm T1+T2 D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3278 tấn
24 SXLD cốt thép dấm T1+T2 D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0959 tấn
25 Bê tông dầm T1+T2 đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,7069 m3
26 SXLD ván khuôn sàn T1+T2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1094 100m2
27 SXLD cốt thép sàn T1+T2 D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2561 tấn
28 Bê tông sàn T1+T2 đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,694 m3
29 Láng sê nô dày 2cm vxm mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,692 m2
30 SXLD ván khuôn giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2137 100m2
31 SXLD cốt thép giằng thu hồi D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0229 tấn
32 SXLD cốt thép giằng thu hồi D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,187 tấn
33 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9284 m3
34 SX xà gồ thép hình 100x50x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9085 tấn
35 LD xà gồ thép hình 100x50x3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9085 tấn
36 Sơn xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,08 m2
37 Lợp mái tôn chiều dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5784 100m2
38 SXLD ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.150 cái
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng chôn dây chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m3
2 Lấp đất sét chông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 100m3
3 Gia công kim thu sét D18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Lắp đặt kim thu sét D18 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Thép D12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 m
6 Thép D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,2 m
7 Cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
8 Qủa sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
9 Bu lông B12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
E PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.116,77 m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 414,48 m2
3 Trát má cửa, cột T1+T2 vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 147,124 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 383,108 m2
5 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 610,94 m2
6 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 644 m
7 Lát nền gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 531,1666 m2
8 Ôp gạch chân tường 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,592 m2
9 Lát nền nhà vệ sinh 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,074 m2
10 Ốp gạch tường 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,56 m2
11 Lát đá bậc tam cấp + cầu thang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,2625 m2
12 Ôp lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,504 m2
13 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0939 tấn
14 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,8 m2
15 Sơn hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,816 m2
16 Sản xuất lan can sắt+lam treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1456 tấn
17 Sơn lan can sắt,lam treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,12 m2
18 Lắp dựng lan can sắt,lam treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.257,942 m2
20 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 305,9067 m2
21 SXLD trần thạch cao dày 9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,08 m2
22 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,11 m2
23 SXLD tay vịn gỗ cầu thang 140x60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,47 m
24 Sơn PU tay vịn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,47 m2
25 SXLD giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5568 100m2
F PHẦN ĐIỆN
1 Đèn ốp hiên D250x11W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
2 Đèn huỳnh quang đôi L=1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
3 Quạt trần đường kính cánh D=1,4m x80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
4 Mặt 1 công tắc 1 cực 10A + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
5 Mặt 2 công tắc 1 cực 10A + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
6 Mặt 1 công tắc +ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bảng
7 Ô cắm đôi 1 cực 10A + đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
8 Hộp điện đặt atomat Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
9 hộp đấu nối 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 hộp
10 Atomat 63A (đế âm + mặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Atomat 30A (đế âm + mặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
12 Atomat 15A (đế âm + mặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
13 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 m
14 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
15 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
16 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 m
17 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 465 m
18 Dây tiếp địa tổng 1x10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
19 Cọc tiếp địa tổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
20 Băng dính điện hạ áp D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 0.0
21 Gen nhựa mềm PVC D30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
22 Gen nhựa mềm PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 m
23 Gen nhựa mềm PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 465 m
24 Đèn led D150 ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
25 Đinh vít Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
26 Dây đèn led 20x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 m
27 Lắp đặt Điều hòa âm trần 24000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
28 Lắp đặt Điều hòa treo tường 18000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 máy
29 Ống đồng dẫn vào điều hòa D16+D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 m
30 Ống đồng dẫn vào điều hòa D12+D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
G THỐNG KÊ CẤP NƯỚC
1 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
2 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
3 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
4 Cút góc 90 độ PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Hạ PVC D42/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Cút góc 90 độ PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Hạ PVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
8 Cút góc 90 độ ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
9 Tê nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 Cái
10 Tê nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 Cái
11 Tê nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 Cái
12 Mang sông thu nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
13 Mang sông thu nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
14 Mang sông thu nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Téc nước inox 200L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
16 Bơm nước P=370W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van phao D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Van vặn tay chụp D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
19 Van vặn tay chụp D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Bộ công tắc điều khiển bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
21 Khẩu nối ren ngoài D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
H THOÁT NƯỚC VỆ SINH
1 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
2 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
3 Ống nhựa PVC D42 thoát hơi bể phó Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
4 Cút nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
6 Tê nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 1 Cái
7 Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 1 Cái
8 Mang sông thu nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
9 Mang sông thu nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
10 Hạ PVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
I THOÁT NƯỚC MÁI
1 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
2 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
3 Cút nhựa PVC D90 chếch 45 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
4 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
5 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 cái
6 Rọ chắn rác D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Côn thu D100*90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
J THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Phễu thu sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
2 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
3 La va bô người lớn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
4 Dây dẫn nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 sợi
5 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
6 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 lọ
7 Tiểu nam đứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
8 Lắp đặt gương soi+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
9 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
K BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bể tự hoại bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1445 100m3
2 Đắp đất chân móng k=0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,82 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 m3
4 Bê tông đáy bể đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,91 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,54 100m2
6 SXLD cốt thép dầm bể đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0162 tấn
7 Xây tường gạch đặc không nung dày 220 vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
8 Xây tường gạch đặc không nung dày 110 vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 m3
9 Láng đáy bể vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,93 m2
10 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
11 SXLD ván khuôn tấm đan lắp bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0311 100m2
12 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 tấn
13 SXLD Tấm đan bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 tấn
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,27 m2
15 Láng mặt bể CĐM, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 m2
L PHẦN KHÔNG TÍNH PHÍ
1 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,79 m2
2 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,96 m2
3 Sản xuất vách kính cầu thang, nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 5mmm Việt Nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
4 SXLD cửa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,29 m2
5 Bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Ke inox L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Kẹp góc trên + cốt kẹp đỉnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
8 Tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
9 Nẹp xung quanh cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2 m
10 Gỗ công nghiệp sơn màu cánh dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,952 m2
11 Viền kẻ chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 md
12 Ốp tấm alumex trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,44 m2
13 SXLD chữ alumex màu vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m2
14 SXLD cột cờ inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,8544 kg
15 Tấm vách compat Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,304 m2
16 Tủ tôn kính 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
17 Bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
18 Biển báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
19 Điều hòa âm trần Daikin Cassette 24.000 BTU 1 chiều inverter tiêu chuẩn FCFC71DVM/RZFC71DY1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
20 ĐIỀU HÒA DAIKIN 18000BTU 1 CHIỀU INVERTER FTKC50UVMV/RKC50UVMV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 máy
M PHẦN MÓNG NHÀ CẦU
1 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 100m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0336 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,176 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1137 100m2
5 SXLD côt thép móng đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0099 tấn
6 SXLD côt thép móng đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1959 tấn
7 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6251 m3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0884 100m2
9 SXLD cốt thép giằng móng đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0345 tấn
10 SXLD cốt thép giằng móng đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1329 tấn
11 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8844 m3
12 Lấp đất chân móng độ chặt k=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8953 m3
13 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,08 m3
N PHẦN THÂN NHÀ CẦU
1 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,348 100m2
2 SXLD cốt thép cột đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0796 tấn
3 SXLD cốt thép cột đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,332 tấn
4 Bê tông cột đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,74 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4874 100m2
6 SXLD cốt thép dầm đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1133 tấn
7 SXLD cốt thép dầm đk<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4093 tấn
8 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,078 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,294 100m2
10 SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6745 tấn
11 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,71 m3
12 Xây bậc tam cấp gạch chỉ vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1115 m3
13 Xây tường dày dày 200 lan can vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,776 m3
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0544 100m2
15 SXLD cốt thép lan can đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0052 tấn
16 SXLD cốt thép lan can đk>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0256 tấn
17 Bê tông lan can đá 1x2 mác 250# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,272 m3
18 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,89 m2
19 Ôp gạch chân cột 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,152 m2
20 Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,995 m2
21 Trát cột vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,25 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,74 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4 m2
24 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5264 100m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,39 m2
O HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC, NHÀ BẢO VỆ
P CẢI TẠO, SỬA CHỮA
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,84 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
3 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Trát hèm cửa vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,624 m2
6 Phá dỡ Nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,1244 m2
7 Ốp gạch tường 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,096 m2
8 Láng chống thấm vệ sinh dày 3cm vxm mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,5142 m2
9 Chống thấm nền vệ sinh bằng màng bitum khò nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,9952 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,0284 m2
11 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.560,4822 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 572,049 m2
13 Vệ sinh vôi ve cũ tường nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.132,5312 m2
14 SXLD giàn giáo trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5918 100m2
15 SXLD giàn giáo thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3742 100m2
16 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,0284 m2
17 Vệ sinh hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,84 m2
18 Sơn hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,84 m2
Q PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH
1 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt gương soi+phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
5 Phễu thu sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
R PHẦN CẤP NƯỚC VỆ SINH
1 Lắp đặt ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
2 Lắp đặt ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
3 Hạ PVC D42/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Cút góc 90 độ PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Hạ PVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Cút góc 90 độ ren trong D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Lắp đặt tê nhựa nối miệng bát fi 32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 Cái
8 Lắp đặt tê nhựa nối miệng bát fi 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 Cái
9 Mang sông thu nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Mang sông thu nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
S PHẦN THOÁT NƯỚC VỆ SINH
1 Lắp đặt ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
2 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
3 Lắp đặt ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
4 Cút góc 90 độ PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
5 Cút góc 90 độ PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Cút góc 90 độ PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Tê nhựa PVC 90 độ D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 Cái
8 Tê nhựa PVC 45 độ D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 Cái
9 Tê nhựa PVC 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1 Cái
10 Mang sông thu nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 Mang sông thu nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
T PHẦN CỬA
1 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,72 m2
2 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép thanh nhựa Profile Storos, phụ kiện đồng bộ (dầy 2,5mm), kính 6,38mmm Việt Nhật (Cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,12 m2
U HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột nhà xe đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
2 Bê tông móng đá 2x4 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 m3
3 SXLD cấu kiện chôn sẵn trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,005 tấn
4 Sản xuất cột bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0731 tấn
5 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0731 tấn
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0556 tấn
7 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0556 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1404 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1404 tấn
10 Sơn cấu kiện thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,3074 m2
11 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8091 100m2
12 SXLD ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
V HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Vê sinh tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 737,575 m2
2 Vệ sinh hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,807 m2
3 Sơn tường rào 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 737,575 m2
4 Sơn hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,807 m2
5 Đào móng tường rào bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,755 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,131 m3
7 Xây móng tường rào gạch chỉ vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,555 m3
8 Xây cột trụ gạch đặc không nung vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6538 m3
9 Xây tường rào, bó vỉa gạch đặc không nung vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,83 m3
10 Trát trụ tường rào vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9 m2
11 Trát tường rào vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,31 m2
12 Sơn tường rào mới 1 lớp lót, 2 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,21 m2
W PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Lót ni lông sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 518,2 m2
2 Bê tông sân đá 2x4 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,82 m3
3 Cắt mạch sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,49 10m
X PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Láng nền tiếp giáp nhà chính dày 3cm vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 m2
2 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3065 100m3
3 Bê tông lót đá 4x6 mác 100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0265 m3
4 Xây gạch đặc không nung dày 11m vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6681 m3
5 Trát thành rãnh vxm mác 75# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,058 m2
6 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,7922 m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1406 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2401 tấn
9 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6908 m3
10 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cái
Y HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
Z PHÁ DỠ NHÀ MỘT CỬA
1 Tháo dỡ tôn lợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,652
2 Tháo dỡ ngói lợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,907
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,23
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,5447
5 Phá dỡ tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,9685
6 Phá dỡ nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6751 100m³
AA TƯỜNG RÀO + NHÀ KHO
1 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5765
2 Phá dỡ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,858
3 Phá dỡ móng nhà kho (đào đất cấp 4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0794 100m³
4 Vận chuyển phế thải vật liệu đi đổ cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,934 100m³
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,934 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->